be engaged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã đính hôn, đã hứa hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are engaged to be married next year."
"Họ đã đính hôn và sẽ kết hôn vào năm tới."
-
"After dating for five years, they finally got engaged."
"Sau khi hẹn hò năm năm, cuối cùng họ đã đính hôn."
-
"The speaker kept the audience engaged with his humorous stories."
"Diễn giả đã giữ cho khán giả tập trung bằng những câu chuyện hài hước của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | tham gia, tương tác; thuê (ai đó); đính hôn |
| Noun | engagement | sự đính hôn; sự cam kết; cuộc hẹn; trận chiến |
| Adjective | engaging | hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị |
| Adjective | engaged | đã đính hôn; bận rộn, đang sử dụng (điện thoại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ trạng thái đã hứa hẹn kết hôn của một người. Nhấn mạnh sự thỏa thuận chính thức.
Diễn tả trạng thái đang bận rộn làm gì đó, hoặc đang quan tâm và tập trung vào một hoạt động, dự án nào đó. Thường ám chỉ sự chủ động và tích cực.
Nghĩa này nhấn mạnh sự tham gia chủ động và tương tác với một hoạt động, sự kiện, hoặc cộng đồng. Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc xã hội.
Prepositions
"Engaged to" được sử dụng để chỉ người mà bạn đã đính hôn, ví dụ: "She is engaged to John."
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily be happily engaged (hạnh phúc đính hôn)
-
actively be actively engaged in something (tích cực tham gia vào việc gì đó)
-
deeply be deeply engaged in conversation (trò chuyện sâu sắc, mải mê)
-
politically be politically engaged (tham gia vào các hoạt động chính trị)
-
in be engaged in a task/activity (bận rộn với/tham gia vào một nhiệm vụ/hoạt động)
-
to be engaged to someone (đính hôn với ai đó)
-
with be engaged with the community (gắn kết/tương tác với cộng đồng)
Idioms
-
The line is engaged.
Máy bận. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
"I tried calling the office, but the line was engaged for an hour."
(Tôi đã cố gọi đến văn phòng, nhưng máy bận suốt một tiếng đồng hồ.)
-
be engaged in a battle of wills
đang trong một cuộc đấu trí, một cuộc đối đầu về ý chí
"The manager and the union leader were engaged in a battle of wills over the new contract."
(Vị quản lý và người đứng đầu công đoàn đang trong một cuộc đấu trí về bản hợp đồng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be engaged
Tính từĐã đính hôn, đã hứa hôn.
"They are engaged to be married next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be engaged".
