be active
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in physical activities or to be involved in doing things.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be active to maintain good health."
"Điều quan trọng là phải năng động để duy trì sức khỏe tốt."
-
"Doctors recommend that everyone be active for at least 30 minutes a day."
"Các bác sĩ khuyên mọi người nên hoạt động ít nhất 30 phút mỗi ngày."
-
"He wants to be more active in politics."
"Anh ấy muốn tích cực hơn trong chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be active" nhấn mạnh trạng thái chủ động, năng nổ trong việc tham gia vào các hoạt động. Nó thường liên quan đến sức khỏe, thể thao, và lối sống năng động. Khác với 'stay active' (duy trì hoạt động), 'be active' có thể chỉ việc bắt đầu một lối sống năng động.
Prepositions
Khi đi với 'in', thường chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., be active in sports). Khi đi với 'with', thường chỉ sự hợp tác hoặc liên quan với một nhóm hoặc tổ chức (e.g., be active with a volunteer group).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically be active (năng động về thể chất, vận động thể chất)
-
mentally mentally be active (năng động về tinh thần, giữ đầu óc minh mẫn)
-
politically politically be active (năng động trong hoạt động chính trị)
-
regularly regularly be active (năng động/vận động thường xuyên)
-
in be active in the community (tích cực tham gia vào cộng đồng)
-
on be active on social media (hoạt động tích cực trên mạng xã hội)
-
as be active as a volunteer (hoạt động tích cực với tư cách tình nguyện viên)
Idioms
-
be active in the community
tích cực tham gia, đóng góp vào cộng đồng
"It's important to be active in the community to make a positive impact."
(Điều quan trọng là phải tích cực tham gia vào cộng đồng để tạo ra tác động tích cực.)
-
be actively involved in something
tích cực tham gia sâu vào cái gì đó
"She is actively involved in environmental protection campaigns."
(Cô ấy tích cực tham gia vào các chiến dịch bảo vệ môi trường.)
-
be an active participant
là một người tham gia năng động, tích cực
"Students are encouraged to be active participants in classroom discussions."
(Học sinh được khuyến khích trở thành những người tham gia năng động trong các buổi thảo luận trên lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be active
Verb PhraseTham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.
"It's important to be active to maintain good health."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community center is actively being used by local residents. |
Trung tâm cộng đồng đang được người dân địa phương sử dụng một cách tích cực. |
| Phủ định | The suspect's phone was not activated before the incident. |
Điện thoại của nghi phạm đã không được kích hoạt trước khi xảy ra vụ việc. |
| Nghi vấn | Was the alarm system activated by the intruder? |
Hệ thống báo động có được kích hoạt bởi kẻ xâm nhập không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be very active in sports when she was younger. |
Cô ấy đã từng rất năng động trong các môn thể thao khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to be active in community events, but now he participates regularly. |
Anh ấy đã từng không tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng, nhưng bây giờ anh ấy tham gia thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did you use to be actively involved in the debate club? |
Bạn đã từng tích cực tham gia câu lạc bộ tranh biện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be active".
