(Top Banner Ad)
be enlightened
C1
verb (passive voice) C1 Triết học, Tôn giáo, Kiến thức

be enlightened

UK: /ɪnˈlaɪtənd/ • US: /ɪnˈlaɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

được khai sáng được giác ngộ được mở mang trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain spiritual or intellectual insight; to be given greater knowledge and understanding about a subject or situation.

Vietnamese Meaning

Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ; được ban cho kiến thức và sự thấu hiểu lớn hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of studying Buddhism, he felt he was finally enlightened."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu Phật giáo, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã được khai sáng."

  • "Many people seek to be enlightened about the meaning of life."

    "Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "The lecture enlightened the audience on the complexities of quantum physics."

    "Bài giảng đã khai sáng cho khán giả về sự phức tạp của vật lý lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten khai sáng, làm cho ai hiểu ra điều gì
Noun enlightenment sự khai sáng, sự giác ngộ; Thời kỳ Khai sáng
Adjective enlightened được khai sáng, có tư tưởng tiến bộ, giác ngộ
Adjective enlightening mang tính khai sáng, giúp mở mang đầu óc
Adjective unenlightened chưa được khai sáng, lạc hậu, không có hiểu biết

Synonyms

be illuminated (được soi sáng)be awakened (được thức tỉnh)be informed (được thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Kiến thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtijaną
Old English
inlīhtan
Middle English
enlightnen
Modern English
enlighten

Ánh Sáng Của Tri Thức

Từ 'enlighten' ban đầu có nghĩa đen là 'soi rọi ánh sáng vào bên trong' (in-lighten). Theo thời gian, nó phát triển một nghĩa bóng sâu sắc hơn: cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết về tâm linh cho ai đó, giống như bật một ngọn đèn trong tâm trí họ, xua tan bóng tối của sự ngu dốt.

Usage Note

Cụm từ "be enlightened" thường được sử dụng để mô tả trạng thái đạt được nhận thức sâu sắc hoặc kiến thức quan trọng, thường là sau một quá trình học hỏi hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh việc thoát khỏi sự thiếu hiểu biết hoặc nhầm lẫn. So với "know", "be enlightened" mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn, thường liên quan đến những thay đổi trong nhận thức và tư duy.

Prepositions

about on by

* **about:** Thường dùng khi nói về chủ đề cụ thể mà ai đó được khai sáng. Ví dụ: be enlightened about the nature of reality.
* **on:** Tương tự như "about", nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: be enlightened on a particular philosophical concept.
* **by:** Thường dùng để chỉ phương tiện hoặc nguồn gốc của sự khai sáng. Ví dụ: be enlightened by reading a book.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be enlightened
  • truly be enlightened
    (thực sự được khai sáng)
  • spiritually be enlightened
    (được khai sáng về mặt tinh thần, được giác ngộ)
  • suddenly be enlightened
    (đột nhiên được khai sáng, chợt hiểu ra)
be enlightened + Preposition
  • about/on be enlightened about/on a topic
    (được khai sáng về một chủ đề)
  • by be enlightened by something
    (được khai sáng bởi điều gì)
Verb + to be enlightened
  • seek to be enlightened
    (tìm kiếm sự khai sáng)
  • read to be enlightened
    (đọc để được khai sáng, đọc để mở mang kiến thức)
  • hope to be enlightened
    (hy vọng được khai sáng)

Idioms

  • to be enlightened on a subject

    Được làm cho sáng tỏ hoặc hiểu rõ về một chủ đề cụ thể.

    "I attended the seminar hoping to be enlightened on the future of AI."

    (Tôi đã tham dự hội thảo với hy vọng được khai sáng về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)

  • an enlightened self-interest

    Sự vị kỷ có khai sáng: hành động vì lợi ích cá nhân nhưng theo cách cũng mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.

    "The company's charity work is a form of enlightened self-interest, as it improves their public image."

    (Hoạt động từ thiện của công ty là một hình thức của 'sự vị kỷ có khai sáng', vì nó giúp cải thiện hình ảnh của họ trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be enlightened

verb (passive voice)
Lật mặt

Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mặt tinh thần hoặc trí tuệ; được ban cho kiến thức và sự thấu hiểu lớn hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

"After years of studying Buddhism, he felt he was finally enlightened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enlightened".

Thời kỳ Khai sáng (The Age of Enlightenment)

Ở phương Tây, 'enlightenment' gắn liền với một phong trào triết học lớn vào thế kỷ 18. Các nhà tư tưởng đề cao lý trí, khoa học và quyền con người hơn là truyền thống hay tôn giáo. Lý tưởng này đã định hình nên các nền dân chủ và xã hội phương Tây hiện đại.

Giác ngộ trong Triết học phương Đông

Trái ngược với phương Tây, trong các triết lý phương Đông như Phật giáo, 'enlightenment' (sự giác ngộ) không chỉ là kiến thức trí tuệ. Nó là một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc, đạt đến trạng thái bình yên, trí tuệ và thoát khỏi khổ đau (Niết Bàn).