(Top Banner Ad)
battling
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát

battling

UK: /ˈbætlɪŋ/ • US: /ˈbætlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chiến đấu đang đấu tranh đang giao tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fighting or struggling determinedly to achieve or overcome something.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được hoặc vượt qua điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is battling cancer with all her strength."

    "Cô ấy đang chiến đấu với căn bệnh ung thư bằng tất cả sức mạnh của mình."

  • "The company is battling to survive in a competitive market."

    "Công ty đang chiến đấu để tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."

  • "He is battling his own demons."

    "Anh ấy đang chiến đấu với những con quỷ của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến
Verb battle chiến đấu, đấu tranh, vật lộn
Noun battler người chiến đấu, đấu sĩ, người kiên cường
Adjective unbattled chưa từng trải qua chiến trận, chưa từng chiến đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bataille
Middle English
batayle
English
battle
English (present)
battling

Nguồn gốc của 'battling'

Từ 'battle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bataille', nghĩa là 'cuộc chiến, trận đánh'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ và phát triển thành hình thái hiện đại 'battle'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành 'battling', chỉ hành động đang chiến đấu hoặc gặp khó khăn, vật lộn với điều gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, thể hiện sự nỗ lực và kiên trì. Khác với 'fighting' ở chỗ 'battling' thường ám chỉ một cuộc chiến kéo dài hoặc một thử thách lớn hơn.
Khi là tính từ, 'battling' mô tả một tình huống hoặc thực thể đang tham gia vào một cuộc chiến hoặc cuộc đấu tranh. Nó nhấn mạnh tính chất năng động và cạnh tranh.

Prepositions

with against

- 'battling with': chiến đấu với ai/cái gì một cách trực diện. Ví dụ: battling with a disease.
- 'battling against': chiến đấu chống lại một lực lượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: battling against injustice.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battling
  • fierce fierce battling
    (cuộc chiến đấu khốc liệt)
  • constant constant battling
    (liên tục đấu tranh/vật lộn)
  • tough tough battling
    (cuộc chiến đấu khó khăn, cam go)
Verb + battling
  • continue continue battling
    (tiếp tục chiến đấu/vật lộn)
  • face face battling
    (đối mặt với cuộc chiến đấu/vật lộn)
Battling + Noun
  • illness battling illness
    (đấu tranh với bệnh tật)
  • odds battling the odds
    (chống lại mọi bất lợi/khó khăn)
  • adversity battling adversity
    (vượt qua nghịch cảnh)
  • demons battling one's inner demons
    (đấu tranh với những nỗi sợ hãi/khuyết điểm bên trong mình)

Idioms

  • battling against time

    chạy đua với thời gian, cố gắng hoàn thành việc gì đó trước một thời hạn nhất định

    "They are battling against time to find a cure for the rare disease."

    (Họ đang chạy đua với thời gian để tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh hiếm gặp.)

  • battling with oneself

    đấu tranh nội tâm, tự đấu tranh với những cảm xúc/suy nghĩ của bản thân

    "She was battling with herself over whether to accept the new job offer or not."

    (Cô ấy đang đấu tranh nội tâm xem có nên chấp nhận lời mời làm việc mới hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battling

Verb (present participle)
Lật mặt

Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được hoặc vượt qua điều gì đó.

"She is battling cancer with all her strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy territory is being battled over fiercely.
Lãnh thổ của kẻ thù đang bị tranh giành ác liệt.
Phủ định
The disease will not be battled effectively if preventative measures are ignored.
Căn bệnh sẽ không được chống lại hiệu quả nếu các biện pháp phòng ngừa bị bỏ qua.
Nghi vấn
Was the fire battled bravely by the firefighters?
Ngọn lửa có được lính cứu hỏa dũng cảm chống lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battling".

Ý nghĩa biểu tượng của 'chiến đấu' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'battling' (chiến đấu/vật lộn) thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc đối mặt và vượt qua khó khăn trong cuộc sống, không chỉ giới hạn trong các trận chiến thực sự. Nó đại diện cho sự kiên cường, ý chí và tinh thần không bỏ cuộc trước thử thách. Ví dụ, 'battling cancer' (chiến đấu với bệnh ung thư) hay 'battling for justice' (đấu tranh vì công lý) đều thể hiện tinh thần bền bỉ và nỗ lực không ngừng nghỉ.