be subjected to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be forced to experience something unpleasant or undergo a particular process or treatment.
Vietnamese Meaning
Bị bắt buộc phải trải qua điều gì đó khó chịu, hoặc phải chịu một quá trình hoặc cách đối xử cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners were subjected to harsh treatment."
"Các tù nhân đã phải chịu sự đối xử khắc nghiệt."
-
"All imported goods are subjected to customs inspection."
"Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu sự kiểm tra hải quan."
-
"The company was subjected to a thorough audit."
"Công ty đã phải trải qua một cuộc kiểm toán kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ đề, đối tượng, thần dân |
| Verb | subject | bắt phải chịu, khuất phục |
| Noun | subjection | sự khuất phục, sự lệ thuộc |
| Adjective | subjective | mang tính chủ quan |
| Noun | subjectivity | tính chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó phải chịu đựng một cái gì đó tiêu cực, không mong muốn, hoặc phải tuân theo một quy trình, quy định nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát của đối tượng đối với tình huống. Ví dụ: 'be subjected to criticism' (chịu sự chỉ trích), 'be subjected to a medical examination' (phải trải qua cuộc kiểm tra y tế). Nó khác với 'experience' ở chỗ 'experience' mang tính trung lập hơn, không nhất thiết chỉ những điều tiêu cực. 'Undergo' có nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến các quy trình hoặc thủ tục hơn là những trải nghiệm cảm xúc.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'be subjected' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà chủ ngữ phải chịu đựng hoặc tuân theo. Ví dụ: 'The experiment was subjected to rigorous testing.' (Thí nghiệm đã phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
criticism be subjected to criticism (bị chỉ trích)
-
abuse be subjected to abuse (bị lạm dụng, ngược đãi)
-
scrutiny be subjected to scrutiny (bị soi xét kỹ lưỡng)
-
questioning be subjected to questioning (bị thẩm vấn, tra hỏi)
-
tests be subjected to tests (phải trải qua các bài kiểm tra)
-
an examination be subjected to a thorough examination (phải trải qua một cuộc kiểm tra toàn diện)
-
checks be subjected to regular checks (phải chịu các cuộc kiểm tra định kỳ)
-
an analysis be subjected to chemical analysis (được đưa đi phân tích hóa học)
-
repeatedly be repeatedly subjected to (liên tục phải chịu)
-
unfairly be unfairly subjected to (bị đối xử bất công)
-
constantly be constantly subjected to (liên tục phải chịu đựng)
Idioms
-
be subjected to the full force of the law
Chịu sự trừng phạt nghiêm khắc nhất của pháp luật.
"Terrorists will be subjected to the full force of the law."
(Những kẻ khủng bố sẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc nhất của pháp luật.)
-
be subjected to a baptism of fire
Trải qua một thử thách cực kỳ khó khăn ngay từ lần đầu tiên (thử lửa).
"The new prime minister was subjected to a baptism of fire with the recent economic crisis."
(Tân thủ tướng đã phải đối mặt với một thử thách cam go (thử lửa) với cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be subjected to
Verb phraseBị bắt buộc phải trải qua điều gì đó khó chịu, hoặc phải chịu một quá trình hoặc cách đối xử cụ thể nào đó.
"The prisoners were subjected to harsh treatment."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters are being subjected to tear gas by the police. |
Những người biểu tình đang bị cảnh sát tấn công bằng hơi cay. |
| Phủ định | The employees are not being subjected to unfair treatment anymore. |
Các nhân viên không còn bị đối xử bất công nữa. |
| Nghi vấn | Are the refugees being subjected to discrimination at the border? |
Những người tị nạn có đang bị phân biệt đối xử ở biên giới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been subjected to such strict rules when I was a child. |
Tôi ước tôi đã không phải chịu những quy tắc nghiêm ngặt như vậy khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | If only the company wouldn't be subjected to so many government regulations in the future; it would allow for more innovation. |
Giá như công ty sẽ không phải chịu quá nhiều quy định của chính phủ trong tương lai; điều đó sẽ cho phép có nhiều sự đổi mới hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't subjected to constant criticism? |
Bạn có ước bạn không phải chịu sự chỉ trích liên tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subjected to".
