be distinct from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be clearly different or separate from something else.
Vietnamese Meaning
Khác biệt rõ ràng hoặc tách biệt khỏi một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two concepts are distinct from each other."
"Hai khái niệm này khác biệt với nhau."
-
"The northern dialect is distinct from the southern dialect."
"Phương ngữ miền Bắc khác biệt với phương ngữ miền Nam."
-
"His management style is distinct from his predecessor's."
"Phong cách quản lý của anh ấy khác biệt so với người tiền nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | distinct | khác biệt, riêng biệt, rõ ràng |
| Noun | distinction | sự khác biệt, sự phân biệt, nét đặc sắc |
| Adjective | distinctive | đặc biệt, để phân biệt, khác biệt |
| Adverb | distinctly | một cách rõ ràng, rành mạch |
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra |
| Adjective | distinguishable | có thể phân biệt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt dễ nhận thấy giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'different from', trong đó 'distinct from' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt rõ rệt và dễ nhận thấy.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc khái niệm mà một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'His opinion is distinct from hers' (Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly be clearly distinct from (rõ ràng khác biệt với)
-
quite be quite distinct from (khá khác biệt với)
-
sharply be sharply distinct from (khác biệt một cách rõ rệt với)
-
qualitatively be qualitatively distinct from (khác biệt về chất với)
-
a concept that is a concept that is distinct from (một khái niệm khác biệt với)
-
an entity that is an entity that is distinct from (một thực thể riêng biệt với)
-
a separate species be a separate species distinct from (là một loài riêng biệt khác với)
Idioms
-
to be a thing distinct from something else
Là một thứ hoàn toàn riêng biệt, không liên quan đến cái khác.
"For her, professional ambition is a thing quite distinct from personal happiness."
(Đối với cô ấy, tham vọng nghề nghiệp là một thứ hoàn toàn riêng biệt với hạnh phúc cá nhân.)
-
in a class distinct from...
Ở một đẳng cấp hoặc phạm trù khác biệt, thường là vượt trội hơn.
"The craftsmanship of this violin puts it in a class distinct from any modern instrument."
(Sự khéo léo của cây vĩ cầm này đặt nó ở một đẳng cấp khác biệt so với bất kỳ nhạc cụ hiện đại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be distinct from
Cụm động từKhác biệt rõ ràng hoặc tách biệt khỏi một cái gì đó khác.
"The two concepts are distinct from each other."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His artistic style, distinct from traditional methods, embraced abstract expressionism. |
Phong cách nghệ thuật của anh ấy, khác biệt so với các phương pháp truyền thống, đã bao trùm chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng. |
| Phủ định | Though seemingly similar, these two species, in fact, are not distinct from each other, belonging to the same genus. |
Mặc dù có vẻ giống nhau, hai loài này, trên thực tế, không khác biệt nhau, thuộc cùng một chi. |
| Nghi vấn | Is her approach to management, distinct from the previous director's, proving to be more effective? |
Cách tiếp cận quản lý của cô ấy, khác biệt so với giám đốc trước đây, có đang chứng tỏ hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be distinct from".
