(Top Banner Ad)
be conspicuous
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

be conspicuous

UK: /kənˈspɪkjuəs/ • US: /kənˈspɪkjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

dễ thấy dễ nhận thấy nổi bật rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily noticeable or obvious.

Vietnamese Meaning

Dễ thấy, dễ nhận thấy, nổi bật, rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird's bright plumage made it conspicuous among the green leaves."

    "Bộ lông sặc sỡ của con chim làm cho nó nổi bật giữa những tán lá xanh."

  • "His wealth was conspicuous, with his expensive cars and lavish house."

    "Sự giàu có của anh ta rất dễ thấy, với những chiếc xe đắt tiền và ngôi nhà xa hoa."

  • "The error was conspicuous to anyone who read the report carefully."

    "Lỗi này rất dễ thấy đối với bất kỳ ai đọc kỹ báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conspicuous nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý
Adverb conspicuously một cách nổi bật, rõ ràng
Noun conspicuousness sự nổi bật, sự dễ thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conspicere
Latin
conspicuus
English
conspicuous

Cội nguồn từ việc nhìn thấy

Từ 'conspicuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conspicere', nghĩa là 'nhìn thấy rõ', 'quan sát'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'mạnh mẽ') và động từ 'specere' (nghĩa là 'nhìn'). Vì vậy, một thứ gì đó 'conspicuous' là thứ mà mọi người dễ dàng nhìn thấy hoặc không thể không nhìn thấy.

Usage Note

Từ 'conspicuous' thường được dùng để chỉ những gì thu hút sự chú ý một cách dễ dàng, có thể do kích thước, màu sắc, vị trí, hoặc hành vi khác thường. Nó mang ý nghĩa trung tính, không nhất thiết là tích cực hay tiêu cực. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự nổi bật đó gây ra sự khó chịu hoặc bất lợi.

Prepositions

in by

‘In’: thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh mà thứ gì đó nổi bật (e.g., conspicuous in its absence). ‘By’: thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà điều gì đó trở nên nổi bật (e.g., conspicuous by his absence).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm với 'be conspicuous'
  • extremely be extremely conspicuous
    (cực kỳ nổi bật/dễ thấy)
  • highly be highly conspicuous
    (rất dễ nhận thấy)
  • easily be easily conspicuous
    (dễ dàng bị chú ý/nhận ra)
  • painfully be painfully conspicuous
    (nổi bật một cách khó chịu/lộ liễu)
  • deliberately be deliberately conspicuous
    (cố tình làm mình nổi bật)
Động từ/Cụm từ đi kèm với 'be conspicuous'
  • make make someone/something be conspicuous
    (khiến ai/cái gì trở nên nổi bật/dễ thấy)
  • try try to be conspicuous
    (cố gắng làm mình nổi bật)
  • manage manage to be conspicuous
    (xoay sở để nổi bật/gây chú ý)
  • tend tend to be conspicuous
    (có xu hướng nổi bật/dễ bị chú ý)

Idioms

  • Make oneself conspicuous

    Tự làm mình nổi bật, gây chú ý (thường theo cách không mong muốn hoặc quá lộ liễu)

    "He made himself conspicuous by arriving late and wearing a bright red suit."

    (Anh ấy tự làm mình nổi bật bằng cách đến muộn và mặc một bộ đồ màu đỏ rực.)

  • Be conspicuous by one's absence

    Nổi bật/đáng chú ý vì sự vắng mặt (khi sự có mặt được mong đợi nhưng lại không có)

    "The chairman was conspicuous by his absence at the crucial board meeting."

    (Chủ tịch vắng mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị quan trọng một cách đáng chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be conspicuous

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dễ thấy, dễ nhận thấy, nổi bật, rõ ràng.

"The bird's bright plumage made it conspicuous among the green leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to blend in, her bright red dress made her conspicuously stand out at the meeting.
Mặc dù cô ấy cố gắng hòa nhập, chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật một cách đáng chú ý tại cuộc họp.
Phủ định
Unless you wear reflective clothing, you will not be conspicuous to drivers while walking at night.
Trừ khi bạn mặc quần áo phản quang, bạn sẽ không dễ thấy đối với người lái xe khi đi bộ vào ban đêm.
Nghi vấn
If the goal is to attract attention, will wearing all black make you conspicuous?
Nếu mục tiêu là thu hút sự chú ý, liệu mặc toàn màu đen có khiến bạn trở nên dễ thấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conspicuousness of his wealth drew unwanted attention.
Sự phô trương sự giàu có của anh ấy thu hút sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
There was no conspicuousness in her simple attire.
Không có sự phô trương nào trong trang phục giản dị của cô ấy.
Nghi vấn
Does the conspicuousness of the building violate the architectural design?
Sự phô trương của tòa nhà có vi phạm thiết kế kiến trúc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is conspicuous in his bright red suit.
Anh ấy nổi bật trong bộ vest đỏ tươi.
Phủ định
She does not try to be conspicuous at the meetings.
Cô ấy không cố gắng trở nên nổi bật tại các cuộc họp.
Nghi vấn
Is his wealth conspicuous to everyone?
Sự giàu có của anh ấy có lộ liễu với mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conspicuous".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) được nhà kinh tế học Thorstein Veblen giới thiệu để mô tả việc mua và trưng bày hàng hóa xa xỉ nhằm thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có, chứ không phải vì nhu cầu thực sự. Đây là một cách để 'làm mình nổi bật' thông qua tài sản vật chất.

Quy tắc trang phục và chuẩn mực xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, có những chuẩn mực bất thành văn về việc không nên quá nổi bật hoặc gây chú ý, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc nhóm. Việc 'be conspicuous' có thể bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc không phù hợp, trong khi ở những bối cảnh khác (ví dụ: trình diễn nghệ thuật), sự nổi bật lại được khuyến khích.