be worse than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a more unfavorable or unsatisfactory condition or state compared to something else.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình trạng, điều kiện tồi tệ hơn hoặc không thỏa mãn hơn so với cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic today is worse than yesterday."
"Giao thông hôm nay tệ hơn hôm qua."
-
"His health is worse than before."
"Sức khỏe của anh ấy tệ hơn trước."
-
"The movie was even worse than I expected."
"Bộ phim thậm chí còn tệ hơn tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để so sánh mức độ tiêu cực giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. 'Worse' là dạng so sánh hơn của tính từ 'bad'. Cụm từ thường dùng để diễn tả sự suy giảm, thất bại, hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hơn. Thường sử dụng trong các tình huống khi một điều gì đó đã không tốt và bây giờ còn tệ hơn.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tình huống được so sánh. Nó chỉ ra cái gì đang được so sánh là tốt hơn, tệ hơn, hoặc tương đương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much be much worse than (Tệ hơn rất nhiều so với)
-
far be far worse than (Xấu hơn xa so với)
-
slightly be slightly worse than (Hơi tệ hơn một chút so với)
-
get get worse than (Trở nên tệ hơn so với)
-
prove to prove to be worse than expected (Hóa ra là tệ hơn mong đợi)
-
seem seem worse than (Dường như tệ hơn so với)
Idioms
-
If worse comes to worst
Trong trường hợp xấu nhất, nếu tình huống trở nên tồi tệ nhất
"If worse comes to worst, we can always cancel the trip."
(Nếu tình huống tệ nhất xảy ra, chúng ta luôn có thể hủy bỏ chuyến đi.)
-
The cure is worse than the disease
Biện pháp giải quyết còn tệ hơn cả vấn đề ban đầu (Chữa lợn lành thành lợn què)
"Their solution to the budget deficit was so severe that it was a case of the cure being worse than the disease."
(Giải pháp của họ đối với thâm hụt ngân sách nghiêm trọng đến mức đúng là chữa lợn lành thành lợn què.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be worse than
Cụm động từỞ trong một tình trạng, điều kiện tồi tệ hơn hoặc không thỏa mãn hơn so với cái gì khác.
"The traffic today is worse than yesterday."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His previous injury, a torn ACL, was worse than we initially thought, and it required immediate surgery. |
Chấn thương trước đây của anh ấy, rách dây chằng chéo trước, tồi tệ hơn chúng tôi nghĩ ban đầu, và nó cần phẫu thuật ngay lập tức. |
| Phủ định | Having considered all options, the second proposal, despite its initial appeal, isn't worse than the first, and we should stick with our original plan. |
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, đề xuất thứ hai, mặc dù hấp dẫn ban đầu, không tệ hơn đề xuất đầu tiên và chúng ta nên gắn bó với kế hoạch ban đầu của mình. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, is failing this one exam, a minor setback, worse than giving up on the entire course, and should I consider changing my strategy? |
Với những tình huống hiện tại, liệu trượt một bài kiểm tra này, một trở ngại nhỏ, có tệ hơn việc bỏ toàn bộ khóa học không, và tôi có nên cân nhắc thay đổi chiến lược của mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be worse than your brother in studies. |
Đừng tệ hơn anh trai của bạn trong học tập. |
| Phủ định | Don't be worse than yesterday in your behavior. |
Đừng tệ hơn ngày hôm qua trong hành vi của bạn. |
| Nghi vấn | Please, don't be worse than him at sports. |
Làm ơn, đừng tệ hơn anh ấy trong thể thao. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be worse than".
