(Top Banner Ad)
be engaged
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be engaged

UK: /ɪnˈɡeɪdʒd/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đính hôn bận rộn tham gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having formally agreed to marry.

Vietnamese Meaning

Đã đính hôn, đã hứa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are engaged to be married next year."

    "Họ đã đính hôn và sẽ kết hôn vào năm tới."

  • "After dating for five years, they finally got engaged."

    "Sau khi hẹn hò năm năm, cuối cùng họ đã đính hôn."

  • "The speaker kept the audience engaged with his humorous stories."

    "Diễn giả đã giữ cho khán giả tập trung bằng những câu chuyện hài hước của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, tương tác; thuê (ai đó); đính hôn
Noun engagement sự đính hôn; sự cam kết; cuộc hẹn; trận chiến
Adjective engaging hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị
Adjective engaged đã đính hôn; bận rộn, đang sử dụng (điện thoại)

Synonyms

Antonyms

available (rảnh rỗi)unengaged (không tham gia)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wadi (pledge, security)
Old French
engagier (to pledge, bind by oath)
Middle English
engagen (to pledge)

Từ Lời Thế Chấp đến Lời Hứa Hôn

Từ 'engage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'engagier', có nghĩa là 'đặt một vật làm vật thế chấp' (en- 'trong' + gage 'lời cam kết, vật thế chấp'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa về việc cầm cố tài sản để đảm bảo một lời hứa. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng sang việc cam kết bản thân cho một nhiệm vụ hoặc một lời hứa. Cuối cùng, nó phát triển thành ý nghĩa lãng mạn nhất: 'be engaged to someone' - cam kết bản thân cho một người khác thông qua lời hứa hôn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trạng thái đã hứa hẹn kết hôn của một người. Nhấn mạnh sự thỏa thuận chính thức.
Diễn tả trạng thái đang bận rộn làm gì đó, hoặc đang quan tâm và tập trung vào một hoạt động, dự án nào đó. Thường ám chỉ sự chủ động và tích cực.
Nghĩa này nhấn mạnh sự tham gia chủ động và tương tác với một hoạt động, sự kiện, hoặc cộng đồng. Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc xã hội.

Prepositions

to

"Engaged to" được sử dụng để chỉ người mà bạn đã đính hôn, ví dụ: "She is engaged to John."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be engaged
  • happily be happily engaged
    (hạnh phúc đính hôn)
  • actively be actively engaged in something
    (tích cực tham gia vào việc gì đó)
  • deeply be deeply engaged in conversation
    (trò chuyện sâu sắc, mải mê)
  • politically be politically engaged
    (tham gia vào các hoạt động chính trị)
be engaged + Preposition
  • in be engaged in a task/activity
    (bận rộn với/tham gia vào một nhiệm vụ/hoạt động)
  • to be engaged to someone
    (đính hôn với ai đó)
  • with be engaged with the community
    (gắn kết/tương tác với cộng đồng)

Idioms

  • The line is engaged.

    Máy bận. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "I tried calling the office, but the line was engaged for an hour."

    (Tôi đã cố gọi đến văn phòng, nhưng máy bận suốt một tiếng đồng hồ.)

  • be engaged in a battle of wills

    đang trong một cuộc đấu trí, một cuộc đối đầu về ý chí

    "The manager and the union leader were engaged in a battle of wills over the new contract."

    (Vị quản lý và người đứng đầu công đoàn đang trong một cuộc đấu trí về bản hợp đồng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be engaged

Tính từ
Lật mặt

Đã đính hôn, đã hứa hôn.

"They are engaged to be married next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be engaged".

Nhẫn Đính Hôn và Lời Cầu Hôn

Trong văn hóa phương Tây, khi một cặp đôi 'get engaged' (đính hôn), người đàn ông thường cầu hôn người phụ nữ bằng cách quỳ một gối và trao nhẫn. Chiếc nhẫn, thường là nhẫn kim cương, được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Người ta tin rằng ngón tay này có 'vena amoris' hay 'tĩnh mạch tình yêu' chạy thẳng đến trái tim. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho lời hứa sẽ kết hôn.

Thời Kỳ Đính Hôn (The Engagement Period)

Sau khi đính hôn, cặp đôi bước vào 'thời kỳ đính hôn'. Đây là khoảng thời gian để họ lên kế hoạch cho đám cưới và chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân. Thời gian này có thể kéo dài từ vài tháng đến hơn một năm. Trong thời gian này, họ được gọi là 'fiancé' (hôn phu) và 'fiancée' (hôn thê).