(Top Banner Ad)
battled
B2
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B2 Tổng quát

battled

UK: /ˈbætld/ • US: /ˈbætəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã chiến đấu đã đấu tranh vật lộn giao chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fought or struggled determinedly to achieve something.

Vietnamese Meaning

Đã chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên quyết để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company battled against strong competition to win the contract."

    "Công ty đã chiến đấu chống lại sự cạnh tranh gay gắt để giành được hợp đồng."

  • "He battled cancer for three years before finally succumbing to the disease."

    "Anh ấy đã chiến đấu với bệnh ung thư trong ba năm trước khi cuối cùng khuất phục trước căn bệnh."

  • "The team battled hard but ultimately lost the game."

    "Đội đã chiến đấu hết mình nhưng cuối cùng vẫn thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc đấu tranh, cuộc chiến
Verb battle chiến đấu, vật lộn, chống lại
Adjective battling đang chiến đấu, đang vật lộn (với khó khăn)
Noun battler người chiến đấu, người kiên cường vượt khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Late Latin
battualia
Old French
bataille
Middle English
batel
Modern English
battle

Nguồn gốc của 'battled'

Từ 'battled' là dạng quá khứ của 'battle', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' nghĩa là 'đánh, đấm'. Từ này sau đó phát triển thành 'battualia' trong tiếng Latin muộn, chỉ các cuộc diễn tập quân sự hoặc một cuộc chiến. Thông qua tiếng Pháp cổ 'bataille', nó đi vào tiếng Anh để chỉ một cuộc giao tranh, chiến đấu hoặc một cuộc tranh giành. Do đó, 'battled' mang ý nghĩa 'đã chiến đấu, đã vật lộn'.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'battle'. Thường được sử dụng để diễn tả một cuộc chiến, cuộc cạnh tranh hoặc một nỗ lực lớn để vượt qua khó khăn.

Prepositions

against with for

'battled against' dùng để diễn tả việc chiến đấu chống lại một lực lượng hoặc một vấn đề cụ thể. 'battled with' dùng để diễn tả việc đấu tranh với ai đó hoặc cái gì đó. 'battled for' dùng để diễn tả việc chiến đấu để giành lấy cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trạng ngữ + battled (Verb + battled)
  • fiercely fiercely battled for control
    (quyết liệt chiến đấu giành quyền kiểm soát)
  • successfully successfully battled the blaze
    (đã chiến đấu thành công với đám cháy lớn)
  • bravely bravely battled the storm
    (dũng cảm chống chọi với cơn bão)
  • long long battled with depression
    (đã vật lộn với chứng trầm cảm trong thời gian dài)
battled + giới từ (Phrasal verbs with battled)
  • battled against battled against the odds
    (đã chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh/khó khăn)
  • battled for battled for their rights
    (đã đấu tranh cho quyền lợi của họ)
  • battled through battled through the pain
    (đã chiến đấu vượt qua nỗi đau)
Tính từ (phân từ quá khứ) + danh từ (Adjective + Noun)
  • hard- a hard-battled victory
    (một chiến thắng cam go/khó khăn giành được)
  • much- a much-battled issue
    (một vấn đề đã gây nhiều tranh cãi/đấu tranh)

Idioms

  • a hard-battled victory

    một chiến thắng cam go, khó khăn giành được

    "It was a hard-battled victory for the underdog team against all predictions."

    (Đó là một chiến thắng cam go giành được cho đội yếu thế bất chấp mọi dự đoán.)

  • battled against the odds

    đã chiến đấu/vật lộn chống lại mọi nghịch cảnh/khó khăn

    "She battled against the odds to complete her degree while raising a family."

    (Cô ấy đã chiến đấu chống lại mọi khó khăn để hoàn thành bằng cấp trong khi nuôi dạy gia đình.)

  • battled through thick and thin

    đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn/gian nan

    "They have battled through thick and thin, supporting each other for decades."

    (Họ đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battled

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên quyết để đạt được điều gì đó.

"The company battled against strong competition to win the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If countries battle over resources, the global economy suffers.
Nếu các quốc gia chiến đấu vì tài nguyên, nền kinh tế toàn cầu sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
When opposing armies battle, civilians don't often remain unharmed.
Khi các đội quân đối địch chiến đấu, dân thường thường không được an toàn.
Nghi vấn
If animals battle for dominance, does the weaker one always lose?
Nếu động vật chiến đấu để giành ưu thế, liệu con yếu hơn có luôn thua cuộc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allied forces battled fiercely against the enemy.
Các lực lượng đồng minh đã chiến đấu ác liệt chống lại kẻ thù.
Phủ định
They didn't battle alone; they had support from the local population.
Họ không chiến đấu một mình; họ có sự hỗ trợ từ người dân địa phương.
Nghi vấn
Why did they battle over that territory?
Tại sao họ lại chiến đấu vì vùng lãnh thổ đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battled".

Tinh thần kiên cường vượt khó

Trong văn hóa phương Tây, 'battled' thường gợi lên hình ảnh về sự kiên cường, nỗ lực không ngừng nghỉ để vượt qua khó khăn, bệnh tật hoặc áp bức. Nó biểu trưng cho tinh thần chiến đấu và không bỏ cuộc, dù là trong cuộc sống cá nhân hay đấu tranh xã hội. Ví dụ, một người 'battled a long illness' (đã chiến đấu với một căn bệnh kéo dài) được coi là người có ý chí mạnh mẽ.

Cuộc chiến không chỉ là bạo lực

Từ 'battled' không chỉ được dùng cho các cuộc chiến tranh vật lý mà còn để miêu tả các cuộc đấu tranh tư tưởng, tranh luận chính trị hoặc cuộc chiến chống lại những khái niệm tiêu cực. Ví dụ, 'battled misinformation' (đã chiến đấu chống lại thông tin sai lệch) phản ánh một cuộc đấu tranh quan trọng trong thời đại số, nơi các ý tưởng cạnh tranh gay gắt.