(Top Banner Ad)
be filmed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Điện ảnh, Truyền thông

be filmed

UK: /biː fɪlmd/ • US: /bi fɪlmd/

Nghĩa tiếng Việt

được quay phim được ghi hình bị quay phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have something or someone recorded by a camera to create a movie, television program, or other visual media.

Vietnamese Meaning

Được quay phim, được ghi hình bằng máy quay để tạo ra một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông trực quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire scene was filmed in one take."

    "Toàn bộ cảnh quay đã được quay chỉ trong một lần."

  • "The documentary was filmed over a period of three years."

    "Bộ phim tài liệu được quay trong khoảng thời gian ba năm."

  • "The interview will be filmed tomorrow."

    "Cuộc phỏng vấn sẽ được quay vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim, bộ phim, cuộn phim
Verb film quay phim
Noun filming việc quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking ngành/nghệ thuật làm phim
Adjective filmic thuộc về điện ảnh, như phim

Synonyms

be recorded (được ghi lại)be videotaped (được quay video)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel- (skin, hide)
Proto-Germanic
*filminją (membrane, film)
Old English
filmen (membrane, skin)
Modern English
film (photographic layer, motion picture)

Từ 'Da' đến 'Phim ảnh'

Ban đầu, 'film' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một lớp màng mỏng, như da. Khi công nghệ nhiếp ảnh ra đời vào cuối thế kỷ 19, người ta dùng từ này để chỉ lớp màng celluloid nhạy sáng dùng để chụp ảnh. Từ đó, 'film' dần dần được dùng để chỉ chính các bộ phim điện ảnh được quay trên những cuộn màng đó.

Usage Note

Cụm từ 'be filmed' thường được sử dụng ở dạng bị động để chỉ đối tượng (người, vật, địa điểm) đang được ghi hình. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng là người nhận hành động quay phim chứ không phải là người thực hiện hành động đó. Khác với 'film' (chủ động), 'be filmed' tập trung vào việc 'bị' quay chứ không phải 'tự' quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be filmed
  • secretly be filmed
    (bị quay lén, được quay một cách bí mật)
  • beautifully be filmed
    (được quay một cách đẹp mắt, có hình ảnh xuất sắc)
  • digitally be filmed
    (được quay bằng kỹ thuật số)
Preposition + be filmed
  • in be filmed in Vietnam
    (được quay tại Việt Nam)
  • on be filmed on location
    (được quay tại hiện trường/bối cảnh thật)
  • for be filmed for television
    (được quay để phát trên truyền hình)
Verb + be filmed
  • agree to be filmed
    (đồng ý cho quay phim)
  • refuse to be filmed
    (từ chối bị quay phim)
  • allow yourself to be filmed
    (cho phép bản thân được quay phim)

Idioms

  • You're on Candid Camera!

    Bạn đang bị quay lén đấy! (Đây là câu khẩu hiệu từ một chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng của Mỹ, dùng để tiết lộ cho người ta biết họ vừa bị ghi hình bí mật cho mục đích giải trí.)

    "The man jumped out from behind the bush and shouted, 'You're on Candid Camera!' as his friend slipped on a banana peel."

    (Người đàn ông nhảy ra từ sau bụi cây và hét lên, 'Bạn đang bị quay lén đấy!' khi bạn anh ta trượt vỏ chuối.)

  • Ready for your close-up

    Sẵn sàng để quay cận cảnh chưa? (Một câu thoại kinh điển trong điện ảnh, thường mang ý nghĩa mỉa mai, hỏi ai đó đã sẵn sàng để bị chú ý, soi xét kỹ lưỡng hay chưa.)

    "After she finished her makeup, her friend joked, 'Alright, are you ready for your close-up?'"

    (Sau khi cô ấy trang điểm xong, bạn cô ấy đã nói đùa: 'Được rồi, cô đã sẵn sàng để quay cận cảnh chưa?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be filmed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được quay phim, được ghi hình bằng máy quay để tạo ra một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông trực quan khác.

"The entire scene was filmed in one take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be filmed".

Truyền hình thực tế (Reality TV)

Khái niệm 'được quay phim' đã thay đổi hoàn toàn ngành giải trí với sự ra đời của truyền hình thực tế. Các chương trình như 'Big Brother' hay 'Survivor' quay lại cuộc sống của người bình thường 24/7, biến họ thành những ngôi sao. Điều này làm mờ ranh giới giữa riêng tư và công cộng, và đặt ra câu hỏi về tính xác thực của những gì chúng ta xem trên TV.

Giám sát và Quyền riêng tư (Surveillance and Privacy)

Trong thế giới hiện đại, việc 'bị quay phim' không chỉ diễn ra trên phim trường. Với camera an ninh (CCTV) ở mọi nơi và điện thoại thông minh trong tay mọi người, chúng ta có thể bị ghi hình bất cứ lúc nào. Điều này tạo ra các cuộc tranh luận quan trọng về quyền riêng tư đối đầu với an ninh công cộng và tự do ngôn luận.