(Top Banner Ad)
bananagrams
A2
Danh từ A2 Trò chơi

bananagrams

UK: /bəˈnɑːnəˌɡræmz/ • US: /bəˈnænəˌɡræmz/

Nghĩa tiếng Việt

Bananagrams (tên trò chơi) Trò chơi xếp chữ Bananagrams
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word game similar to Scrabble in which players compete to build crossword grids using lettered tiles.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi chữ tương tự như Scrabble, trong đó người chơi cạnh tranh để xây dựng các ô chữ bằng cách sử dụng các ô có chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played bananagrams at the party last night."

    "Chúng tôi đã chơi bananagrams tại bữa tiệc tối qua."

  • "Bananagrams is a fun game for the whole family."

    "Bananagrams là một trò chơi thú vị cho cả gia đình."

  • "She is very good at bananagrams and always wins."

    "Cô ấy rất giỏi bananagrams và luôn thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anagram Trò chơi đảo chữ
Noun Banana Quả chuối
Noun Tile Ô chữ, quân cờ
Verb Anagrammatize Sắp xếp lại các chữ cái để tạo từ mới (dùng trong ngữ cảnh học thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anagraphein (to write back/again)
English (16th C)
anagram (A word formed by rearranging the letters of another)
Arabic/Portuguese
banana (The fruit, named for its shape)
Modern English (2005)
Bananagrams (Game invented by Abraham Nathanson)

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Bananagrams là một từ ghép hiện đại (portmanteau) được tạo ra vào năm 2005 bởi Abraham Nathanson và gia đình ông. Cái tên này kết hợp giữa 'Banana' (chuối) vì túi đựng trò chơi có hình dạng quả chuối vui nhộn, và 'Anagrams' (trò đảo chữ) vì đây là bản chất của trò chơi. Nó được phát minh vì gia đình Nathanson muốn một trò chơi chữ nhanh chóng, dễ mang đi mà không cần bàn cờ.

Usage Note

Bananagrams là một trò chơi tốc độ và sáng tạo, nhấn mạnh vào việc sắp xếp các chữ cái nhanh chóng để tạo thành các từ có nghĩa. Không giống như Scrabble, Bananagrams không có bàn cờ cố định và người chơi tạo các lưới từ của riêng họ. Trò chơi đòi hỏi vốn từ vựng tốt và khả năng tư duy nhanh nhạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bananagrams
  • Play Play Bananagrams
    (Chơi Bananagrams)
  • Start Start a game of Bananagrams
    (Bắt đầu một ván Bananagrams)
  • Win Win Bananagrams
    (Thắng trò Bananagrams)
Adjective + Bananagrams
  • Quick Quick Bananagrams session
    (Một ván Bananagrams nhanh)
  • Competitive Competitive Bananagrams match
    (Trận đấu Bananagrams đối kháng)
Noun + Bananagrams
  • Bananagrams Bananagrams tiles
    (Các ô chữ/quân cờ Bananagrams)
  • Bananagrams Bananagrams tournament
    (Giải đấu Bananagrams)

Idioms

  • To go 'Peel!'

    Hành động lấy thêm một quân cờ mới từ kho chung (vì người chơi đã hoàn thành từ của mình).

    "I finished my grid, time to go 'Peel!'"

    (Tôi đã hoàn thành lưới từ của mình, đến lúc 'Peel!' (lấy thêm quân) rồi!)

  • To call 'Dump!'

    Hành động bỏ đi một quân cờ không cần thiết và lấy ba quân cờ mới thay thế (chiến thuật mạo hiểm).

    "That 'Q' is killing me, I need to call 'Dump!'"

    (Quân 'Q' này quá khó, tôi cần phải 'Dump!' (bỏ đi) nó thôi!)

  • The Bananagrams 'Split!'

    Hành động đồng thanh hô 'Split!' để bắt đầu trò chơi (mở túi và lật úp các quân cờ).

    "Ready? 3, 2, 1, 'Split!'"

    (Sẵn sàng chưa? 3, 2, 1, 'Split!' (Bắt đầu trò chơi!))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bananagrams

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi chữ tương tự như Scrabble, trong đó người chơi cạnh tranh để xây dựng các ô chữ bằng cách sử dụng các ô có chữ cái.

"We played bananagrams at the party last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys playing bananagrams, doesn't she?
Cô ấy thích chơi bananagrams, phải không?
Phủ định
They haven't played bananagrams in years, have they?
Họ đã không chơi bananagrams trong nhiều năm, phải không?
Nghi vấn
Playing bananagrams isn't difficult, is it?
Chơi bananagrams không khó, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bananagrams".