(Top Banner Ad)
be forced
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be forced

UK: /biː fɔːst/ • US: /bē fɔrst/

Nghĩa tiếng Việt

bị ép buộc bị bắt buộc phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be compelled or obliged to do something against one's will or desire.

Vietnamese Meaning

Bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc mong muốn của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was forced to resign from his position."

    "Anh ấy bị buộc phải từ chức."

  • "They were forced to leave their homes because of the flood."

    "Họ bị buộc phải rời bỏ nhà cửa vì lũ lụt."

  • "She was forced to apologize even though she didn't think she was wrong."

    "Cô ấy bị buộc phải xin lỗi mặc dù cô ấy không nghĩ mình sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force sức mạnh, lực, lực lượng, sự ép buộc
Verb force ép buộc, bắt buộc, buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, quả quyết
Adjective forcible bằng vũ lực, bằng sức mạnh
Verb enforce thi hành, bắt tuân theo (luật lệ)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Adjective unforced tự nhiên, không gượng ép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force

Nguồn Gốc Sức Mạnh

Từ 'force' có nguồn gốc từ chữ Latin 'fortis', nghĩa là 'mạnh mẽ, hùng mạnh'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'force', ban đầu chỉ sức mạnh thể chất hoặc quyền lực quân sự. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao hàm cả sự ép buộc, cưỡng chế. Khi bạn 'be forced' (bị buộc phải) làm điều gì đó, có nghĩa là có một 'sức mạnh' bên ngoài đang tác động lên bạn, không cho bạn lựa chọn nào khác.

Usage Note

Cấu trúc 'be forced' diễn tả sự thiếu tự do hành động, một áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài khiến chủ thể không có lựa chọn nào khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tình nguyện. Cần phân biệt với 'have to' (phải) tuy cũng diễn tả sự cần thiết, nhưng 'have to' có thể do nhu cầu khách quan hoặc quy định chứ không nhất thiết là sự ép buộc.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'be forced' để chỉ hành động bị ép buộc phải thực hiện. Ví dụ: be forced to + verb (nguyên thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be forced
  • eventually be forced to do something
    (cuối cùng bị buộc phải làm gì đó)
  • reluctantly be forced to agree
    (miễn cưỡng bị buộc phải đồng ý)
  • suddenly be forced to leave
    (đột ngột bị buộc phải rời đi)
  • increasingly be forced to cut costs
    (ngày càng bị buộc phải cắt giảm chi phí)
be forced + to + Verb
  • to accept be forced to accept the situation
    (bị buộc phải chấp nhận tình hình)
  • to resign be forced to resign
    (bị buộc phải từ chức)
  • to choose be forced to choose between two options
    (bị buộc phải lựa chọn giữa hai phương án)
  • to close be forced to close down
    (bị buộc phải đóng cửa)
be forced + into
  • into be forced into a corner
    (bị dồn vào chân tường, bị đẩy vào thế bí)
  • into be forced into exile
    (bị buộc phải đi lưu vong)
  • into be forced into submission
    (bị buộc phải khuất phục)
  • into be forced into early retirement
    (bị buộc phải về hưu sớm)

Idioms

  • be forced into a corner

    bị dồn vào thế bí, bị đẩy vào tình huống khó khăn không có lối thoát hay lựa chọn dễ dàng.

    "With mounting debts, he was forced into a corner and had to sell his family home."

    (Với các khoản nợ chồng chất, anh ấy bị dồn vào thế bí và phải bán đi ngôi nhà của gia đình.)

  • one's hand is forced

    bị buộc phải hành động, thường là sớm hơn dự định hoặc theo cách mình không muốn, do hoàn cảnh bên ngoài.

    "The government's hand was forced by the media leak, and they had to release the report ahead of schedule."

    (Chính phủ buộc phải hành động do thông tin rò rỉ trên truyền thông, và họ đã phải công bố báo cáo trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be forced

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc mong muốn của mình.

"He was forced to resign from his position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forced".

Lựa chọn của Hobson (Hobson's Choice)

Đây là một khái niệm văn hóa phương Tây chỉ một lựa chọn có vẻ tự do nhưng thực chất chỉ có một phương án duy nhất. Cụm từ này bắt nguồn từ Thomas Hobson (thế kỷ 17), một chủ chuồng ngựa ở Anh. Ông cho khách thuê ngựa với điều kiện họ phải lấy con ngựa gần cửa nhất. Vì vậy, khách hàng hoặc lấy con ngựa đó, hoặc không có con nào cả. Tình huống này mô tả cảm giác 'bị buộc' phải chấp nhận một điều gì đó khi không có sự thay thế thực sự.

Nghĩa vụ quân sự (Conscription / The Draft)

Ở nhiều quốc gia phương Tây trong lịch sử và hiện tại, chế độ quân dịch bắt buộc là một ví dụ điển hình của việc 'bị buộc'. Công dân, thường là nam giới trẻ tuổi, bị luật pháp buộc phải gia nhập quân đội trong một thời gian nhất định. Điều này thường gây ra các cuộc tranh luận xã hội lớn về quyền tự do cá nhân so với nghĩa vụ đối với quốc gia, đặc biệt là trong thời chiến.