(Top Banner Ad)
be courteous
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội

be courteous

UK: /ˈkɜː.ti.əs/ • US: /ˈkɜːr.ti.əs/

Nghĩa tiếng Việt

hãy lịch sự cần phải lịch sự nên lịch sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite and showing respect.

Vietnamese Meaning

Lịch sự và thể hiện sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always courteous to his colleagues."

    "Anh ấy luôn lịch sự với các đồng nghiệp của mình."

  • "It's important to be courteous in all situations."

    "Điều quan trọng là phải lịch sự trong mọi tình huống."

  • "The staff were always courteous and helpful."

    "Các nhân viên luôn lịch sự và hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn, lịch thiệp
Noun courtesy sự lịch sự, phép lịch sự
Adverb courteously một cách lịch sự, nhã nhặn
Adjective (Opposite) discourteous bất lịch sự, thô lỗ, khiếm nhã
Noun (Opposite) discourtesy sự bất lịch sự, hành động khiếm nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōrtem
Old French
curteis
Middle English
curteis
Modern English
courteous

Hành xử như ở Hoàng cung

Từ 'courteous' có gốc từ chữ 'court' (cung điện, triều đình). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có phong thái, cách hành xử của người trong triều đình'. Điều này ám chỉ sự lịch sự, tao nhã và tôn trọng phù hợp với giới quý tộc. Vì vậy, khi bạn 'be courteous', bạn đang hành động như một người lịch lãm ở chốn cung đình vậy.

Usage Note

Tính từ 'courteous' nhấn mạnh đến sự lịch thiệp, nhã nhặn và tôn trọng trong hành vi và lời nói. Nó thường được dùng để miêu tả cách cư xử đúng mực và chu đáo với người khác. Khác với 'polite', 'courteous' có sắc thái trang trọng và thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người khác nhiều hơn. Ví dụ: 'It's courteous to offer your seat to an elderly person.' (Lịch sự khi nhường ghế cho người lớn tuổi).

Prepositions

to towards

Cả 'to' và 'towards' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng của sự lịch sự. 'Courteous to someone' và 'courteous towards someone' đều mang ý nghĩa lịch sự với ai đó. Tuy nhiên, 'towards' có thể nhấn mạnh đến thái độ và hành vi cụ thể hướng đến người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be courteous
  • always be courteous
    (luôn luôn lịch sự)
  • unfailingly be courteous
    (luôn lịch sự (không bao giờ ngoại lệ))
  • exceptionally be courteous
    (lịch sự một cách đặc biệt)
be courteous + to + [someone]
  • to be courteous to customers
    (lịch sự với khách hàng)
  • to be courteous to everyone
    (lịch sự với mọi người)
  • to be courteous to strangers
    (lịch sự với người lạ)

Idioms

  • Courtesy costs nothing.

    Lịch sự chẳng mất gì cả. (Dùng để khuyến khích ai đó cư xử lịch sự vì nó không đòi hỏi sự hy sinh nào nhưng lại mang lại lợi ích lớn).

    "You should hold the door for her. Courtesy costs nothing."

    (Bạn nên giữ cửa cho cô ấy. Lịch sự chẳng mất gì đâu mà.)

  • Extend the courtesy of (doing something)

    Thể hiện sự lịch sự bằng cách (làm gì đó); dành cho ai đó sự tôn trọng/lịch thiệp.

    "Please extend me the courtesy of a reply so I know you've received the email."

    (Xin hãy lịch sự trả lời để tôi biết bạn đã nhận được email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be courteous

Tính từ
Lật mặt

Lịch sự và thể hiện sự tôn trọng.

"He was always courteous to his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be courteous".

Sức mạnh của 'Please' và 'Thank You'

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng 'please' (làm ơn) khi yêu cầu và 'thank you' (cảm ơn) khi nhận được điều gì đó là cực kỳ quan trọng và được mong đợi. Thường xuyên bỏ quên những từ này có thể khiến bạn bị xem là thiếu lịch sự hoặc thô lỗ. Việc 'be courteous' thường bắt đầu bằng những 'từ khóa ma thuật' đơn giản này.

Lịch sự trong Giao tiếp Gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây, phép lịch sự (courtesy) cũng rất quan trọng trong email và tin nhắn. Bắt đầu bằng một lời chào hỏi (ví dụ: 'Hi John,' hoặc 'Dear Ms. Smith,') và kết thúc bằng một lời cảm ơn hoặc chúc tốt lành (ví dụ: 'Best regards,' hoặc 'Thank you,') được coi là chuẩn mực. Đi thẳng vào vấn đề mà không có những yếu tố này có thể bị xem là cộc lốc hoặc thiếu tôn trọng.