(Top Banner Ad)
combated
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Chung

combated

UK: /ˈkɒmbətɪd/ • US: /kəmˈbætɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chiến đấu đã chống lại đã đẩy lùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'combat': to fight or struggle against.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'combat': chiến đấu, chống lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease was combated with antibiotics."

    "Bệnh đã được chống lại bằng thuốc kháng sinh."

  • "They combated the enemy forces with great courage."

    "Họ đã chiến đấu với quân địch bằng lòng dũng cảm tuyệt vời."

  • "The organization has combated poverty through education and job creation."

    "Tổ chức đã chống lại nghèo đói thông qua giáo dục và tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combat chiến đấu, chống lại
Noun combat trận chiến, sự chiến đấu, cuộc đấu tranh
Noun combatant chiến binh, người tham chiến
Adjective combative hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu
Noun combativeness tính hiếu chiến, sự sẵn sàng chiến đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
combattere
Old French
combatre
Middle English
combaten
English
combat (verb/noun)

Nguồn gốc từ 'combat'

Từ 'combat' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'combattere', với tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'battuere' (đánh, đấm). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đánh nhau cùng nhau' hoặc 'đấu tranh'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, rồi phát triển thành 'combat' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa chiến đấu, đối đầu trực tiếp, cả về thể chất lẫn tinh thần hoặc đấu tranh với một vấn đề, khó khăn.

Usage Note

Combated thường được dùng để diễn tả hành động chống lại một điều gì đó mang tính tiêu cực, nguy hiểm, hoặc gây hại. Nó có thể là một cuộc chiến tranh, một bệnh tật, một vấn đề xã hội, hoặc một ý tưởng sai lầm. 'Combated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'fought' đơn thuần, thường liên quan đến một nỗ lực có hệ thống và kiên trì.

Prepositions

against

'Combated against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động chiến đấu hoặc chống lại hướng đến. Ví dụ: 'The government combated against corruption.' (Chính phủ đã chống lại tham nhũng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + combated
  • successfully successfully combated the disease
    (đã thành công chống lại căn bệnh)
  • effectively effectively combated misinformation
    (đã chống lại thông tin sai lệch một cách hiệu quả)
  • fiercely fiercely combated the fire
    (đã chiến đấu dữ dội với ngọn lửa)
  • bravely bravely combated the enemy
    (đã dũng cảm chiến đấu với kẻ thù)
Auxiliary Verb + combated (Passive Voice)
  • was the spread of the virus was combated
    (sự lây lan của virus đã được kiểm soát/đẩy lùi)
  • has been poverty has been combated
    (nạn nghèo đói đã được đấu tranh/đã được xóa đói giảm nghèo)
  • can be challenges can be combated
    (các thách thức có thể được giải quyết/khắc phục)
Noun as Object + combated (Active Voice)
  • crime he combated crime
    (anh ấy đã chống lại tội phạm)
  • racism they combated racism
    (họ đã đấu tranh chống phân biệt chủng tộc)
  • prejudice she combated prejudice
    (cô ấy đã chống lại định kiến)

Idioms

  • to have successfully combated something

    đã thành công chống lại/khắc phục điều gì đó

    "The team has successfully combated the project's technical difficulties."

    (Nhóm đã thành công khắc phục những khó khăn kỹ thuật của dự án.)

  • to be fiercely combated

    bị chống trả/đấu tranh một cách dữ dội

    "The new policy was fiercely combated by opposition parties."

    (Chính sách mới đã bị các đảng đối lập chống trả dữ dội.)

  • to have combated the urge/temptation

    đã chống lại sự thôi thúc/cám dỗ

    "He combated the urge to eat another slice of cake."

    (Anh ấy đã chống lại sự thôi thúc muốn ăn thêm một miếng bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combated

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'combat': chiến đấu, chống lại.

"The disease was combated with antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They combated the disease with aggressive treatment.
Họ đã chống lại căn bệnh bằng phương pháp điều trị tích cực.
Phủ định
She didn't combat the rumors circulating about her.
Cô ấy đã không chống lại những tin đồn lan truyền về mình.
Nghi vấn
Did he combat his fear of heights by taking a helicopter tour?
Anh ấy có chống lại nỗi sợ độ cao của mình bằng cách tham gia một chuyến tham quan bằng trực thăng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, the general decided to combat the enemy forces with a strategic retreat, a bold move that surprised everyone.
Sau nhiều cân nhắc, vị tướng quyết định chống lại quân địch bằng một cuộc rút lui chiến lược, một động thái táo bạo khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
They did not want to combat the issue, fearing the consequences, and thus, it persisted.
Họ không muốn chống lại vấn đề này, vì sợ hậu quả, và do đó, nó vẫn tồn tại.
Nghi vấn
Knowing the risks, should we combat this problem directly, or should we seek a more diplomatic solution?
Biết những rủi ro, chúng ta có nên trực tiếp chống lại vấn đề này, hay chúng ta nên tìm kiếm một giải pháp ngoại giao hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combated".

Đấu tranh cho công lý xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'combated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đấu tranh chống lại các vấn đề xã hội như phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng giới, hay nghèo đói. Nó thể hiện tinh thần không ngừng nghỉ để cải thiện xã hội và bảo vệ quyền con người, như các phong trào dân quyền đã 'combated' sự bất công.

Tinh thần 'chiến đấu' trong thể thao và cuộc sống

Từ 'combat' và dạng quá khứ 'combated' gợi lên hình ảnh về sự kiên cường và nỗ lực vượt qua khó khăn. Trong thể thao, đặc biệt là các môn võ thuật và 'combat sports' như quyền Anh, MMA, tinh thần chiến đấu là cốt lõi. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng từ này để nói về việc đối mặt và vượt qua thử thách cá nhân, như 'combated an illness' (chống chọi với bệnh tật) hay 'combated personal demons' (đấu tranh với những vấn đề nội tâm).