(Top Banner Ad)
be cautious of
B2
Tính từ + Giới từ B2 Chung

be cautious of

UK: /ˈkɔːʃəs ɒv/ • US: /ˈkɔːʃəs əv/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn trọng với thận trọng với dè chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful and avoid risks or danger relating to something specific.

Vietnamese Meaning

Cẩn trọng, dè chừng, hoặc thận trọng về một điều gì đó cụ thể; tránh rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan đến điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should be cautious of eating street food in some countries."

    "Bạn nên cẩn trọng khi ăn thức ăn đường phố ở một số quốc gia."

  • "Be cautious of investment opportunities that seem too good to be true."

    "Hãy cẩn trọng với những cơ hội đầu tư có vẻ quá tốt để trở thành sự thật."

  • "We should be cautious of making generalizations about entire groups of people."

    "Chúng ta nên thận trọng khi khái quát hóa về toàn bộ nhóm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng
Noun precaution biện pháp phòng ngừa
Adjective precautionary mang tính phòng ngừa, để phòng bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kew-
Latin
cavere
Latin
cautus
Middle French
cautieux
English
cautious

Nguồn gốc từ việc 'Canh Gác'

Từ 'cautious' có gốc rễ từ chữ Latin 'cavere', có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'đề phòng'. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã đang đứng gác, luôn quan sát cẩn thận mọi động tĩnh xung quanh để bảo vệ doanh trại. Chính hình ảnh 'canh gác' đầy thận trọng này đã hình thành nên ý nghĩa của từ 'cautious' mà chúng ta dùng ngày nay - luôn cẩn thận để tránh nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự cảnh giác và cẩn thận đối với một khả năng gây hại hoặc vấn đề tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng khi có một mối đe dọa hoặc nguy cơ cụ thể được nhận thức rõ. So với 'be careful of', 'be cautious of' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến việc đánh giá và phòng ngừa rủi ro một cách có ý thức hơn. 'Be wary of' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ sự nghi ngờ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống cụ thể mà sự cẩn trọng hướng đến. Ví dụ: 'Be cautious of strangers' (Hãy cẩn trọng với người lạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be cautious of
  • extremely be cautious of new investments.
    (cực kỳ thận trọng với các khoản đầu tư mới.)
  • always be cautious of emails from unknown senders.
    (luôn luôn thận trọng với email từ người gửi không xác định.)
  • particularly be cautious of offers that seem too good to be true.
    (đặc biệt thận trọng với những lời mời chào có vẻ quá tốt.)
  • rightly be cautious of making promises you can't keep.
    (thận trọng một cách đúng đắn về việc đưa ra những lời hứa bạn không thể giữ.)
Verb + be cautious of
  • need to be cautious of the slippery roads.
    (cần phải thận trọng với những con đường trơn trượt.)
  • learn to be cautious of people who flatter you too much.
    (học cách thận trọng với những người tâng bốc bạn quá nhiều.)
  • tend to be cautious of new situations.
    (có xu hướng thận trọng với những tình huống mới.)

Idioms

  • Be cautious of what you wish for.

    Cẩn thận với điều bạn ước. (Ám chỉ rằng điều ước có thể trở thành sự thật nhưng theo cách không mong muốn hoặc mang lại hậu quả tiêu cực).

    "She wished for fame, but now she can't even go outside without being followed. It's a case of 'be cautious of what you wish for'."

    (Cô ấy đã ước được nổi tiếng, nhưng giờ cô ấy thậm chí không thể ra ngoài mà không bị theo dõi. Đúng là 'cẩn thận với điều bạn ước'.)

  • Be cautious of Greeks bearing gifts.

    Cẩn thận với người Hy Lạp mang quà. (Thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện con ngựa thành Troy, khuyên hãy cảnh giác với những món quà hay sự tử tế bất ngờ từ đối thủ hoặc người bạn không tin tưởng).

    "The rival company offered to help us for free, but my boss told me to be cautious of Greeks bearing gifts."

    (Công ty đối thủ đề nghị giúp chúng tôi miễn phí, nhưng sếp tôi bảo tôi phải 'cẩn thận với người Hy Lạp mang quà'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cautious of

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Cẩn trọng, dè chừng, hoặc thận trọng về một điều gì đó cụ thể; tránh rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan đến điều đó.

"You should be cautious of eating street food in some countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate being cautious of strangers in a new city.
Tôi đánh giá cao việc thận trọng với người lạ ở một thành phố mới.
Phủ định
She doesn't enjoy being cautious of her own family members.
Cô ấy không thích việc phải thận trọng với các thành viên trong gia đình mình.
Nghi vấn
Is being cautious of online scams important for you?
Việc thận trọng với các trò gian lận trực tuyến có quan trọng đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cautious of".

Khái niệm 'Stranger Danger' (Nguy hiểm từ người lạ)

Ở nhiều nước phương Tây, trẻ em từ nhỏ đã được dạy về 'Stranger Danger'. Đây là bài học về việc phải luôn 'be cautious of' (thận trọng với) những người lạ, không nhận quà hay đi theo họ. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn cá nhân và cảnh giác với những rủi ro tiềm ẩn trong xã hội.

Cảnh giác với Lừa đảo Trực tuyến (Online Scams)

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'be cautious of' trở nên cực kỳ quan trọng đối với an ninh mạng. Mọi người được khuyến cáo phải 'be cautious of' các email lạ, các đường link đáng ngờ, và những lời mời chào hấp dẫn trên mạng để tránh bị lừa đảo (scams) hoặc đánh cắp thông tin cá nhân.