battled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fought or struggled determinedly to achieve something.
Vietnamese Meaning
Đã chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên quyết để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company battled against strong competition to win the contract."
"Công ty đã chiến đấu chống lại sự cạnh tranh gay gắt để giành được hợp đồng."
-
"He battled cancer for three years before finally succumbing to the disease."
"Anh ấy đã chiến đấu với bệnh ung thư trong ba năm trước khi cuối cùng khuất phục trước căn bệnh."
-
"The team battled hard but ultimately lost the game."
"Đội đã chiến đấu hết mình nhưng cuối cùng vẫn thua trận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'battle'. Thường được sử dụng để diễn tả một cuộc chiến, cuộc cạnh tranh hoặc một nỗ lực lớn để vượt qua khó khăn.
Prepositions
'battled against' dùng để diễn tả việc chiến đấu chống lại một lực lượng hoặc một vấn đề cụ thể. 'battled with' dùng để diễn tả việc đấu tranh với ai đó hoặc cái gì đó. 'battled for' dùng để diễn tả việc chiến đấu để giành lấy cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely battled for control (quyết liệt chiến đấu giành quyền kiểm soát)
-
successfully successfully battled the blaze (đã chiến đấu thành công với đám cháy lớn)
-
bravely bravely battled the storm (dũng cảm chống chọi với cơn bão)
-
long long battled with depression (đã vật lộn với chứng trầm cảm trong thời gian dài)
-
battled against battled against the odds (đã chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh/khó khăn)
-
battled for battled for their rights (đã đấu tranh cho quyền lợi của họ)
-
battled through battled through the pain (đã chiến đấu vượt qua nỗi đau)
-
hard- a hard-battled victory (một chiến thắng cam go/khó khăn giành được)
-
much- a much-battled issue (một vấn đề đã gây nhiều tranh cãi/đấu tranh)
Idioms
-
a hard-battled victory
một chiến thắng cam go, khó khăn giành được
"It was a hard-battled victory for the underdog team against all predictions."
(Đó là một chiến thắng cam go giành được cho đội yếu thế bất chấp mọi dự đoán.)
-
battled against the odds
đã chiến đấu/vật lộn chống lại mọi nghịch cảnh/khó khăn
"She battled against the odds to complete her degree while raising a family."
(Cô ấy đã chiến đấu chống lại mọi khó khăn để hoàn thành bằng cấp trong khi nuôi dạy gia đình.)
-
battled through thick and thin
đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn/gian nan
"They have battled through thick and thin, supporting each other for decades."
(Họ đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battled
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)Đã chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên quyết để đạt được điều gì đó.
"The company battled against strong competition to win the contract."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If countries battle over resources, the global economy suffers. |
Nếu các quốc gia chiến đấu vì tài nguyên, nền kinh tế toàn cầu sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When opposing armies battle, civilians don't often remain unharmed. |
Khi các đội quân đối địch chiến đấu, dân thường thường không được an toàn. |
| Nghi vấn | If animals battle for dominance, does the weaker one always lose? |
Nếu động vật chiến đấu để giành ưu thế, liệu con yếu hơn có luôn thua cuộc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The allied forces battled fiercely against the enemy. |
Các lực lượng đồng minh đã chiến đấu ác liệt chống lại kẻ thù. |
| Phủ định | They didn't battle alone; they had support from the local population. |
Họ không chiến đấu một mình; họ có sự hỗ trợ từ người dân địa phương. |
| Nghi vấn | Why did they battle over that territory? |
Tại sao họ lại chiến đấu vì vùng lãnh thổ đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battled".
