be better than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốt hơn, giỏi hơn, vượt trội hơn về chất lượng hoặc khả năng so với một đối tượng hoặc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My performance this year is better than last year's."
"Hiệu suất làm việc của tôi năm nay tốt hơn năm ngoái."
-
"This phone is better than the old one."
"Điện thoại này tốt hơn cái cũ."
-
"Her cooking is better than mine."
"Nấu ăn của cô ấy ngon hơn của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự so sánh hơn giữa hai đối tượng hoặc người. 'Better' là dạng so sánh hơn của tính từ 'good' hoặc trạng từ 'well'. Thường dùng để chỉ sự cải thiện, nâng cao, hoặc ưu thế hơn về một mặt nào đó. Không giống như 'equal to' (bằng với) hay 'similar to' (tương tự với), 'better than' nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng và sự vượt trội.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc người được so sánh. Ví dụ: 'My car is better than yours' (Xe của tôi tốt hơn xe của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much be better than (tốt hơn nhiều so với)
-
far far be better than (tốt hơn xa so với)
-
a lot a lot be better than (tốt hơn rất nhiều so với)
-
slightly slightly be better than (tốt hơn một chút so với)
-
always always be better than (luôn tốt hơn so với)
-
even even be better than (thậm chí còn tốt hơn so với)
Idioms
-
know better than to do something
có đủ khôn ngoan/hiểu biết để không làm điều gì đó (vì biết nó sai hoặc không phù hợp)
"You should know better than to talk back to your parents."
(Con nên biết điều hơn là cãi lời cha mẹ.)
-
be better than nothing
tốt hơn là không có gì cả; dù không hoàn hảo nhưng vẫn có ích
"A small salary increase is better than nothing."
(Tăng lương một chút vẫn tốt hơn là không tăng gì cả.)
-
there's nothing better than...
không có gì tốt hơn bằng; điều tốt nhất là...
"After a long week, there's nothing better than relaxing at home."
(Sau một tuần dài, không có gì tốt hơn bằng việc thư giãn tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be better than
Cụm động từTốt hơn, giỏi hơn, vượt trội hơn về chất lượng hoặc khả năng so với một đối tượng hoặc người khác.
"My performance this year is better than last year's."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be better than".
