be second-rate to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be inferior or of poorer quality than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Kém hơn, chất lượng thấp hơn ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is second-rate to the original."
"Bộ phim này kém hơn so với bản gốc."
-
"The service at this hotel is second-rate to other hotels in the area."
"Dịch vụ tại khách sạn này kém hơn so với các khách sạn khác trong khu vực."
-
"His performance in the play was second-rate to hers."
"Màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch kém hơn của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | second-rate | hạng hai, kém chất lượng, tầm thường |
| Adjective | first-rate | hạng nhất, xuất sắc, tuyệt hảo |
| Verb | rate | đánh giá, xếp hạng |
| Noun | rating | sự đánh giá, thứ hạng |
| Adjective | underrated | bị đánh giá thấp hơn giá trị thực |
| Adjective | overrated | được đánh giá cao hơn giá trị thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để so sánh chất lượng, trình độ, hoặc hiệu quả của một đối tượng so với một đối tượng khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thua kém. So với các từ đồng nghĩa như 'inferior' hay 'substandard', 'second-rate' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không quá gay gắt. Thường được dùng để diễn tả những gì không đạt tiêu chuẩn cao nhất hoặc không được đánh giá cao.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể kém hơn. Ví dụ: 'This restaurant is second-rate to that one' (Nhà hàng này kém hơn nhà hàng kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Their technology is often second-rate to their competitors'. (Công nghệ của họ thường thua kém các đối thủ cạnh tranh.)
-
His performance was second-rate to the lead actor's. (Màn trình diễn của anh ấy kém hơn so với diễn viên chính.)
-
The local team's effort was second-rate to the champions'. (Nỗ lực của đội nhà không bằng được các nhà vô địch.)
-
The quality of their service is second-rate to none. (Chất lượng dịch vụ của họ không thua kém bất kỳ ai (là tốt nhất).)
-
The safety standards were found to be second-rate to international regulations. (Các tiêu chuẩn an toàn được cho là kém hơn so với quy định quốc tế.)
-
This hotel is considered second-rate to the one across the street. (Khách sạn này bị coi là kém hơn khách sạn bên kia đường.)
Idioms
-
be second-rate to none
Không thua kém ai cả; là tốt nhất, xuất sắc nhất.
"When it comes to making coffee, her skills are second-rate to none."
(Khi nói về pha cà phê, kỹ năng của cô ấy không thua kém bất kỳ ai.)
-
play second fiddle to someone/something
Đóng vai trò phụ, ở vị trí kém quan trọng hơn ai/cái gì đó.
"He was tired of playing second fiddle to his more famous older brother."
(Anh ấy đã mệt mỏi với việc phải làm nền cho người anh trai nổi tiếng hơn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be second-rate to
Tính từ (sau động từ 'to be')Kém hơn, chất lượng thấp hơn ai đó hoặc cái gì đó.
"This movie is second-rate to the original."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please be second-rate to nobody in your dedication. |
Xin đừng thua kém ai về sự cống hiến của bạn. |
| Phủ định | Don't be second-rate to anyone; strive for excellence. |
Đừng thua kém ai cả; hãy phấn đấu để đạt được sự xuất sắc. |
| Nghi vấn | Do be second-rate to anyone in this competition if that is necessary to show kindness and compassion. |
Hãy chấp nhận thua kém bất cứ ai trong cuộc thi này nếu điều đó là cần thiết để thể hiện sự tử tế và lòng trắc ẩn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brand of coffee is second-rate to the one I usually buy. |
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn so với nhãn hiệu tôi thường mua. |
| Phủ định | He doesn't want his work to be second-rate to anyone else's. |
Anh ấy không muốn công việc của mình kém hơn bất kỳ ai khác. |
| Nghi vấn | Is her performance always second-rate to her competitors'? |
Có phải màn trình diễn của cô ấy luôn kém hơn so với đối thủ cạnh tranh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be second-rate to".
