be filmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have something or someone recorded by a camera to create a movie, television program, or other visual media.
Vietnamese Meaning
Được quay phim, được ghi hình bằng máy quay để tạo ra một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông trực quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entire scene was filmed in one take."
"Toàn bộ cảnh quay đã được quay chỉ trong một lần."
-
"The documentary was filmed over a period of three years."
"Bộ phim tài liệu được quay trong khoảng thời gian ba năm."
-
"The interview will be filmed tomorrow."
"Cuộc phỏng vấn sẽ được quay vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be filmed' thường được sử dụng ở dạng bị động để chỉ đối tượng (người, vật, địa điểm) đang được ghi hình. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng là người nhận hành động quay phim chứ không phải là người thực hiện hành động đó. Khác với 'film' (chủ động), 'be filmed' tập trung vào việc 'bị' quay chứ không phải 'tự' quay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secretly be filmed (bị quay lén, được quay một cách bí mật)
-
beautifully be filmed (được quay một cách đẹp mắt, có hình ảnh xuất sắc)
-
digitally be filmed (được quay bằng kỹ thuật số)
-
in be filmed in Vietnam (được quay tại Việt Nam)
-
on be filmed on location (được quay tại hiện trường/bối cảnh thật)
-
for be filmed for television (được quay để phát trên truyền hình)
-
agree to be filmed (đồng ý cho quay phim)
-
refuse to be filmed (từ chối bị quay phim)
-
allow yourself to be filmed (cho phép bản thân được quay phim)
Idioms
-
You're on Candid Camera!
Bạn đang bị quay lén đấy! (Đây là câu khẩu hiệu từ một chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng của Mỹ, dùng để tiết lộ cho người ta biết họ vừa bị ghi hình bí mật cho mục đích giải trí.)
"The man jumped out from behind the bush and shouted, 'You're on Candid Camera!' as his friend slipped on a banana peel."
(Người đàn ông nhảy ra từ sau bụi cây và hét lên, 'Bạn đang bị quay lén đấy!' khi bạn anh ta trượt vỏ chuối.)
-
Ready for your close-up
Sẵn sàng để quay cận cảnh chưa? (Một câu thoại kinh điển trong điện ảnh, thường mang ý nghĩa mỉa mai, hỏi ai đó đã sẵn sàng để bị chú ý, soi xét kỹ lưỡng hay chưa.)
"After she finished her makeup, her friend joked, 'Alright, are you ready for your close-up?'"
(Sau khi cô ấy trang điểm xong, bạn cô ấy đã nói đùa: 'Được rồi, cô đã sẵn sàng để quay cận cảnh chưa?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be filmed
Động từ (dạng bị động)Được quay phim, được ghi hình bằng máy quay để tạo ra một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông trực quan khác.
"The entire scene was filmed in one take."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be filmed".
