be forced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc mong muốn của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was forced to resign from his position."
"Anh ấy bị buộc phải từ chức."
-
"They were forced to leave their homes because of the flood."
"Họ bị buộc phải rời bỏ nhà cửa vì lũ lụt."
-
"She was forced to apologize even though she didn't think she was wrong."
"Cô ấy bị buộc phải xin lỗi mặc dù cô ấy không nghĩ mình sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | sức mạnh, lực, lực lượng, sự ép buộc |
| Verb | force | ép buộc, bắt buộc, buộc |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, quả quyết |
| Adjective | forcible | bằng vũ lực, bằng sức mạnh |
| Verb | enforce | thi hành, bắt tuân theo (luật lệ) |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi |
| Adjective | unforced | tự nhiên, không gượng ép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be forced' diễn tả sự thiếu tự do hành động, một áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài khiến chủ thể không có lựa chọn nào khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tình nguyện. Cần phân biệt với 'have to' (phải) tuy cũng diễn tả sự cần thiết, nhưng 'have to' có thể do nhu cầu khách quan hoặc quy định chứ không nhất thiết là sự ép buộc.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'be forced' để chỉ hành động bị ép buộc phải thực hiện. Ví dụ: be forced to + verb (nguyên thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eventually be forced to do something (cuối cùng bị buộc phải làm gì đó)
-
reluctantly be forced to agree (miễn cưỡng bị buộc phải đồng ý)
-
suddenly be forced to leave (đột ngột bị buộc phải rời đi)
-
increasingly be forced to cut costs (ngày càng bị buộc phải cắt giảm chi phí)
-
to accept be forced to accept the situation (bị buộc phải chấp nhận tình hình)
-
to resign be forced to resign (bị buộc phải từ chức)
-
to choose be forced to choose between two options (bị buộc phải lựa chọn giữa hai phương án)
-
to close be forced to close down (bị buộc phải đóng cửa)
-
into be forced into a corner (bị dồn vào chân tường, bị đẩy vào thế bí)
-
into be forced into exile (bị buộc phải đi lưu vong)
-
into be forced into submission (bị buộc phải khuất phục)
-
into be forced into early retirement (bị buộc phải về hưu sớm)
Idioms
-
be forced into a corner
bị dồn vào thế bí, bị đẩy vào tình huống khó khăn không có lối thoát hay lựa chọn dễ dàng.
"With mounting debts, he was forced into a corner and had to sell his family home."
(Với các khoản nợ chồng chất, anh ấy bị dồn vào thế bí và phải bán đi ngôi nhà của gia đình.)
-
one's hand is forced
bị buộc phải hành động, thường là sớm hơn dự định hoặc theo cách mình không muốn, do hoàn cảnh bên ngoài.
"The government's hand was forced by the media leak, and they had to release the report ahead of schedule."
(Chính phủ buộc phải hành động do thông tin rò rỉ trên truyền thông, và họ đã phải công bố báo cáo trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be forced
Động từ (ở dạng bị động)Bị ép buộc, bị bắt buộc phải làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc mong muốn của mình.
"He was forced to resign from his position."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forced".
