(Top Banner Ad)
easy entry
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Kinh doanh, Công nghệ, Giáo dục

easy entry

UK: /ˈiːzi ˈɛntri/ • US: /ˈiːzi ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng gia nhập dễ dàng tiếp cận gia nhập đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or process that allows someone to join or access something with little difficulty or requirements.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc quy trình cho phép ai đó tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách dễ dàng với ít khó khăn hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low cost of equipment provides easy entry into the home recording business."

    "Chi phí thiết bị thấp tạo điều kiện dễ dàng gia nhập vào lĩnh vực thu âm tại nhà."

  • "The website offered easy entry for new users."

    "Trang web cung cấp khả năng đăng ký dễ dàng cho người dùng mới."

  • "We need to ensure easy entry for qualified candidates."

    "Chúng ta cần đảm bảo việc gia nhập dễ dàng cho những ứng viên đủ tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng
Verb enter đi vào, gia nhập
Noun entrant người dự thi, người mới gia nhập
Noun entrance lối vào, cổng vào

Synonyms

easy access (tiếp cận dễ dàng)simple admission (nhập học đơn giản)low barrier to entry (rào cản gia nhập thấp)

Antonyms

difficult entry (gia nhập khó khăn)high barrier to entry (rào cản gia nhập cao)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (for 'easy')
aisé
Latin (for 'entry' root)
intrare
Old French (for 'entry')
entree
Middle English (for 'easy')
esy
Middle English (for 'entry')
entre
Modern English
easy entry (phrase)

Gốc từ của 'easy' và 'entry'

Cụm từ 'easy entry' là sự kết hợp của hai từ đơn lẻ. Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aisé' (có nghĩa là 'thoải mái, không vất vả'), sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'esy' và tiếng Anh hiện đại thành 'easy'. Từ 'entry' (sự đi vào, lối vào) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'entree', xuất phát từ động từ Latin 'intrare' (đi vào), rồi phát triển thành 'entre' trong tiếng Anh Trung cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'easy entry' được sử dụng để mô tả một quá trình, địa điểm, hoặc điều kiện tiếp cận dễ dàng.

Usage Note

"Easy entry" thường được sử dụng để mô tả một thị trường, chương trình, hoặc hệ thống mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia một cách dễ dàng. Nó ngụ ý rằng có rất ít rào cản hoặc điều kiện tiên quyết để gia nhập. Khác với "simple access" (truy cập đơn giản) là chỉ sự dễ dàng trong việc tiếp cận, "easy entry" nhấn mạnh vào việc gia nhập hoặc bắt đầu một quá trình nào đó.

Prepositions

into to

"Easy entry into": Nhấn mạnh việc gia nhập vào một lĩnh vực, thị trường, hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: "Easy entry into the market".
"Easy entry to": Nhấn mạnh việc tiếp cận một nguồn lực, cơ hội, hoặc hệ thống. Ví dụ: "Easy entry to online education".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy entry
  • gain gain easy entry
    (có được sự tiếp cận dễ dàng)
  • allow allow easy entry
    (cho phép tiếp cận dễ dàng)
  • facilitate facilitate easy entry
    (tạo điều kiện cho việc tiếp cận dễ dàng)
Adverb modifying easy entry
  • relatively relatively easy entry
    (sự tiếp cận tương đối dễ dàng)
  • extremely extremely easy entry
    (sự tiếp cận cực kỳ dễ dàng)
Noun modified by easy entry
  • market easy entry market
    (thị trường dễ gia nhập)
  • point easy entry point
    (điểm vào dễ dàng)

Idioms

  • easy entry market

    thị trường có rào cản gia nhập thấp

    "The tech startup targeted an easy entry market to quickly establish its presence."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ nhắm vào một thị trường dễ gia nhập để nhanh chóng thiết lập sự hiện diện.)

  • easy entry point

    điểm hoặc cách tiếp cận dễ dàng

    "Learning basic phrases is an easy entry point for mastering a new language."

    (Học các cụm từ cơ bản là một điểm khởi đầu dễ dàng để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • easy entry requirements

    yêu cầu gia nhập dễ dàng

    "Some online courses have easy entry requirements, making them accessible to many."

    (Một số khóa học trực tuyến có yêu cầu đầu vào dễ dàng, giúp nhiều người có thể tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy entry

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống hoặc quy trình cho phép ai đó tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách dễ dàng với ít khó khăn hoặc yêu cầu.

"The low cost of equipment provides easy entry into the home recording business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy entry".

Rào cản gia nhập thị trường (Barriers to Entry)

Trong kinh tế học và kinh doanh, 'easy entry' thường đối lập với 'barriers to entry' (rào cản gia nhập). Một thị trường có 'easy entry' nghĩa là các doanh nghiệp mới có thể gia nhập và cạnh tranh dễ dàng, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh. Ngược lại, rào cản cao (như chi phí vốn lớn, quy định phức tạp) có thể hạn chế sự tham gia.

Cơ hội và Sự công bằng xã hội

Khái niệm 'easy entry' cũng có thể liên quan đến các cuộc tranh luận về cơ hội và sự công bằng xã hội. 'Easy entry' vào giáo dục, việc làm hoặc các nguồn lực có thể được coi là dấu hiệu của một xã hội công bằng và hòa nhập hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích nếu thiếu các tiêu chuẩn cần thiết hoặc dẫn đến chất lượng kém.