be enlightened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain spiritual or intellectual insight; to be given greater knowledge and understanding about a subject or situation.
Vietnamese Meaning
Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ; được ban cho kiến thức và sự thấu hiểu lớn hơn về một chủ đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of studying Buddhism, he felt he was finally enlightened."
"Sau nhiều năm nghiên cứu Phật giáo, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã được khai sáng."
-
"Many people seek to be enlightened about the meaning of life."
"Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng về ý nghĩa của cuộc sống."
-
"The lecture enlightened the audience on the complexities of quantum physics."
"Bài giảng đã khai sáng cho khán giả về sự phức tạp của vật lý lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enlighten | khai sáng, làm cho ai hiểu ra điều gì |
| Noun | enlightenment | sự khai sáng, sự giác ngộ; Thời kỳ Khai sáng |
| Adjective | enlightened | được khai sáng, có tư tưởng tiến bộ, giác ngộ |
| Adjective | enlightening | mang tính khai sáng, giúp mở mang đầu óc |
| Adjective | unenlightened | chưa được khai sáng, lạc hậu, không có hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be enlightened" thường được sử dụng để mô tả trạng thái đạt được nhận thức sâu sắc hoặc kiến thức quan trọng, thường là sau một quá trình học hỏi hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh việc thoát khỏi sự thiếu hiểu biết hoặc nhầm lẫn. So với "know", "be enlightened" mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn, thường liên quan đến những thay đổi trong nhận thức và tư duy.
Prepositions
* **about:** Thường dùng khi nói về chủ đề cụ thể mà ai đó được khai sáng. Ví dụ: be enlightened about the nature of reality.
* **on:** Tương tự như "about", nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: be enlightened on a particular philosophical concept.
* **by:** Thường dùng để chỉ phương tiện hoặc nguồn gốc của sự khai sáng. Ví dụ: be enlightened by reading a book.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly be enlightened (thực sự được khai sáng)
-
spiritually be enlightened (được khai sáng về mặt tinh thần, được giác ngộ)
-
suddenly be enlightened (đột nhiên được khai sáng, chợt hiểu ra)
-
about/on be enlightened about/on a topic (được khai sáng về một chủ đề)
-
by be enlightened by something (được khai sáng bởi điều gì)
-
seek to be enlightened (tìm kiếm sự khai sáng)
-
read to be enlightened (đọc để được khai sáng, đọc để mở mang kiến thức)
-
hope to be enlightened (hy vọng được khai sáng)
Idioms
-
to be enlightened on a subject
Được làm cho sáng tỏ hoặc hiểu rõ về một chủ đề cụ thể.
"I attended the seminar hoping to be enlightened on the future of AI."
(Tôi đã tham dự hội thảo với hy vọng được khai sáng về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
-
an enlightened self-interest
Sự vị kỷ có khai sáng: hành động vì lợi ích cá nhân nhưng theo cách cũng mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.
"The company's charity work is a form of enlightened self-interest, as it improves their public image."
(Hoạt động từ thiện của công ty là một hình thức của 'sự vị kỷ có khai sáng', vì nó giúp cải thiện hình ảnh của họ trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be enlightened
verb (passive voice)Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ; được ban cho kiến thức và sự thấu hiểu lớn hơn về một chủ đề hoặc tình huống.
"After years of studying Buddhism, he felt he was finally enlightened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enlightened".
