(Top Banner Ad)
be turned down
B1
Động từ (phrasal verb - bị động) B1 Tổng quát

be turned down

UK: /tɜːn daʊn/ • US: /tɜrn daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối bị bác bỏ bị khước từ bị giảm (âm lượng, nhiệt độ,...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be refused or rejected.

Vietnamese Meaning

bị từ chối, bị bác bỏ, bị loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for several jobs, but she was turned down for all of them."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin việc vào nhiều nơi, nhưng cô ấy đều bị từ chối."

  • "His proposal was turned down by the committee."

    "Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ."

  • "The offer was too low, so it was turned down."

    "Lời đề nghị quá thấp nên đã bị từ chối."

  • "I asked her for a date, but I was turned down."

    "Tôi đã mời cô ấy đi chơi, nhưng tôi đã bị từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn down Từ chối (yêu cầu, lời mời), giảm bớt (âm lượng, nhiệt độ)
Noun turndown Sự từ chối; sự giảm bớt
Adjective turn-down Bị từ chối, có thể gập xuống (như cổ áo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁-
Latin
tornare (to turn)
Old English
turnian (to turn)
Old English
dūne (downward)
Modern English
turn down (phrasal verb, combining the concepts to mean rejection or reduction, 19th Century)

Nguồn gốc của 'Từ chối'

Cụm động từ 'turn down' kết hợp hành động xoay (turn) và hướng xuống (down). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý như giảm âm lượng bằng cách xoay nút xuống. Khi được dùng để chỉ sự từ chối, nó mang hình ảnh ẩn dụ rằng bạn đã 'hướng' lời đề nghị đó ra xa hoặc 'đặt' nó xuống đất, ngụ ý không chấp nhận.

Usage Note

Cấu trúc 'be turned down' mang nghĩa bị động của cụm động từ 'turn down'. Nó thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một điều gì đó bị từ chối (ví dụ: đơn xin việc, đề nghị, lời mời). 'Turn down' ngụ ý một sự từ chối lịch sự hoặc không gay gắt. So sánh với 'reject' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn và tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be turned down (Cách thức bị từ chối)
  • flatly flatly be turned down
    (bị từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
  • repeatedly repeatedly be turned down
    (liên tục bị khước từ)
  • instantly instantly be turned down
    (bị bác bỏ ngay lập tức)
Noun + be turned down (Cái gì bị từ chối)
  • application The application be turned down
    (Đơn xin bị từ chối)
  • proposal The proposal be turned down
    (Đề xuất bị bác bỏ)
  • loan The loan be turned down
    (Khoản vay bị từ chối)

Idioms

  • Be turned down cold

    Bị từ chối hoàn toàn/phũ phàng không thương tiếc

    "I was turned down cold when I asked the bank for extra funding."

    (Tôi đã bị từ chối phũ phàng khi xin ngân hàng cấp thêm quỹ.)

  • Face being turned down

    Đối mặt với nguy cơ/khả năng bị từ chối

    "Job seekers must face being turned down numerous times before finding a position."

    (Người tìm việc phải đối mặt với việc bị từ chối nhiều lần trước khi tìm được vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be turned down

Động từ (phrasal verb - bị động)
Lật mặt

bị từ chối, bị bác bỏ, bị loại.

"She applied for several jobs, but she was turned down for all of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be turned down".

Sự phổ biến của Thư từ chối (Rejection Letters)

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt trong quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp, việc các ứng viên bị 'turn down' và nhận được thư từ chối tiêu chuẩn là điều rất phổ biến. Đây được coi là một phần cần thiết của quá trình sàng lọc nhân sự, giúp duy trì tính khách quan và chuyên nghiệp của công ty.

Từ chối trong Văn hóa hẹn hò

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, việc 'bị từ chối' (being turned down) là một rủi ro xã giao được chấp nhận. Khả năng một người có thể mời ai đó đi chơi và bị từ chối là rất cao, và việc xử lý sự từ chối một cách trưởng thành được coi là dấu hiệu của sự chín chắn về mặt xã hội.