(Top Banner Ad)
be worse than
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be worse than

UK: /biː wɜːs ðæn/ • US: /bē wûrs ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

tệ hơn xấu hơn tồi tệ hơn kém hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a more unfavorable or unsatisfactory condition or state compared to something else.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình trạng, điều kiện tồi tệ hơn hoặc không thỏa mãn hơn so với cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic today is worse than yesterday."

    "Giao thông hôm nay tệ hơn hôm qua."

  • "His health is worse than before."

    "Sức khỏe của anh ấy tệ hơn trước."

  • "The movie was even worse than I expected."

    "Bộ phim thậm chí còn tệ hơn tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Tồi tệ, xấu xa
Adjective (Superlative) worst Tồi tệ nhất
Adverb badly Một cách tồi tệ, rất cần
Noun badness Sự tồi tệ, tính xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wers-
Proto-Germanic
*wirsiz-
Old English
wiersa
Modern English
worse

Nguồn Gốc Của Sự Tồi Tệ

"Worse" là dạng so sánh bất quy tắc (irregular comparison) của tính từ "bad" (xấu), giống như "better" là của "good". Nó không theo quy tắc thêm -er thông thường. Gốc từ của "worse" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wirsiz-, mang ý nghĩa ban đầu là "sai lầm, lộn xộn, bị lẫn lộn", sau đó dần dần phát triển thành nghĩa "kém chất lượng hơn" hoặc "tồi tệ hơn" trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh mức độ tiêu cực giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. 'Worse' là dạng so sánh hơn của tính từ 'bad'. Cụm từ thường dùng để diễn tả sự suy giảm, thất bại, hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hơn. Thường sử dụng trong các tình huống khi một điều gì đó đã không tốt và bây giờ còn tệ hơn.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tình huống được so sánh. Nó chỉ ra cái gì đang được so sánh là tốt hơn, tệ hơn, hoặc tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • much be much worse than
    (Tệ hơn rất nhiều so với)
  • far be far worse than
    (Xấu hơn xa so với)
  • slightly be slightly worse than
    (Hơi tệ hơn một chút so với)
Common Verbs
  • get get worse than
    (Trở nên tệ hơn so với)
  • prove to prove to be worse than expected
    (Hóa ra là tệ hơn mong đợi)
  • seem seem worse than
    (Dường như tệ hơn so với)

Idioms

  • If worse comes to worst

    Trong trường hợp xấu nhất, nếu tình huống trở nên tồi tệ nhất

    "If worse comes to worst, we can always cancel the trip."

    (Nếu tình huống tệ nhất xảy ra, chúng ta luôn có thể hủy bỏ chuyến đi.)

  • The cure is worse than the disease

    Biện pháp giải quyết còn tệ hơn cả vấn đề ban đầu (Chữa lợn lành thành lợn què)

    "Their solution to the budget deficit was so severe that it was a case of the cure being worse than the disease."

    (Giải pháp của họ đối với thâm hụt ngân sách nghiêm trọng đến mức đúng là chữa lợn lành thành lợn què.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be worse than

Cụm động từ
Lật mặt

Ở trong một tình trạng, điều kiện tồi tệ hơn hoặc không thỏa mãn hơn so với cái gì khác.

"The traffic today is worse than yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His previous injury, a torn ACL, was worse than we initially thought, and it required immediate surgery.
Chấn thương trước đây của anh ấy, rách dây chằng chéo trước, tồi tệ hơn chúng tôi nghĩ ban đầu, và nó cần phẫu thuật ngay lập tức.
Phủ định
Having considered all options, the second proposal, despite its initial appeal, isn't worse than the first, and we should stick with our original plan.
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, đề xuất thứ hai, mặc dù hấp dẫn ban đầu, không tệ hơn đề xuất đầu tiên và chúng ta nên gắn bó với kế hoạch ban đầu của mình.
Nghi vấn
Given the circumstances, is failing this one exam, a minor setback, worse than giving up on the entire course, and should I consider changing my strategy?
Với những tình huống hiện tại, liệu trượt một bài kiểm tra này, một trở ngại nhỏ, có tệ hơn việc bỏ toàn bộ khóa học không, và tôi có nên cân nhắc thay đổi chiến lược của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be worse than your brother in studies.
Đừng tệ hơn anh trai của bạn trong học tập.
Phủ định
Don't be worse than yesterday in your behavior.
Đừng tệ hơn ngày hôm qua trong hành vi của bạn.
Nghi vấn
Please, don't be worse than him at sports.
Làm ơn, đừng tệ hơn anh ấy trong thể thao.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be worse than".

Nguyên Tắc 'Cái Xấu Ít Hơn' (The Lesser Evil)

Trong triết học và đạo đức phương Tây, cụm từ "be worse than" gắn liền với khái niệm 'Choosing the Lesser Evil' (Chọn cái ít tệ hơn). Khái niệm này đề cập đến tình huống mà người ta buộc phải đưa ra quyết định khó khăn giữa hai lựa chọn đều mang lại hậu quả tiêu cực, và họ phải chọn lựa chọn có mức độ tồi tệ thấp hơn. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh.