(Top Banner Ad)
be distinct from
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be distinct from

UK: /dɪˈstɪŋkt frɒm/ • US: /dɪˈstɪŋkt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt với khác với phân biệt với tách biệt khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be clearly different or separate from something else.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng hoặc tách biệt khỏi một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two concepts are distinct from each other."

    "Hai khái niệm này khác biệt với nhau."

  • "The northern dialect is distinct from the southern dialect."

    "Phương ngữ miền Bắc khác biệt với phương ngữ miền Nam."

  • "His management style is distinct from his predecessor's."

    "Phong cách quản lý của anh ấy khác biệt so với người tiền nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinct khác biệt, riêng biệt, rõ ràng
Noun distinction sự khác biệt, sự phân biệt, nét đặc sắc
Adjective distinctive đặc biệt, để phân biệt, khác biệt
Adverb distinctly một cách rõ ràng, rành mạch
Verb distinguish phân biệt, nhận ra
Adjective distinguishable có thể phân biệt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
stinguere
Latin
distinguere
Latin
distinctus
Middle English
distinct

Nguồn Gốc Từ 'Dấu Châm'

Từ 'distinct' có gốc từ Latin 'distinguere', nghĩa là 'phân biệt'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó, 'stinguere', có nghĩa là 'châm' hoặc 'đánh dấu'. Hãy tưởng tượng việc dùng một vật nhọn để đánh dấu riêng từng con cừu trong một đàn. Hành động 'châm' này tạo ra một sự 'phân biệt' rõ ràng, giúp nhận ra từng cá thể. Từ đó, 'distinct' mang ý nghĩa là khác biệt, riêng biệt, dễ dàng được nhận ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt dễ nhận thấy giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'different from', trong đó 'distinct from' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt rõ rệt và dễ nhận thấy.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc khái niệm mà một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'His opinion is distinct from hers' (Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be distinct from
  • clearly be clearly distinct from
    (rõ ràng khác biệt với)
  • quite be quite distinct from
    (khá khác biệt với)
  • sharply be sharply distinct from
    (khác biệt một cách rõ rệt với)
  • qualitatively be qualitatively distinct from
    (khác biệt về chất với)
Noun Phrase + be distinct from
  • a concept that is a concept that is distinct from
    (một khái niệm khác biệt với)
  • an entity that is an entity that is distinct from
    (một thực thể riêng biệt với)
  • a separate species be a separate species distinct from
    (là một loài riêng biệt khác với)

Idioms

  • to be a thing distinct from something else

    Là một thứ hoàn toàn riêng biệt, không liên quan đến cái khác.

    "For her, professional ambition is a thing quite distinct from personal happiness."

    (Đối với cô ấy, tham vọng nghề nghiệp là một thứ hoàn toàn riêng biệt với hạnh phúc cá nhân.)

  • in a class distinct from...

    Ở một đẳng cấp hoặc phạm trù khác biệt, thường là vượt trội hơn.

    "The craftsmanship of this violin puts it in a class distinct from any modern instrument."

    (Sự khéo léo của cây vĩ cầm này đặt nó ở một đẳng cấp khác biệt so với bất kỳ nhạc cụ hiện đại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be distinct from

Cụm động từ
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng hoặc tách biệt khỏi một cái gì đó khác.

"The two concepts are distinct from each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His artistic style, distinct from traditional methods, embraced abstract expressionism.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy, khác biệt so với các phương pháp truyền thống, đã bao trùm chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.
Phủ định
Though seemingly similar, these two species, in fact, are not distinct from each other, belonging to the same genus.
Mặc dù có vẻ giống nhau, hai loài này, trên thực tế, không khác biệt nhau, thuộc cùng một chi.
Nghi vấn
Is her approach to management, distinct from the previous director's, proving to be more effective?
Cách tiếp cận quản lý của cô ấy, khác biệt so với giám đốc trước đây, có đang chứng tỏ hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be distinct from".

Chủ Nghĩa Cá Nhân (Individualism) ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mỗi người được xem là một thực thể riêng biệt ('a distinct entity') với quyền và mong muốn độc lập, tách biệt khỏi gia đình hay cộng đồng. Điều này tạo ra một sự nhấn mạnh vào việc 'be distinct from the crowd' (khác biệt với đám đông) và thể hiện bản sắc riêng, trái ngược với chủ nghĩa tập thể phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Đông.

Sở Hữu Trí Tuệ và Tính Độc Bản

Trong luật pháp, để một phát minh được cấp bằng sáng chế hoặc một tác phẩm được bảo vệ bản quyền, nó phải chứng minh được rằng nó 'khác biệt rõ rệt' (be clearly distinct from) so với những gì đã tồn tại. Khái niệm 'tính độc bản' này là nền tảng của hệ thống sở hữu trí tuệ, đề cao sự sáng tạo và khác biệt.