(Top Banner Ad)
be better than
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be better than

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn giỏi hơn vượt trội hơn hơn hẳn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surpass in quality or ability.

Vietnamese Meaning

Tốt hơn, giỏi hơn, vượt trội hơn về chất lượng hoặc khả năng so với một đối tượng hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My performance this year is better than last year's."

    "Hiệu suất làm việc của tôi năm nay tốt hơn năm ngoái."

  • "This phone is better than the old one."

    "Điện thoại này tốt hơn cái cũ."

  • "Her cooking is better than mine."

    "Nấu ăn của cô ấy ngon hơn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi
Adjective better tốt hơn, giỏi hơn
Adjective best tốt nhất, giỏi nhất
Adverb well tốt, giỏi (chỉ cách thức)
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt
Verb improve cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement sự cải thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batizō
Old English
betera
Middle English
bettere
Modern English
better

Nguồn gốc của 'Better'

Cụm từ 'be better than' được hình thành từ những từ rất cơ bản và cổ xưa trong tiếng Anh. 'Be' (là, thì, ở) và 'than' (hơn là) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và các ngôn ngữ German nguyên thủy. Tuy nhiên, trọng tâm của cụm từ này nằm ở 'better', là dạng so sánh hơn của 'good' (tốt). Từ 'better' xuất phát từ 'betera' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc German nguyên thủy '*batizō', có nghĩa là 'tốt hơn, có lợi hơn'. Điều này cho thấy ý niệm về sự so sánh và vượt trội đã tồn tại rất lâu đời trong ngôn ngữ và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự so sánh hơn giữa hai đối tượng hoặc người. 'Better' là dạng so sánh hơn của tính từ 'good' hoặc trạng từ 'well'. Thường dùng để chỉ sự cải thiện, nâng cao, hoặc ưu thế hơn về một mặt nào đó. Không giống như 'equal to' (bằng với) hay 'similar to' (tương tự với), 'better than' nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng và sự vượt trội.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc người được so sánh. Ví dụ: 'My car is better than yours' (Xe của tôi tốt hơn xe của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be better than
  • much much be better than
    (tốt hơn nhiều so với)
  • far far be better than
    (tốt hơn xa so với)
  • a lot a lot be better than
    (tốt hơn rất nhiều so với)
  • slightly slightly be better than
    (tốt hơn một chút so với)
  • always always be better than
    (luôn tốt hơn so với)
  • even even be better than
    (thậm chí còn tốt hơn so với)

Idioms

  • know better than to do something

    có đủ khôn ngoan/hiểu biết để không làm điều gì đó (vì biết nó sai hoặc không phù hợp)

    "You should know better than to talk back to your parents."

    (Con nên biết điều hơn là cãi lời cha mẹ.)

  • be better than nothing

    tốt hơn là không có gì cả; dù không hoàn hảo nhưng vẫn có ích

    "A small salary increase is better than nothing."

    (Tăng lương một chút vẫn tốt hơn là không tăng gì cả.)

  • there's nothing better than...

    không có gì tốt hơn bằng; điều tốt nhất là...

    "After a long week, there's nothing better than relaxing at home."

    (Sau một tuần dài, không có gì tốt hơn bằng việc thư giãn tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be better than

Cụm động từ
Lật mặt

Tốt hơn, giỏi hơn, vượt trội hơn về chất lượng hoặc khả năng so với một đối tượng hoặc người khác.

"My performance this year is better than last year's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be better than".

Văn hóa cạnh tranh và cải thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng 'be better than' là một động lực mạnh mẽ. Nó không chỉ ám chỉ sự so sánh đơn thuần mà còn thúc đẩy cá nhân và tập thể không ngừng phấn đấu để đạt được thành tích cao hơn, chất lượng tốt hơn trong học tập, công việc, thể thao và các khía cạnh khác của cuộc sống. Điều này thường dẫn đến một môi trường cạnh tranh lành mạnh và sự phát triển liên tục.

Mục tiêu 'Trở thành một người tốt hơn'

Cụm từ 'be better than' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, với ý nghĩa 'be a better person' (trở thành một người tốt hơn). Đây là một mục tiêu phổ biến, khuyến khích mỗi người tự nhìn nhận, học hỏi và phát triển bản thân về mặt đạo đức, trí tuệ và các kỹ năng sống. Nó phản ánh giá trị đề cao sự tự cải thiện và tiến bộ cá nhân trong văn hóa phương Tây.