(Top Banner Ad)
be second-rate to
B2
Tính từ (sau động từ 'to be') B2 Tổng quát

be second-rate to

Nghĩa tiếng Việt

kém hơn không bằng thua kém chất lượng thấp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be inferior or of poorer quality than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Kém hơn, chất lượng thấp hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is second-rate to the original."

    "Bộ phim này kém hơn so với bản gốc."

  • "The service at this hotel is second-rate to other hotels in the area."

    "Dịch vụ tại khách sạn này kém hơn so với các khách sạn khác trong khu vực."

  • "His performance in the play was second-rate to hers."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch kém hơn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second-rate hạng hai, kém chất lượng, tầm thường
Adjective first-rate hạng nhất, xuất sắc, tuyệt hảo
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, thứ hạng
Adjective underrated bị đánh giá thấp hơn giá trị thực
Adjective overrated được đánh giá cao hơn giá trị thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri ('to reckon, calculate')
Medieval Latin
rata ('fixed amount')
Old French
rate ('price, value')
Middle English
rate
19th Century English
second-rate (compound adjective)

Nguồn gốc Hải quân

Thuật ngữ 'second-rate' (hạng hai) ban đầu được Hải quân Hoàng gia Anh sử dụng vào thế kỷ 18 để phân loại tàu chiến. Tàu 'first-rate' (hạng nhất) là lớn nhất và mạnh nhất với hơn 100 khẩu pháo. Tàu 'second-rate' nhỏ hơn một chút, có khoảng 90-98 khẩu pháo. Mặc dù vẫn rất mạnh mẽ, chúng không phải là loại tốt nhất. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có chất lượng kém hơn, không phải là tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để so sánh chất lượng, trình độ, hoặc hiệu quả của một đối tượng so với một đối tượng khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thua kém. So với các từ đồng nghĩa như 'inferior' hay 'substandard', 'second-rate' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không quá gay gắt. Thường được dùng để diễn tả những gì không đạt tiêu chuẩn cao nhất hoặc không được đánh giá cao.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể kém hơn. Ví dụ: 'This restaurant is second-rate to that one' (Nhà hàng này kém hơn nhà hàng kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Performance/Product + be second-rate to
  • Their technology is often second-rate to their competitors'.
    (Công nghệ của họ thường thua kém các đối thủ cạnh tranh.)
  • His performance was second-rate to the lead actor's.
    (Màn trình diễn của anh ấy kém hơn so với diễn viên chính.)
  • The local team's effort was second-rate to the champions'.
    (Nỗ lực của đội nhà không bằng được các nhà vô địch.)
Quality/Standard + be second-rate to
  • The quality of their service is second-rate to none.
    (Chất lượng dịch vụ của họ không thua kém bất kỳ ai (là tốt nhất).)
  • The safety standards were found to be second-rate to international regulations.
    (Các tiêu chuẩn an toàn được cho là kém hơn so với quy định quốc tế.)
  • This hotel is considered second-rate to the one across the street.
    (Khách sạn này bị coi là kém hơn khách sạn bên kia đường.)

Idioms

  • be second-rate to none

    Không thua kém ai cả; là tốt nhất, xuất sắc nhất.

    "When it comes to making coffee, her skills are second-rate to none."

    (Khi nói về pha cà phê, kỹ năng của cô ấy không thua kém bất kỳ ai.)

  • play second fiddle to someone/something

    Đóng vai trò phụ, ở vị trí kém quan trọng hơn ai/cái gì đó.

    "He was tired of playing second fiddle to his more famous older brother."

    (Anh ấy đã mệt mỏi với việc phải làm nền cho người anh trai nổi tiếng hơn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be second-rate to

Tính từ (sau động từ 'to be')
Lật mặt

Kém hơn, chất lượng thấp hơn ai đó hoặc cái gì đó.

"This movie is second-rate to the original."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please be second-rate to nobody in your dedication.
Xin đừng thua kém ai về sự cống hiến của bạn.
Phủ định
Don't be second-rate to anyone; strive for excellence.
Đừng thua kém ai cả; hãy phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.
Nghi vấn
Do be second-rate to anyone in this competition if that is necessary to show kindness and compassion.
Hãy chấp nhận thua kém bất cứ ai trong cuộc thi này nếu điều đó là cần thiết để thể hiện sự tử tế và lòng trắc ẩn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand of coffee is second-rate to the one I usually buy.
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn so với nhãn hiệu tôi thường mua.
Phủ định
He doesn't want his work to be second-rate to anyone else's.
Anh ấy không muốn công việc của mình kém hơn bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Is her performance always second-rate to her competitors'?
Có phải màn trình diễn của cô ấy luôn kém hơn so với đối thủ cạnh tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be second-rate to".

Hiệu ứng Huy chương Bạc

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm tâm lý gọi là 'Hiệu ứng Huy chương Bạc'. Các nghiên cứu cho thấy rằng các vận động viên giành huy chương bạc (về nhì) thường kém hạnh phúc hơn những người giành huy chương đồng (về ba). Lý do là người về nhì có xu hướng so sánh mình với người về nhất và cảm thấy tiếc nuối, trong khi người về ba lại vui mừng vì ít nhất đã có huy chương. Điều này cho thấy cảm giác 'hạng hai' có thể mang lại sự thất vọng lớn.

Câu chuyện về 'Kẻ yếu' (Underdog)

Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rất yêu thích những câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog) - một người hoặc một đội bị coi là 'second-rate', ít có khả năng thành công nhưng cuối cùng lại chiến thắng nghịch cảnh. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự nỗ lực, kiên trì và niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể vượt qua vị thế bị đánh giá thấp để đạt đến đỉnh cao.