combated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'combat': chiến đấu, chống lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease was combated with antibiotics."
"Bệnh đã được chống lại bằng thuốc kháng sinh."
-
"They combated the enemy forces with great courage."
"Họ đã chiến đấu với quân địch bằng lòng dũng cảm tuyệt vời."
-
"The organization has combated poverty through education and job creation."
"Tổ chức đã chống lại nghèo đói thông qua giáo dục và tạo việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combat | chiến đấu, chống lại |
| Noun | combat | trận chiến, sự chiến đấu, cuộc đấu tranh |
| Noun | combatant | chiến binh, người tham chiến |
| Adjective | combative | hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu |
| Noun | combativeness | tính hiếu chiến, sự sẵn sàng chiến đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Combated thường được dùng để diễn tả hành động chống lại một điều gì đó mang tính tiêu cực, nguy hiểm, hoặc gây hại. Nó có thể là một cuộc chiến tranh, một bệnh tật, một vấn đề xã hội, hoặc một ý tưởng sai lầm. 'Combated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'fought' đơn thuần, thường liên quan đến một nỗ lực có hệ thống và kiên trì.
Prepositions
'Combated against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động chiến đấu hoặc chống lại hướng đến. Ví dụ: 'The government combated against corruption.' (Chính phủ đã chống lại tham nhũng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully combated the disease (đã thành công chống lại căn bệnh)
-
effectively effectively combated misinformation (đã chống lại thông tin sai lệch một cách hiệu quả)
-
fiercely fiercely combated the fire (đã chiến đấu dữ dội với ngọn lửa)
-
bravely bravely combated the enemy (đã dũng cảm chiến đấu với kẻ thù)
-
was the spread of the virus was combated (sự lây lan của virus đã được kiểm soát/đẩy lùi)
-
has been poverty has been combated (nạn nghèo đói đã được đấu tranh/đã được xóa đói giảm nghèo)
-
can be challenges can be combated (các thách thức có thể được giải quyết/khắc phục)
-
crime he combated crime (anh ấy đã chống lại tội phạm)
-
racism they combated racism (họ đã đấu tranh chống phân biệt chủng tộc)
-
prejudice she combated prejudice (cô ấy đã chống lại định kiến)
Idioms
-
to have successfully combated something
đã thành công chống lại/khắc phục điều gì đó
"The team has successfully combated the project's technical difficulties."
(Nhóm đã thành công khắc phục những khó khăn kỹ thuật của dự án.)
-
to be fiercely combated
bị chống trả/đấu tranh một cách dữ dội
"The new policy was fiercely combated by opposition parties."
(Chính sách mới đã bị các đảng đối lập chống trả dữ dội.)
-
to have combated the urge/temptation
đã chống lại sự thôi thúc/cám dỗ
"He combated the urge to eat another slice of cake."
(Anh ấy đã chống lại sự thôi thúc muốn ăn thêm một miếng bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combated
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'combat': chiến đấu, chống lại.
"The disease was combated with antibiotics."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They combated the disease with aggressive treatment. |
Họ đã chống lại căn bệnh bằng phương pháp điều trị tích cực. |
| Phủ định | She didn't combat the rumors circulating about her. |
Cô ấy đã không chống lại những tin đồn lan truyền về mình. |
| Nghi vấn | Did he combat his fear of heights by taking a helicopter tour? |
Anh ấy có chống lại nỗi sợ độ cao của mình bằng cách tham gia một chuyến tham quan bằng trực thăng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, the general decided to combat the enemy forces with a strategic retreat, a bold move that surprised everyone. |
Sau nhiều cân nhắc, vị tướng quyết định chống lại quân địch bằng một cuộc rút lui chiến lược, một động thái táo bạo khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | They did not want to combat the issue, fearing the consequences, and thus, it persisted. |
Họ không muốn chống lại vấn đề này, vì sợ hậu quả, và do đó, nó vẫn tồn tại. |
| Nghi vấn | Knowing the risks, should we combat this problem directly, or should we seek a more diplomatic solution? |
Biết những rủi ro, chúng ta có nên trực tiếp chống lại vấn đề này, hay chúng ta nên tìm kiếm một giải pháp ngoại giao hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combated".
