bananagrams
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word game similar to Scrabble in which players compete to build crossword grids using lettered tiles.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi chữ tương tự như Scrabble, trong đó người chơi cạnh tranh để xây dựng các ô chữ bằng cách sử dụng các ô có chữ cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played bananagrams at the party last night."
"Chúng tôi đã chơi bananagrams tại bữa tiệc tối qua."
-
"Bananagrams is a fun game for the whole family."
"Bananagrams là một trò chơi thú vị cho cả gia đình."
-
"She is very good at bananagrams and always wins."
"Cô ấy rất giỏi bananagrams và luôn thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bananagrams là một trò chơi tốc độ và sáng tạo, nhấn mạnh vào việc sắp xếp các chữ cái nhanh chóng để tạo thành các từ có nghĩa. Không giống như Scrabble, Bananagrams không có bàn cờ cố định và người chơi tạo các lưới từ của riêng họ. Trò chơi đòi hỏi vốn từ vựng tốt và khả năng tư duy nhanh nhạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Play Play Bananagrams (Chơi Bananagrams)
-
Start Start a game of Bananagrams (Bắt đầu một ván Bananagrams)
-
Win Win Bananagrams (Thắng trò Bananagrams)
-
Quick Quick Bananagrams session (Một ván Bananagrams nhanh)
-
Competitive Competitive Bananagrams match (Trận đấu Bananagrams đối kháng)
-
Bananagrams Bananagrams tiles (Các ô chữ/quân cờ Bananagrams)
-
Bananagrams Bananagrams tournament (Giải đấu Bananagrams)
Idioms
-
To go 'Peel!'
Hành động lấy thêm một quân cờ mới từ kho chung (vì người chơi đã hoàn thành từ của mình).
"I finished my grid, time to go 'Peel!'"
(Tôi đã hoàn thành lưới từ của mình, đến lúc 'Peel!' (lấy thêm quân) rồi!)
-
To call 'Dump!'
Hành động bỏ đi một quân cờ không cần thiết và lấy ba quân cờ mới thay thế (chiến thuật mạo hiểm).
"That 'Q' is killing me, I need to call 'Dump!'"
(Quân 'Q' này quá khó, tôi cần phải 'Dump!' (bỏ đi) nó thôi!)
-
The Bananagrams 'Split!'
Hành động đồng thanh hô 'Split!' để bắt đầu trò chơi (mở túi và lật úp các quân cờ).
"Ready? 3, 2, 1, 'Split!'"
(Sẵn sàng chưa? 3, 2, 1, 'Split!' (Bắt đầu trò chơi!))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bananagrams
Danh từMột trò chơi chữ tương tự như Scrabble, trong đó người chơi cạnh tranh để xây dựng các ô chữ bằng cách sử dụng các ô có chữ cái.
"We played bananagrams at the party last night."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys playing bananagrams, doesn't she? |
Cô ấy thích chơi bananagrams, phải không? |
| Phủ định | They haven't played bananagrams in years, have they? |
Họ đã không chơi bananagrams trong nhiều năm, phải không? |
| Nghi vấn | Playing bananagrams isn't difficult, is it? |
Chơi bananagrams không khó, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bananagrams".
