be in conflict with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree strongly with someone or something; to be opposed to someone or something.
Vietnamese Meaning
Bất đồng sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; đối lập với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His views are in conflict with the company's policies."
"Quan điểm của anh ấy mâu thuẫn với chính sách của công ty."
-
"The proposed law is in conflict with the constitution."
"Dự luật được đề xuất mâu thuẫn với hiến pháp."
-
"His personal interests were often in conflict with his professional responsibilities."
"Lợi ích cá nhân của anh ấy thường mâu thuẫn với trách nhiệm nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conflict | sự xung đột, cuộc mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn (với) |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự xung đột về ý kiến, mục tiêu, hoặc lợi ích giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức, hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự đối kháng và khó khăn trong việc hòa giải. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'disagree with' hoặc 'differ from'. 'Conflict with' thường ám chỉ một sự đối đầu hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối chủ thể đang trong tình trạng xung đột với đối tượng hoặc người mà họ đang xung đột. Nó chỉ ra mối quan hệ đối lập trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly be in conflict with (trực tiếp mâu thuẫn với)
-
strongly strongly be in conflict with (mâu thuẫn gay gắt với)
-
constantly constantly be in conflict with (liên tục/thường xuyên mâu thuẫn với)
-
interests interests be in conflict with (quyền lợi mâu thuẫn với)
-
values values be in conflict with (giá trị mâu thuẫn với)
-
policies policies be in conflict with (chính sách mâu thuẫn với)
-
evidence evidence be in conflict with (bằng chứng/dữ liệu mâu thuẫn với)
Idioms
-
be in direct conflict with
hoàn toàn/trực tiếp mâu thuẫn với, đối lập gay gắt với
"Her statement was in direct conflict with the official report."
(Tuyên bố của cô ấy hoàn toàn mâu thuẫn với báo cáo chính thức.)
-
be in constant conflict with
liên tục/thường xuyên mâu thuẫn với
"The two departments were in constant conflict over resources."
(Hai phòng ban liên tục mâu thuẫn về nguồn lực.)
-
be in serious conflict with
mâu thuẫn nghiêm trọng/trầm trọng với
"Their actions were in serious conflict with company policy."
(Hành động của họ mâu thuẫn nghiêm trọng với chính sách của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in conflict with
Cụm động từBất đồng sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; đối lập với ai đó hoặc điều gì đó.
"His views are in conflict with the company's policies."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our opinions weren't in conflict with each other; it would make decision-making so much easier. |
Tôi ước gì ý kiến của chúng ta không mâu thuẫn với nhau; điều đó sẽ giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only the politician's actions weren't in conflict with his promises, people might trust him more. |
Giá như hành động của chính trị gia không mâu thuẫn với những lời hứa của ông ta, thì mọi người có thể tin tưởng ông ta hơn. |
| Nghi vấn | I wish I knew why my desires are always in conflict with what is considered socially acceptable? |
Tôi ước tôi biết tại sao những mong muốn của tôi luôn mâu thuẫn với những gì được coi là chấp nhận được về mặt xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in conflict with".
