basic truths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental or essential facts or principles; self-evident realities.
Vietnamese Meaning
Những sự thật hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu; những thực tế hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the basic truths of life is that change is inevitable."
"Một trong những sự thật cơ bản của cuộc sống là sự thay đổi là không thể tránh khỏi."
-
"We must never forget the basic truths about human rights."
"Chúng ta không bao giờ được quên những sự thật cơ bản về quyền con người."
-
"One of the basic truths in economics is the law of supply and demand."
"Một trong những sự thật cơ bản trong kinh tế học là quy luật cung và cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chân lý nền tảng mà hầu hết mọi người đều chấp nhận. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, dễ hiểu và không thể chối cãi của những sự thật này. Thường liên quan đến đạo đức, triết học, hoặc những quy luật tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental basic truths (những sự thật cơ bản và nền tảng)
-
simple basic truths (những sự thật đơn giản)
-
universal basic truths (những sự thật phổ quát (đúng ở mọi nơi))
-
self-evident basic truths (những sự thật hiển nhiên (không cần chứng minh))
-
understand the basic truths (hiểu những sự thật cơ bản)
-
accept the basic truths (chấp nhận những sự thật cơ bản)
-
grasp the basic truths (nắm bắt được những sự thật cơ bản)
-
ignore the basic truths (phớt lờ những sự thật cơ bản)
Idioms
-
it stands to reason that...
Theo lẽ thường thì..., điều hợp lý là... (Dùng để giới thiệu một kết luận logic, một sự thật cơ bản mà ai cũng có thể suy ra).
"It stands to reason that if you want to be healthy, you should eat well and exercise."
(Theo lẽ thường thì nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên ăn uống điều độ và tập thể dục.)
-
the fact of the matter is...
Sự thật của vấn đề là... (Dùng để nhấn mạnh một sự thật cơ bản, cốt lõi, thường là để phản bác lại một ý kiến sai lầm).
"You can wish for a different outcome, but the fact of the matter is that we lost the game."
(Bạn có thể ước một kết quả khác, nhưng sự thật của vấn đề là chúng ta đã thua trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic truths
Danh từNhững sự thật hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu; những thực tế hiển nhiên.
"One of the basic truths of life is that change is inevitable."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must accept basic truths about our limitations. |
Chúng ta phải chấp nhận những sự thật cơ bản về những hạn chế của mình. |
| Phủ định | You cannot ignore the basic truths if you want to succeed. |
Bạn không thể phớt lờ những sự thật cơ bản nếu bạn muốn thành công. |
| Nghi vấn | Should we question basic truths, or accept them as they are? |
Chúng ta có nên nghi ngờ những sự thật cơ bản, hay chấp nhận chúng như chúng vốn có? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic truths".
