(Top Banner Ad)
be behind schedule
B1
Cụm động từ B1 Quản lý dự án

be behind schedule

UK: /biː bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ • US: /biː bɪˈhaɪnd ˈʃedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ so với kế hoạch trễ kế hoạch không đúng tiến độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be late or not on time; to be progressing slower than planned.

Vietnamese Meaning

Bị chậm trễ so với kế hoạch; tiến triển chậm hơn so với dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is behind schedule due to unforeseen circumstances."

    "Dự án bị chậm trễ so với kế hoạch do những tình huống không lường trước được."

  • "We are behind schedule on the website design."

    "Chúng tôi đang bị chậm trễ so với kế hoạch thiết kế trang web."

  • "If we don't act quickly, we'll fall further behind schedule."

    "Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, chúng ta sẽ càng bị chậm trễ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch trình, sắp xếp
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo kế hoạch
Verb reschedule sắp xếp lại lịch trình, dời lịch
Noun rescheduling việc sắp xếp lại lịch trình
Noun scheduler người lập lịch trình, công cụ lập lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Latin)
skhedē / schedula
Old French
cedule
Late Middle English
schedule
Modern English (19th Century)
schedule (meaning 'timetable')

Từ Mảnh Giấy Papyrus đến Lịch Trình Công Việc

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ một ghi chú hoặc một phụ lục văn bản. Mãi cho đến thế kỷ 19, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi việc quản lý thời gian trở nên tối quan trọng, 'schedule' mới mang ý nghĩa hiện đại là 'thời gian biểu' hay 'lịch trình'. Sự thay đổi này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc lập kế hoạch và đúng giờ trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một công việc, dự án hoặc sự kiện không diễn ra theo đúng thời gian đã định. Nó nhấn mạnh sự chậm trễ và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với các cụm từ như 'run late' (chỉ sự trễ giờ trong một khoảng thời gian ngắn) hoặc 'fall behind' (mô tả sự tụt hậu, không nhất thiết liên quan đến thời gian).

Prepositions

on with

Khi sử dụng với 'on', cần diễn đạt theo cấu trúc 'be behind schedule on [task/project]' để chỉ rõ công việc/dự án nào đang bị chậm trễ. Với 'with', cần diễn đạt 'be behind schedule with [task/project]' có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be behind schedule
  • seriously be seriously behind schedule
    (bị trễ tiến độ một cách nghiêm trọng)
  • way be way behind schedule
    (bị trễ tiến độ rất nhiều)
  • slightly be slightly behind schedule
    (bị trễ tiến độ một chút)
  • hopelessly be hopelessly behind schedule
    (trễ tiến độ một cách vô vọng (không có khả năng bắt kịp))
Verb + behind schedule
  • fall fall behind schedule
    (bị tụt lại so với tiến độ (do sự cố hoặc yếu tố bên ngoài))
  • run run behind schedule
    (hoạt động chậm hơn lịch trình (thường dùng cho các dịch vụ như tàu, xe, sự kiện))
  • get get behind schedule
    (bắt đầu bị chậm tiến độ)

Idioms

  • racing against the clock

    chạy đua với thời gian (cố gắng hoàn thành việc gì đó rất nhanh vì sắp hết giờ)

    "We're so behind schedule that we're now racing against the clock to finish the project."

    (Chúng tôi đã trễ tiến độ đến mức bây giờ phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)

  • playing catch-up

    cố gắng đuổi kịp (sau khi bị tụt lại phía sau)

    "After a week of delays, the entire team is playing catch-up to get back on schedule."

    (Sau một tuần trì hoãn, cả đội đang phải cố gắng đuổi kịp để trở lại đúng tiến độ.)

  • down to the wire

    đến phút chót, sát nút

    "Because they were behind schedule, the final phase of the project went down to the wire."

    (Bởi vì họ bị trễ tiến độ, giai đoạn cuối của dự án đã phải thực hiện cho đến tận phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be behind schedule

Cụm động từ
Lật mặt

Bị chậm trễ so với kế hoạch; tiến triển chậm hơn so với dự kiến.

"The project is behind schedule due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be behind schedule".

Quan niệm 'Time is Money' (Thời gian là tiền bạc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường kinh doanh, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên hữu hạn và quý giá. Việc 'be behind schedule' không chỉ là một sự bất tiện; nó có thể gây ra những tổn thất tài chính thực sự, như chi phí phát sinh, điều khoản phạt hợp đồng, và làm tổn hại đến uy tín. Do đó, việc tuân thủ lịch trình và deadline được coi trọng một cách nghiêm túc.

Văn hóa Đơn phương (Monochronic) vs. Đa phương (Polychronic) Thời gian

Các nền văn hóa phương Tây thường là 'monochronic', nghĩa là mọi người thích làm một việc tại một thời điểm và coi trọng sự đúng giờ. Trong các nền văn hóa này, 'be behind schedule' gây ra nhiều căng thẳng. Ngược lại, nhiều nền văn hóa khác là 'polychronic', nơi thời gian được xem một cách linh hoạt hơn, và việc duy trì các mối quan hệ thường được ưu tiên hơn là tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình.