(Top Banner Ad)
be in conflict with
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Chính trị, Quan hệ

be in conflict with

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn với xung đột với trái ngược với đi ngược lại với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree strongly with someone or something; to be opposed to someone or something.

Vietnamese Meaning

Bất đồng sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; đối lập với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His views are in conflict with the company's policies."

    "Quan điểm của anh ấy mâu thuẫn với chính sách của công ty."

  • "The proposed law is in conflict with the constitution."

    "Dự luật được đề xuất mâu thuẫn với hiến pháp."

  • "His personal interests were often in conflict with his professional responsibilities."

    "Lợi ích cá nhân của anh ấy thường mâu thuẫn với trách nhiệm nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict sự xung đột, cuộc mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fligere
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict

Gốc rễ của 'conflict'

Cụm từ 'be in conflict with' có nghĩa là 'mâu thuẫn với' hay 'trái ngược với'. Từ 'conflict' (xung đột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh, đập). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đánh nhau' hoặc 'va chạm'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng sang các cuộc đấu tranh, tranh cãi, và sự bất đồng về quan điểm hay quyền lợi, không chỉ dừng lại ở nghĩa vật lý. Khi kết hợp với cấu trúc 'be in... with', nó tạo thành một cụm động từ chỉ trạng thái đang xảy ra mâu thuẫn hoặc đối lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự xung đột về ý kiến, mục tiêu, hoặc lợi ích giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức, hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự đối kháng và khó khăn trong việc hòa giải. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'disagree with' hoặc 'differ from'. 'Conflict with' thường ám chỉ một sự đối đầu hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối chủ thể đang trong tình trạng xung đột với đối tượng hoặc người mà họ đang xung đột. Nó chỉ ra mối quan hệ đối lập trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ làm rõ mức độ/kiểu mâu thuẫn
  • directly directly be in conflict with
    (trực tiếp mâu thuẫn với)
  • strongly strongly be in conflict with
    (mâu thuẫn gay gắt với)
  • constantly constantly be in conflict with
    (liên tục/thường xuyên mâu thuẫn với)
Danh từ thường xuyên trong tình trạng mâu thuẫn
  • interests interests be in conflict with
    (quyền lợi mâu thuẫn với)
  • values values be in conflict with
    (giá trị mâu thuẫn với)
  • policies policies be in conflict with
    (chính sách mâu thuẫn với)
  • evidence evidence be in conflict with
    (bằng chứng/dữ liệu mâu thuẫn với)

Idioms

  • be in direct conflict with

    hoàn toàn/trực tiếp mâu thuẫn với, đối lập gay gắt với

    "Her statement was in direct conflict with the official report."

    (Tuyên bố của cô ấy hoàn toàn mâu thuẫn với báo cáo chính thức.)

  • be in constant conflict with

    liên tục/thường xuyên mâu thuẫn với

    "The two departments were in constant conflict over resources."

    (Hai phòng ban liên tục mâu thuẫn về nguồn lực.)

  • be in serious conflict with

    mâu thuẫn nghiêm trọng/trầm trọng với

    "Their actions were in serious conflict with company policy."

    (Hành động của họ mâu thuẫn nghiêm trọng với chính sách của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in conflict with

Cụm động từ
Lật mặt

Bất đồng sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; đối lập với ai đó hoặc điều gì đó.

"His views are in conflict with the company's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our opinions weren't in conflict with each other; it would make decision-making so much easier.
Tôi ước gì ý kiến của chúng ta không mâu thuẫn với nhau; điều đó sẽ giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the politician's actions weren't in conflict with his promises, people might trust him more.
Giá như hành động của chính trị gia không mâu thuẫn với những lời hứa của ông ta, thì mọi người có thể tin tưởng ông ta hơn.
Nghi vấn
I wish I knew why my desires are always in conflict with what is considered socially acceptable?
Tôi ước tôi biết tại sao những mong muốn của tôi luôn mâu thuẫn với những gì được coi là chấp nhận được về mặt xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in conflict with".

Văn hóa giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xung đột không nhất thiết được xem là tiêu cực. Thay vào đó, nó thường được coi là cơ hội để thảo luận, thương lượng và tìm ra giải pháp tốt hơn. Có sự nhấn mạnh vào các kỹ năng giải quyết xung đột (conflict resolution) và hòa giải (mediation) để đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc quan hệ quốc tế.

Tư duy phản biện và tranh luận

Ở các môi trường học thuật hoặc tranh luận chính trị ở phương Tây, việc 'be in conflict with' (tức là có quan điểm trái ngược, thách thức) một ý kiến hay một lý thuyết thường được khuyến khích. Đây là một phần quan trọng của tư duy phản biện, nơi các ý tưởng được kiểm tra và mài giũa thông qua sự đối lập để cuối cùng tạo ra các giải pháp hoặc hiểu biết sâu sắc hơn.