(Top Banner Ad)
barely make ends meet
B2
Thành ngữ B2 Kinh tế

barely make ends meet

UK: /ˈbeə.li meɪk ˌendz ˈmiːt/ • US: /ˈber.li meɪk ˌendz ˈmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ sống chật vật kiếm sống khó khăn lắm mới đủ sống sống tằn tiện không dư dả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have just enough money to pay for the basic things you need.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ tiền để trang trải những nhu cầu cơ bản; sống tằn tiện, chật vật để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They barely make ends meet, even though they both work full-time."

    "Họ hầu như không đủ sống, mặc dù cả hai đều làm việc toàn thời gian."

  • "Many families are barely making ends meet due to rising inflation."

    "Nhiều gia đình đang chật vật kiếm sống do lạm phát gia tăng."

  • "With two kids in college, we're barely making ends meet."

    "Với hai đứa con đang học đại học, chúng tôi hầu như không đủ sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần trụi, trơ trọi, trống rỗng
Noun bareness sự trần trụi, sự trống rỗng
Noun end kết thúc, điểm cuối
Noun ending sự kết thúc, phần kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun meeting cuộc họp, sự gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bære
Middle English
barely
Modern English
barely
English (late 18th/early 19th century)
make ends meet (idiom)

Nguồn gốc của 'barely make ends meet'

'Barely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bære', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'trần trụi', dần phát triển thành nghĩa 'chỉ vừa đủ' hoặc 'suýt soát'. Cụm từ 'make ends meet' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19, với hình ảnh từ lĩnh vực kế toán: thu nhập và chi phí được xem như hai 'đầu' (ends) cần phải 'gặp nhau' (meet) để cân bằng ngân sách. Khi ghép lại, 'barely make ends meet' mô tả tình trạng tài chính mà thu nhập chỉ vừa đủ, suýt soát chi trả mọi khoản chi phí thiết yếu, không còn dư dả.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả tình trạng tài chính eo hẹp, khó khăn, khi thu nhập chỉ vừa đủ để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu như ăn uống, nhà ở, đi lại, mà không dư dả để tiết kiệm hay chi tiêu cho những hoạt động giải trí, hưởng thụ khác. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và vất vả trong việc kiếm sống. 'Barely' ở đây mang nghĩa 'vừa đủ', 'hầu như không'. So sánh với các cụm từ đồng nghĩa khác như 'scrape by', 'live from hand to mouth', 'struggle to make a living', 'get by on a shoestring budget'. 'Scrape by' có thể mang sắc thái cố gắng hơn, trong khi 'live from hand to mouth' nhấn mạnh sự thiếu ổn định và phụ thuộc vào thu nhập hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + barely make ends meet
  • struggle struggle to barely make ends meet
    (chật vật để chỉ đủ sống)
  • manage manage to barely make ends meet
    (cố gắng xoay sở để chỉ đủ sống)
  • try try to barely make ends meet
    (cố gắng để chỉ đủ sống)
Trạng từ + barely making ends meet
  • always always barely making ends meet
    (luôn luôn chỉ đủ sống (trong tình trạng chật vật))
  • just just barely making ends meet
    (chỉ vừa đủ, sát nút để sống qua ngày)

Idioms

  • live hand to mouth

    sống chật vật, không có của ăn của để; làm tới đâu xào tới đó

    "They've been living hand to mouth since the factory closed."

    (Họ đã sống chật vật từ khi nhà máy đóng cửa.)

  • scrape by/along

    xoay sở đủ sống một cách khó khăn, vừa đủ ăn tiêu

    "With her low salary, she could only just scrape by."

    (Với mức lương thấp của mình, cô ấy chỉ vừa đủ xoay sở sống qua ngày.)

  • on the breadline

    trong tình trạng nghèo khó, chỉ vừa đủ ăn uống cơ bản

    "Many families are now on the breadline due to rising costs."

    (Nhiều gia đình hiện đang ở mức nghèo khó do chi phí tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely make ends meet

Thành ngữ
Lật mặt

Vừa đủ tiền để trang trải những nhu cầu cơ bản; sống tằn tiện, chật vật để kiếm sống.

"They barely make ends meet, even though they both work full-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely make ends meet".

Khủng hoảng Chi phí Sinh hoạt (Cost of Living Crisis)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'barely make ends meet' thường gắn liền với khái niệm 'Khủng hoảng Chi phí Sinh hoạt'. Đây là tình trạng khi giá cả hàng hóa, dịch vụ thiết yếu (như nhà ở, thực phẩm, năng lượng) tăng vọt, trong khi mức lương không tăng tương xứng. Điều này khiến nhiều người lao động, thậm chí cả những người có việc làm ổn định, phải chật vật để trang trải các chi phí cơ bản, dẫn đến sự gia tăng áp lực tài chính và lo lắng trong xã hội.

Mức lương tối thiểu và Đường ranh nghèo (Minimum Wage & Poverty Line)

Ý nghĩa của 'barely make ends meet' cũng liên quan chặt chẽ đến các cuộc tranh luận về mức lương tối thiểu (minimum wage) và đường ranh nghèo (poverty line). Ở nhiều nơi, mức lương tối thiểu được quy định không đủ để một cá nhân hoặc gia đình có thể sống một cách tử tế, mà chỉ vừa đủ để 'make ends meet' trong tình trạng thiếu thốn. Điều này nêu bật vấn đề bất bình đẳng kinh tế và sự cần thiết của các chính sách xã hội để đảm bảo mọi người có thể có một cuộc sống ổn định hơn là chỉ 'suýt soát đủ sống'.