(Top Banner Ad)
be active
A2
Verb Phrase A2 Sức khỏe & Thể chất, Lối sống

be active

UK: /biː ˈæktɪv/ • US: /biː ˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

năng động tích cực hoạt động tham gia hoạt động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in physical activities or to be involved in doing things.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be active to maintain good health."

    "Điều quan trọng là phải năng động để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Doctors recommend that everyone be active for at least 30 minutes a day."

    "Các bác sĩ khuyên mọi người nên hoạt động ít nhất 30 phút mỗi ngày."

  • "He wants to be more active in politics."

    "Anh ấy muốn tích cực hơn trong chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, sự hành động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Adjective inactive không năng động, thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actīvus
Old French
actif
Middle English
actif
English
active

Nguồn gốc của 'be active'

Cụm từ 'be active' kết hợp động từ 'to be' (tồn tại, là) với tính từ 'active' (năng động, tích cực). 'Active' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, hành động'. Như vậy, 'be active' có nghĩa đen là 'tồn tại trong trạng thái hành động' hoặc 'tồn tại trong trạng thái năng động/tích cực'. Điều này nhấn mạnh việc không chỉ có mặt mà còn tham gia vào các hoạt động hoặc có sức sống.

Usage Note

Cụm từ "be active" nhấn mạnh trạng thái chủ động, năng nổ trong việc tham gia vào các hoạt động. Nó thường liên quan đến sức khỏe, thể thao, và lối sống năng động. Khác với 'stay active' (duy trì hoạt động), 'be active' có thể chỉ việc bắt đầu một lối sống năng động.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', thường chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., be active in sports). Khi đi với 'with', thường chỉ sự hợp tác hoặc liên quan với một nhóm hoặc tổ chức (e.g., be active with a volunteer group).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be active
  • physically physically be active
    (năng động về thể chất, vận động thể chất)
  • mentally mentally be active
    (năng động về tinh thần, giữ đầu óc minh mẫn)
  • politically politically be active
    (năng động trong hoạt động chính trị)
  • regularly regularly be active
    (năng động/vận động thường xuyên)
be active + Prepositional Phrase
  • in be active in the community
    (tích cực tham gia vào cộng đồng)
  • on be active on social media
    (hoạt động tích cực trên mạng xã hội)
  • as be active as a volunteer
    (hoạt động tích cực với tư cách tình nguyện viên)

Idioms

  • be active in the community

    tích cực tham gia, đóng góp vào cộng đồng

    "It's important to be active in the community to make a positive impact."

    (Điều quan trọng là phải tích cực tham gia vào cộng đồng để tạo ra tác động tích cực.)

  • be actively involved in something

    tích cực tham gia sâu vào cái gì đó

    "She is actively involved in environmental protection campaigns."

    (Cô ấy tích cực tham gia vào các chiến dịch bảo vệ môi trường.)

  • be an active participant

    là một người tham gia năng động, tích cực

    "Students are encouraged to be active participants in classroom discussions."

    (Học sinh được khuyến khích trở thành những người tham gia năng động trong các buổi thảo luận trên lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be active

Verb Phrase
Lật mặt

Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.

"It's important to be active to maintain good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community center is actively being used by local residents.
Trung tâm cộng đồng đang được người dân địa phương sử dụng một cách tích cực.
Phủ định
The suspect's phone was not activated before the incident.
Điện thoại của nghi phạm đã không được kích hoạt trước khi xảy ra vụ việc.
Nghi vấn
Was the alarm system activated by the intruder?
Hệ thống báo động có được kích hoạt bởi kẻ xâm nhập không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be very active in sports when she was younger.
Cô ấy đã từng rất năng động trong các môn thể thao khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to be active in community events, but now he participates regularly.
Anh ấy đã từng không tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng, nhưng bây giờ anh ấy tham gia thường xuyên.
Nghi vấn
Did you use to be actively involved in the debate club?
Bạn đã từng tích cực tham gia câu lạc bộ tranh biện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be active".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Thể chất và Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'be active' thường gắn liền với việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm này bao gồm việc tập thể dục thường xuyên, tham gia các hoạt động xã hội hoặc trí tuệ để giữ cho đầu óc minh mẫn, và có lối sống năng động để phòng tránh bệnh tật.

Công dân Tích cực (Active Citizenship)

Khái niệm 'active citizenship' (công dân tích cực) rất được coi trọng. Nó khuyến khích cá nhân không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn tích cực tham gia vào đời sống chính trị, xã hội, tình nguyện, và đóng góp ý kiến để cải thiện cộng đồng và xã hội. Một công dân 'active' là người chủ động tạo ra sự thay đổi.