base surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The underlying or supporting layer or area of a surface or object.
Vietnamese Meaning
Lớp hoặc khu vực nền tảng hoặc hỗ trợ của một bề mặt hoặc đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paint adhered poorly to the base surface of the old metal."
"Lớp sơn bám dính kém lên bề mặt nền của kim loại cũ."
-
"Before applying the epoxy, the base surface was carefully cleaned and sanded."
"Trước khi thi công epoxy, bề mặt nền đã được làm sạch và chà nhám cẩn thận."
-
"The structural integrity of the building depends on the stability of its base surface."
"Tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà phụ thuộc vào sự ổn định của bề mặt nền của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ | base | nền tảng, cơ sở, đáy |
| Danh từ | basis | nền tảng, cơ sở (trừu tượng) |
| Danh từ | basement | tầng hầm |
| Động từ | to base (on) | dựa trên, căn cứ vào |
| Tính từ | basic | cơ bản, nền tảng |
| Động từ | to surface | nổi lên, xuất hiện trên bề mặt |
| Tính từ | superficial | thuộc bề mặt, nông cạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt cơ bản nhất của một vật thể, có thể là lớp dưới cùng hoặc bề mặt mà các phần khác được xây dựng hoặc đặt lên. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bề mặt này như một nền tảng. Nó khác với 'top surface' (bề mặt trên) hoặc 'exposed surface' (bề mặt lộ ra ngoài).
Prepositions
- 'base surface of': mô tả bề mặt nền của một đối tượng cụ thể.
- 'base surface on': mô tả việc xây dựng một cái gì đó dựa trên bề mặt nền.
- 'base surface to': ít phổ biến hơn, có thể chỉ sự kết nối hoặc tiếp xúc giữa hai bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat base surface (bề mặt cơ sở phẳng)
-
primary base surface (bề mặt cơ sở chính)
-
reference base surface (bề mặt cơ sở tham chiếu)
-
underlying base surface (bề mặt cơ sở nằm dưới)
-
define the base surface (xác định bề mặt cơ sở)
-
create a base surface (tạo một bề mặt cơ sở)
-
select the base surface (chọn bề mặt cơ sở)
-
extrude from the base surface (đùn/kéo dài khối từ bề mặt cơ sở)
-
component base surface (bề mặt cơ sở của linh kiện)
-
model base surface (bề mặt cơ sở của mô hình)
Idioms
-
relative to the base surface
Một cụm từ kỹ thuật có nghĩa là 'so với bề mặt cơ sở', được dùng để mô tả vị trí hoặc kích thước của một đối tượng khác.
"All measurements are calculated relative to the base surface."
(Tất cả các phép đo được tính toán so với bề mặt cơ sở.)
-
start with a base surface
Một cụm từ chỉ dẫn trong thiết kế, có nghĩa là 'bắt đầu bằng việc tạo một bề mặt cơ sở', đây là bước đầu tiên trong nhiều quy trình mô hình hóa 3D.
"To create the component, you must first start with a base surface."
(Để tạo ra linh kiện, trước hết bạn phải bắt đầu bằng một bề mặt cơ sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base surface
Noun PhraseLớp hoặc khu vực nền tảng hoặc hỗ trợ của một bề mặt hoặc đối tượng.
"The paint adhered poorly to the base surface of the old metal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base surface".
