(Top Banner Ad)
basic truths
B1
Danh từ B1 Triết học, Đời sống

basic truths

UK: /ˈbeɪsɪk truːθs/ • US: /ˈbeɪsɪk truːθs/

Nghĩa tiếng Việt

những sự thật cơ bản những chân lý cơ bản những điều cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental or essential facts or principles; self-evident realities.

Vietnamese Meaning

Những sự thật hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu; những thực tế hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the basic truths of life is that change is inevitable."

    "Một trong những sự thật cơ bản của cuộc sống là sự thay đổi là không thể tránh khỏi."

  • "We must never forget the basic truths about human rights."

    "Chúng ta không bao giờ được quên những sự thật cơ bản về quyền con người."

  • "One of the basic truths in economics is the law of supply and demand."

    "Một trong những sự thật cơ bản trong kinh tế học là quy luật cung và cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Adjective true đúng, thật
Noun truthfulness tính trung thực, tính thật thà
Adjective truthful trung thực, thật thà

Synonyms

fundamental truths (những sự thật nền tảng)essential truths (những sự thật thiết yếu)elementary truths (những sự thật sơ đẳng)

Antonyms

complex truths (những sự thật phức tạp)obscure truths (những sự thật mơ hồ)

Related Words

moral principles (những nguyên tắc đạo đức)natural laws (các quy luật tự nhiên)self-evident truths (những sự thật hiển nhiên)

Subject Area

Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
base
Middle English
bas
Modern English
basic
Proto-Germanic
*triwwiþō
Old English
trēowþ
Modern English
truth

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'básis', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'nền móng' - thứ mà bạn đứng lên. Do đó, 'basic truths' là những sự thật làm nền tảng, là điểm tựa cho tất cả các ý tưởng và lập luận phức tạp hơn.

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' trong tiếng Anh cổ có liên quan đến từ 'tree' (cái cây). Giống như một cái cây vững chãi, cắm rễ sâu trong lòng đất, một 'sự thật' (truth) được coi là điều gì đó chắc chắn, đáng tin cậy và không dễ bị lay chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chân lý nền tảng mà hầu hết mọi người đều chấp nhận. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, dễ hiểu và không thể chối cãi của những sự thật này. Thường liên quan đến đạo đức, triết học, hoặc những quy luật tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic truths
  • fundamental basic truths
    (những sự thật cơ bản và nền tảng)
  • simple basic truths
    (những sự thật đơn giản)
  • universal basic truths
    (những sự thật phổ quát (đúng ở mọi nơi))
  • self-evident basic truths
    (những sự thật hiển nhiên (không cần chứng minh))
Verb + basic truths
  • understand the basic truths
    (hiểu những sự thật cơ bản)
  • accept the basic truths
    (chấp nhận những sự thật cơ bản)
  • grasp the basic truths
    (nắm bắt được những sự thật cơ bản)
  • ignore the basic truths
    (phớt lờ những sự thật cơ bản)

Idioms

  • it stands to reason that...

    Theo lẽ thường thì..., điều hợp lý là... (Dùng để giới thiệu một kết luận logic, một sự thật cơ bản mà ai cũng có thể suy ra).

    "It stands to reason that if you want to be healthy, you should eat well and exercise."

    (Theo lẽ thường thì nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên ăn uống điều độ và tập thể dục.)

  • the fact of the matter is...

    Sự thật của vấn đề là... (Dùng để nhấn mạnh một sự thật cơ bản, cốt lõi, thường là để phản bác lại một ý kiến sai lầm).

    "You can wish for a different outcome, but the fact of the matter is that we lost the game."

    (Bạn có thể ước một kết quả khác, nhưng sự thật của vấn đề là chúng ta đã thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic truths

Danh từ
Lật mặt

Những sự thật hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu; những thực tế hiển nhiên.

"One of the basic truths of life is that change is inevitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must accept basic truths about our limitations.
Chúng ta phải chấp nhận những sự thật cơ bản về những hạn chế của mình.
Phủ định
You cannot ignore the basic truths if you want to succeed.
Bạn không thể phớt lờ những sự thật cơ bản nếu bạn muốn thành công.
Nghi vấn
Should we question basic truths, or accept them as they are?
Chúng ta có nên nghi ngờ những sự thật cơ bản, hay chấp nhận chúng như chúng vốn có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic truths".

"Sự thật hiển nhiên" trong Thời kỳ Khai sáng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Mỹ, khái niệm 'basic truths' có mối liên hệ sâu sắc với 'self-evident truths' (sự thật hiển nhiên). Bản Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ nổi tiếng với câu: 'Chúng tôi cho rằng những sự thật này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng...' Những 'sự thật' này được coi là nền tảng cho xã hội và luật pháp.

Chân lý trong Khoa học

Phương pháp khoa học là một quy trình được xây dựng để tìm ra những 'basic truths' về thế giới tự nhiên. Một sự thật trong khoa học (ví dụ: Trái Đất quay quanh Mặt Trời) phải được chứng minh bằng bằng chứng có thể quan sát và kiểm chứng, chứ không chỉ dựa vào niềm tin hay truyền thống. Đây là một trụ cột của tư duy logic phương Tây.