(Top Banner Ad)
base surface
B2
Noun Phrase B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Toán học

base surface

UK: /beɪs ˈsɜːfɪs/ • US: /beɪs ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt nền lớp bề mặt cơ bản bề mặt đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underlying or supporting layer or area of a surface or object.

Vietnamese Meaning

Lớp hoặc khu vực nền tảng hoặc hỗ trợ của một bề mặt hoặc đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint adhered poorly to the base surface of the old metal."

    "Lớp sơn bám dính kém lên bề mặt nền của kim loại cũ."

  • "Before applying the epoxy, the base surface was carefully cleaned and sanded."

    "Trước khi thi công epoxy, bề mặt nền đã được làm sạch và chà nhám cẩn thận."

  • "The structural integrity of the building depends on the stability of its base surface."

    "Tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà phụ thuộc vào sự ổn định của bề mặt nền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ base nền tảng, cơ sở, đáy
Danh từ basis nền tảng, cơ sở (trừu tượng)
Danh từ basement tầng hầm
Động từ to base (on) dựa trên, căn cứ vào
Tính từ basic cơ bản, nền tảng
Động từ to surface nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Tính từ superficial thuộc bề mặt, nông cạn

Synonyms

underlying surface (bề mặt cơ bản)substrate (lớp nền)foundation surface (bề mặt móng)

Antonyms

top surface (bề mặt trên)exposed surface (bề mặt lộ ra ngoài)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
βάσις (básis) - nền tảng, bệ đỡ
Tiếng Latin
basis + superficies (super 'trên' + facies 'mặt')
Tiếng Pháp Cổ
base + surface
Tiếng Anh Trung Cổ
base + surface
Tiếng Anh Hiện Đại
base surface (thuật ngữ kỹ thuật)

Sự kết hợp cho độ chính xác

Cụm từ 'base surface' không xuất hiện trong đời sống hàng ngày mà là một thuật ngữ kỹ thuật. Nó kết hợp 'base' (cơ sở, nền tảng) và 'surface' (bề mặt). Trong các ngành như kỹ thuật, thiết kế 3D, và sản xuất, nó chỉ bề mặt gốc, đóng vai trò là điểm tham chiếu chuẩn để xây dựng hoặc đo lường các chi tiết khác của một vật thể. Hãy tưởng tượng nó như móng của một ngôi nhà, mọi thứ khác đều được xây dựng dựa trên đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt cơ bản nhất của một vật thể, có thể là lớp dưới cùng hoặc bề mặt mà các phần khác được xây dựng hoặc đặt lên. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bề mặt này như một nền tảng. Nó khác với 'top surface' (bề mặt trên) hoặc 'exposed surface' (bề mặt lộ ra ngoài).

Prepositions

of on to

- 'base surface of': mô tả bề mặt nền của một đối tượng cụ thể.
- 'base surface on': mô tả việc xây dựng một cái gì đó dựa trên bề mặt nền.
- 'base surface to': ít phổ biến hơn, có thể chỉ sự kết nối hoặc tiếp xúc giữa hai bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base surface
  • flat base surface
    (bề mặt cơ sở phẳng)
  • primary base surface
    (bề mặt cơ sở chính)
  • reference base surface
    (bề mặt cơ sở tham chiếu)
  • underlying base surface
    (bề mặt cơ sở nằm dưới)
Verb + base surface
  • define the base surface
    (xác định bề mặt cơ sở)
  • create a base surface
    (tạo một bề mặt cơ sở)
  • select the base surface
    (chọn bề mặt cơ sở)
  • extrude from the base surface
    (đùn/kéo dài khối từ bề mặt cơ sở)
Noun + base surface
  • component base surface
    (bề mặt cơ sở của linh kiện)
  • model base surface
    (bề mặt cơ sở của mô hình)

Idioms

  • relative to the base surface

    Một cụm từ kỹ thuật có nghĩa là 'so với bề mặt cơ sở', được dùng để mô tả vị trí hoặc kích thước của một đối tượng khác.

    "All measurements are calculated relative to the base surface."

    (Tất cả các phép đo được tính toán so với bề mặt cơ sở.)

  • start with a base surface

    Một cụm từ chỉ dẫn trong thiết kế, có nghĩa là 'bắt đầu bằng việc tạo một bề mặt cơ sở', đây là bước đầu tiên trong nhiều quy trình mô hình hóa 3D.

    "To create the component, you must first start with a base surface."

    (Để tạo ra linh kiện, trước hết bạn phải bắt đầu bằng một bề mặt cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base surface

Noun Phrase
Lật mặt

Lớp hoặc khu vực nền tảng hoặc hỗ trợ của một bề mặt hoặc đối tượng.

"The paint adhered poorly to the base surface of the old metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base surface".

Datum: Điểm 'Số 0' trong Kỹ thuật

Trong văn hóa kỹ thuật và sản xuất của phương Tây, khái niệm 'datum' là tối quan trọng. 'Base surface' thường được chọn làm một 'datum plane' (mặt phẳng chuẩn). Giống như mực nước biển được dùng làm điểm '0' để đo độ cao của núi, mặt phẳng chuẩn này là điểm '0' để đo lường và kiểm tra độ chính xác của mọi chi tiết trên một sản phẩm cơ khí. Đây là nền tảng của việc sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao.

Từ Bàn Vẽ đến Màn Hình: Sự tiến hóa của 'Base Surface'

Khái niệm về một bề mặt nền tảng đã có từ lâu trong ngành kiến trúc và cơ khí. Trước đây, các kỹ sư vẽ trên giấy và chọn một đường hoặc mặt phẳng làm cơ sở. Ngày nay, trong văn hóa thiết kế kỹ thuật số (CAD - Computer-Aided Design), 'base surface' là một trong những thực thể kỹ thuật số đầu tiên được tạo ra trong không gian 3D. Nó đại diện cho sự chuyển đổi từ thiết kế vật lý sang thiết kế ảo, nơi mọi thứ đều được xây dựng từ những yếu tố cơ bản có thể lập trình được.