be conspicuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily noticeable or obvious.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy, dễ nhận thấy, nổi bật, rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird's bright plumage made it conspicuous among the green leaves."
"Bộ lông sặc sỡ của con chim làm cho nó nổi bật giữa những tán lá xanh."
-
"His wealth was conspicuous, with his expensive cars and lavish house."
"Sự giàu có của anh ta rất dễ thấy, với những chiếc xe đắt tiền và ngôi nhà xa hoa."
-
"The error was conspicuous to anyone who read the report carefully."
"Lỗi này rất dễ thấy đối với bất kỳ ai đọc kỹ báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conspicuous | nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý |
| Adverb | conspicuously | một cách nổi bật, rõ ràng |
| Noun | conspicuousness | sự nổi bật, sự dễ thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conspicuous' thường được dùng để chỉ những gì thu hút sự chú ý một cách dễ dàng, có thể do kích thước, màu sắc, vị trí, hoặc hành vi khác thường. Nó mang ý nghĩa trung tính, không nhất thiết là tích cực hay tiêu cực. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự nổi bật đó gây ra sự khó chịu hoặc bất lợi.
Prepositions
‘In’: thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh mà thứ gì đó nổi bật (e.g., conspicuous in its absence). ‘By’: thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà điều gì đó trở nên nổi bật (e.g., conspicuous by his absence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely conspicuous (cực kỳ nổi bật/dễ thấy)
-
highly be highly conspicuous (rất dễ nhận thấy)
-
easily be easily conspicuous (dễ dàng bị chú ý/nhận ra)
-
painfully be painfully conspicuous (nổi bật một cách khó chịu/lộ liễu)
-
deliberately be deliberately conspicuous (cố tình làm mình nổi bật)
-
make make someone/something be conspicuous (khiến ai/cái gì trở nên nổi bật/dễ thấy)
-
try try to be conspicuous (cố gắng làm mình nổi bật)
-
manage manage to be conspicuous (xoay sở để nổi bật/gây chú ý)
-
tend tend to be conspicuous (có xu hướng nổi bật/dễ bị chú ý)
Idioms
-
Make oneself conspicuous
Tự làm mình nổi bật, gây chú ý (thường theo cách không mong muốn hoặc quá lộ liễu)
"He made himself conspicuous by arriving late and wearing a bright red suit."
(Anh ấy tự làm mình nổi bật bằng cách đến muộn và mặc một bộ đồ màu đỏ rực.)
-
Be conspicuous by one's absence
Nổi bật/đáng chú ý vì sự vắng mặt (khi sự có mặt được mong đợi nhưng lại không có)
"The chairman was conspicuous by his absence at the crucial board meeting."
(Chủ tịch vắng mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị quan trọng một cách đáng chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be conspicuous
Tính từ (Adjective)Dễ thấy, dễ nhận thấy, nổi bật, rõ ràng.
"The bird's bright plumage made it conspicuous among the green leaves."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she tried to blend in, her bright red dress made her conspicuously stand out at the meeting. |
Mặc dù cô ấy cố gắng hòa nhập, chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật một cách đáng chú ý tại cuộc họp. |
| Phủ định | Unless you wear reflective clothing, you will not be conspicuous to drivers while walking at night. |
Trừ khi bạn mặc quần áo phản quang, bạn sẽ không dễ thấy đối với người lái xe khi đi bộ vào ban đêm. |
| Nghi vấn | If the goal is to attract attention, will wearing all black make you conspicuous? |
Nếu mục tiêu là thu hút sự chú ý, liệu mặc toàn màu đen có khiến bạn trở nên dễ thấy không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conspicuousness of his wealth drew unwanted attention. |
Sự phô trương sự giàu có của anh ấy thu hút sự chú ý không mong muốn. |
| Phủ định | There was no conspicuousness in her simple attire. |
Không có sự phô trương nào trong trang phục giản dị của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the conspicuousness of the building violate the architectural design? |
Sự phô trương của tòa nhà có vi phạm thiết kế kiến trúc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is conspicuous in his bright red suit. |
Anh ấy nổi bật trong bộ vest đỏ tươi. |
| Phủ định | She does not try to be conspicuous at the meetings. |
Cô ấy không cố gắng trở nên nổi bật tại các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Is his wealth conspicuous to everyone? |
Sự giàu có của anh ấy có lộ liễu với mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conspicuous".
