be frivolous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking in seriousness; characterized by lack of seriousness or sense.
Vietnamese Meaning
Thiếu nghiêm túc; có đặc điểm là thiếu sự nghiêm túc hoặc ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She thought he was frivolous and irresponsible."
"Cô ấy nghĩ anh ta hời hợt và vô trách nhiệm."
-
"I wish he wouldn't be so frivolous at times."
"Tôi ước gì đôi khi anh ấy đừng hời hợt như vậy."
-
"Her frivolous behavior at the funeral was inappropriate."
"Hành vi hời hợt của cô ấy tại đám tang là không phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frivolous | hời hợt, phù phiếm, không nghiêm túc |
| Noun | frivolity | sự hời hợt, tính phù phiếm; hành động phù phiếm |
| Adverb | frivolously | một cách hời hợt, phù phiếm |
| Noun | frivolousness | tính chất hời hợt, phù phiếm (ít phổ biến hơn frivolity) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frivolous thường được dùng để miêu tả những hành vi, lời nói hoặc thái độ hời hợt, không quan trọng hoặc không phù hợp trong một tình huống nghiêm túc. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm hoặc tôn trọng. So với 'silly' (ngớ ngẩn), 'frivolous' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến việc lãng phí thời gian hoặc tiền bạc vào những thứ không đáng.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó diễn tả việc thiếu nghiêm túc về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was frivolous about the importance of the meeting'. Khi đi với 'with', nó diễn tả việc đối xử hời hợt, không coi trọng điều gì đó. Ví dụ: 'She was frivolous with her money'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often be frivolous (thường xuyên hời hợt/phù phiếm)
-
too too be frivolous (quá hời hợt/phù phiếm)
-
unnecessarily unnecessarily be frivolous (hời hợt/phù phiếm một cách không cần thiết)
-
just just be frivolous (chỉ là hời hợt/phù phiếm)
-
tend to tend to be frivolous (có xu hướng hời hợt/phù phiếm)
-
appear to appear to be frivolous (dường như hời hợt/phù phiếm)
-
accused of accused of being frivolous (bị buộc tội là hời hợt/phù phiếm)
Idioms
-
to be frivolous with money
tiêu tiền một cách phù phiếm, phung phí
"She was criticized for being frivolous with money, buying expensive clothes she didn't need."
(Cô ấy bị chỉ trích vì tiêu tiền phù phiếm, mua những bộ quần áo đắt tiền mà cô không cần.)
-
to be frivolous about serious matters
hời hợt, thiếu nghiêm túc về những vấn đề quan trọng
"You shouldn't be frivolous about serious matters like your future career."
(Bạn không nên hời hợt về những vấn đề nghiêm túc như sự nghiệp tương lai của mình.)
-
to lead a frivolous life
sống một cuộc đời phù phiếm, chỉ biết hưởng thụ mà không có mục đích
"After inheriting a fortune, he began to lead a frivolous life of parties and travel."
(Sau khi thừa kế một gia tài, anh ta bắt đầu sống một cuộc đời phù phiếm với tiệc tùng và du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be frivolous
Tính từThiếu nghiêm túc; có đặc điểm là thiếu sự nghiêm túc hoặc ý thức.
"She thought he was frivolous and irresponsible."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken her studies seriously, she wouldn't be dealing with the consequences of her frivolity now. |
Nếu cô ấy đã học hành nghiêm túc, cô ấy sẽ không phải đối mặt với hậu quả của sự phù phiếm của mình bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so frivolous with his money, he would have been able to afford a new car. |
Nếu anh ấy không quá phù phiếm với tiền bạc của mình, anh ấy đã có thể mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be in this frivolous situation now? |
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của tôi, liệu họ có đang ở trong tình huống phù phiếm này bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was too frivolous with her money and now regrets it. |
Cô ấy đã quá phù phiếm với tiền bạc của mình và bây giờ hối hận. |
| Phủ định | They are not being frivolous; they are carefully considering the consequences. |
Họ không hề phù phiếm; họ đang cân nhắc cẩn thận những hậu quả. |
| Nghi vấn | Is his frivolity going to cause serious problems in the future? |
Sự phù phiếm của anh ấy có gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be frivolous".
