battling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fighting or struggling determinedly to achieve or overcome something.
Vietnamese Meaning
Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được hoặc vượt qua điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is battling cancer with all her strength."
"Cô ấy đang chiến đấu với căn bệnh ung thư bằng tất cả sức mạnh của mình."
-
"The company is battling to survive in a competitive market."
"Công ty đang chiến đấu để tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."
-
"He is battling his own demons."
"Anh ấy đang chiến đấu với những con quỷ của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, thể hiện sự nỗ lực và kiên trì. Khác với 'fighting' ở chỗ 'battling' thường ám chỉ một cuộc chiến kéo dài hoặc một thử thách lớn hơn.
Khi là tính từ, 'battling' mô tả một tình huống hoặc thực thể đang tham gia vào một cuộc chiến hoặc cuộc đấu tranh. Nó nhấn mạnh tính chất năng động và cạnh tranh.
Prepositions
- 'battling with': chiến đấu với ai/cái gì một cách trực diện. Ví dụ: battling with a disease.
- 'battling against': chiến đấu chống lại một lực lượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: battling against injustice.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce battling (cuộc chiến đấu khốc liệt)
-
constant constant battling (liên tục đấu tranh/vật lộn)
-
tough tough battling (cuộc chiến đấu khó khăn, cam go)
-
continue continue battling (tiếp tục chiến đấu/vật lộn)
-
face face battling (đối mặt với cuộc chiến đấu/vật lộn)
-
illness battling illness (đấu tranh với bệnh tật)
-
odds battling the odds (chống lại mọi bất lợi/khó khăn)
-
adversity battling adversity (vượt qua nghịch cảnh)
-
demons battling one's inner demons (đấu tranh với những nỗi sợ hãi/khuyết điểm bên trong mình)
Idioms
-
battling against time
chạy đua với thời gian, cố gắng hoàn thành việc gì đó trước một thời hạn nhất định
"They are battling against time to find a cure for the rare disease."
(Họ đang chạy đua với thời gian để tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh hiếm gặp.)
-
battling with oneself
đấu tranh nội tâm, tự đấu tranh với những cảm xúc/suy nghĩ của bản thân
"She was battling with herself over whether to accept the new job offer or not."
(Cô ấy đang đấu tranh nội tâm xem có nên chấp nhận lời mời làm việc mới hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battling
Verb (present participle)Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được hoặc vượt qua điều gì đó.
"She is battling cancer with all her strength."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy territory is being battled over fiercely. |
Lãnh thổ của kẻ thù đang bị tranh giành ác liệt. |
| Phủ định | The disease will not be battled effectively if preventative measures are ignored. |
Căn bệnh sẽ không được chống lại hiệu quả nếu các biện pháp phòng ngừa bị bỏ qua. |
| Nghi vấn | Was the fire battled bravely by the firefighters? |
Ngọn lửa có được lính cứu hỏa dũng cảm chống lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battling".
