be fortunate
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be fortunate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có vận may tốt; may mắn.
Definition (English Meaning)
Having good luck; lucky.
Ví dụ Thực tế với 'Be fortunate'
-
"We were fortunate in having such a skilled doctor."
"Chúng tôi đã may mắn khi có một bác sĩ tài giỏi như vậy."
-
"You are fortunate to have such supportive friends."
"Bạn thật may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy."
-
"He was fortunate that the accident wasn't more serious."
"Anh ấy đã may mắn vì tai nạn không nghiêm trọng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be fortunate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fortune
- Adjective: fortunate
- Adverb: fortunately
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be fortunate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'be fortunate' thường được sử dụng để diễn tả một tình huống mà ai đó có được lợi thế, sự thành công hoặc kết quả tốt đẹp nhờ may mắn hoặc những điều kiện thuận lợi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'be lucky' và thường được dùng trong văn viết hoặc những tình huống giao tiếp chính thức. So sánh với 'lucky', 'fortunate' nhấn mạnh yếu tố may mắn một cách khách quan hơn, trong khi 'lucky' có thể mang cảm xúc chủ quan và sự cảm kích cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'be fortunate in + doing something': May mắn trong việc gì đó.
- 'be fortunate to + verb': May mắn khi làm gì đó.
- 'be fortunate for + someone/something': May mắn cho ai đó/điều gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be fortunate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.