easy entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or process that allows someone to join or access something with little difficulty or requirements.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc quy trình cho phép ai đó tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách dễ dàng với ít khó khăn hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low cost of equipment provides easy entry into the home recording business."
"Chi phí thiết bị thấp tạo điều kiện dễ dàng gia nhập vào lĩnh vực thu âm tại nhà."
-
"The website offered easy entry for new users."
"Trang web cung cấp khả năng đăng ký dễ dàng cho người dùng mới."
-
"We need to ensure easy entry for qualified candidates."
"Chúng ta cần đảm bảo việc gia nhập dễ dàng cho những ứng viên đủ tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Easy entry" thường được sử dụng để mô tả một thị trường, chương trình, hoặc hệ thống mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia một cách dễ dàng. Nó ngụ ý rằng có rất ít rào cản hoặc điều kiện tiên quyết để gia nhập. Khác với "simple access" (truy cập đơn giản) là chỉ sự dễ dàng trong việc tiếp cận, "easy entry" nhấn mạnh vào việc gia nhập hoặc bắt đầu một quá trình nào đó.
Prepositions
"Easy entry into": Nhấn mạnh việc gia nhập vào một lĩnh vực, thị trường, hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: "Easy entry into the market".
"Easy entry to": Nhấn mạnh việc tiếp cận một nguồn lực, cơ hội, hoặc hệ thống. Ví dụ: "Easy entry to online education".
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain easy entry (có được sự tiếp cận dễ dàng)
-
allow allow easy entry (cho phép tiếp cận dễ dàng)
-
facilitate facilitate easy entry (tạo điều kiện cho việc tiếp cận dễ dàng)
-
relatively relatively easy entry (sự tiếp cận tương đối dễ dàng)
-
extremely extremely easy entry (sự tiếp cận cực kỳ dễ dàng)
-
market easy entry market (thị trường dễ gia nhập)
-
point easy entry point (điểm vào dễ dàng)
Idioms
-
easy entry market
thị trường có rào cản gia nhập thấp
"The tech startup targeted an easy entry market to quickly establish its presence."
(Công ty khởi nghiệp công nghệ nhắm vào một thị trường dễ gia nhập để nhanh chóng thiết lập sự hiện diện.)
-
easy entry point
điểm hoặc cách tiếp cận dễ dàng
"Learning basic phrases is an easy entry point for mastering a new language."
(Học các cụm từ cơ bản là một điểm khởi đầu dễ dàng để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
-
easy entry requirements
yêu cầu gia nhập dễ dàng
"Some online courses have easy entry requirements, making them accessible to many."
(Một số khóa học trực tuyến có yêu cầu đầu vào dễ dàng, giúp nhiều người có thể tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy entry
Danh từ (Cụm danh từ)Một tình huống hoặc quy trình cho phép ai đó tham gia hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách dễ dàng với ít khó khăn hoặc yêu cầu.
"The low cost of equipment provides easy entry into the home recording business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy entry".
