(Top Banner Ad)
impediments to entry
C1
Danh từ C1 Kinh tế

impediments to entry

UK: /ɪmˈpedɪmənt/ • US: /ɪmˈpedɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản gia nhập cản trở gia nhập khó khăn gia nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that blocks or obstructs; an obstacle.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó ngăn chặn hoặc cản trở; một trở ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High start-up costs are significant impediments to entry in the airline industry."

    "Chi phí khởi nghiệp cao là những rào cản đáng kể đối với việc gia nhập ngành hàng không."

  • "Government regulations can act as impediments to entry for foreign companies."

    "Các quy định của chính phủ có thể đóng vai trò là rào cản gia nhập đối với các công ty nước ngoài."

  • "The high cost of technology is a major impediment to entry in the semiconductor industry."

    "Chi phí công nghệ cao là một rào cản lớn đối với việc gia nhập ngành công nghiệp bán dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impediment sự cản trở, vật cản
Verb impede cản trở, gây trở ngại
Adjective impeded bị cản trở
Noun entry sự gia nhập, sự xâm nhập
Verb enter đi vào, gia nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

regulation (quy định)patent (bằng sáng chế)capital requirement (yêu cầu về vốn)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impedimentum
English
impediment
English
entry

Nguồn gốc của 'Impediment'

Từ 'impediment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impedimentum', có nghĩa là 'hành lý' hoặc 'chướng ngại vật'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ cản trở bước tiến của quân đội. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ điều gì gây cản trở hoặc trì hoãn.

Nguồn gốc của 'Entry'

Từ 'entry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entree', có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'lối vào'. Nó ám chỉ hành động đi vào một nơi hoặc một trạng thái mới.

Usage Note

Trong bối cảnh 'impediments to entry', nó ám chỉ những rào cản ngăn cản các công ty mới tham gia vào một thị trường cụ thể. Nó khác với 'obstacle' ở chỗ 'impediment' thường mang tính hệ thống hoặc cố hữu hơn là ngẫu nhiên. 'Barrier' thường được dùng thay thế.

Prepositions

to

'Impediment to' chỉ ra cái gì bị cản trở. Ví dụ: 'Lack of funding is a major impediment to progress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impediments to entry
  • significant significant impediments to entry
    (những rào cản gia nhập đáng kể)
  • major major impediments to entry
    (những rào cản gia nhập lớn)
  • formidable formidable impediments to entry
    (những rào cản gia nhập đáng gờm)
Verb + impediments to entry
  • overcome overcome impediments to entry
    (vượt qua các rào cản gia nhập)
  • reduce reduce impediments to entry
    (giảm bớt các rào cản gia nhập)
  • create create impediments to entry
    (tạo ra các rào cản gia nhập)

Idioms

  • Break down impediments to entry

    Phá bỏ các rào cản gia nhập

    "The government is trying to break down impediments to entry in the telecom sector."

    (Chính phủ đang cố gắng phá bỏ các rào cản gia nhập trong lĩnh vực viễn thông.)

  • Address impediments to entry

    Giải quyết các rào cản gia nhập

    "The new policy aims to address impediments to entry for small businesses."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết các rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impediments to entry

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó ngăn chặn hoặc cản trở; một trở ngại.

"High start-up costs are significant impediments to entry in the airline industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there are significant impediments to entry, new companies do not enter the market.
Nếu có những rào cản gia nhập đáng kể, các công ty mới sẽ không tham gia thị trường.
Phủ định
If a market has few impediments, competition isn't limited.
Nếu một thị trường có ít rào cản, sự cạnh tranh sẽ không bị hạn chế.
Nghi vấn
If there is an impediment to a fair trial, does the judge declare a mistrial?
Nếu có một trở ngại cho một phiên tòa công bằng, thẩm phán có tuyên bố hủy bỏ phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impediments to entry".

Rào cản gia nhập và cạnh tranh thị trường

Rào cản gia nhập có thể ảnh hưởng lớn đến sự cạnh tranh trên thị trường. Khi rào cản cao, ít công ty mới có thể tham gia, dẫn đến ít sự lựa chọn hơn cho người tiêu dùng và giá cả cao hơn. Các chính phủ thường cố gắng giảm thiểu các rào cản này để thúc đẩy cạnh tranh.