be lesser than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be smaller, weaker, or lower in importance, quality, or degree than something else.
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc có tầm quan trọng, chất lượng, hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His contribution was lesser than hers."
"Đóng góp của anh ấy ít hơn của cô ấy."
-
"The pain was lesser than I expected."
"Cơn đau ít hơn tôi mong đợi."
-
"A free society must tolerate opinions that are unpopular, even opinions that are lesser than others."
"Một xã hội tự do phải khoan dung những ý kiến không phổ biến, thậm chí là những ý kiến kém quan trọng hơn những ý kiến khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm. 'Lesser' nhấn mạnh sự thua kém về một khía cạnh cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'smaller', thường dùng cho kích thước vật lý. 'Inferior' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.
Prepositions
'Than' là giới từ bắt buộc đi kèm để chỉ đối tượng được so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The quality The quality of product A can be lesser than product B if not handled carefully. (Chất lượng của sản phẩm A có thể kém hơn sản phẩm B nếu không được xử lý cẩn thận.)
-
Their influence Their influence in the decision-making process was lesser than expected. (Ảnh hưởng của họ trong quá trình ra quyết định thấp hơn mong đợi.)
-
Its significance For some, its significance might be lesser than for others. (Đối với một số người, ý nghĩa của nó có thể kém quan trọng hơn so với những người khác.)
-
His skill His skill was lesser than hers in the early stages of the competition. (Kỹ năng của anh ấy kém hơn cô ấy ở những giai đoạn đầu của cuộc thi.)
-
The impact The environmental impact of this new method is lesser than traditional approaches. (Tác động môi trường của phương pháp mới này ít hơn các phương pháp truyền thống.)
Idioms
-
be no lesser than
không kém hơn; ít nhất cũng bằng; không dưới mức đó
"The cost will be no lesser than 500 dollars."
(Chi phí sẽ không dưới 500 đô la.)
-
be considered lesser than
bị coi là kém hơn; bị đánh giá thấp hơn
"In some cultures, certain professions might be considered lesser than others."
(Trong một số nền văn hóa, một số ngành nghề có thể bị coi là kém hơn những ngành khác.)
-
be seen as lesser than
bị nhìn nhận là kém hơn; bị coi thường
"He felt that his efforts were seen as lesser than his colleagues'."
(Anh ấy cảm thấy những nỗ lực của mình bị nhìn nhận là kém hơn so với đồng nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be lesser than
Cụm động từNhỏ hơn, yếu hơn, hoặc có tầm quan trọng, chất lượng, hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó khác.
"His contribution was lesser than hers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importance of hard work, which is often considered lesser than talent, is actually crucial for success. |
Tầm quan trọng của sự chăm chỉ, thường được coi là kém hơn tài năng, thực ra lại rất quan trọng cho thành công. |
| Phủ định | The challenges that we face, which are not lesser than those faced by previous generations, require innovative solutions. |
Những thách thức mà chúng ta đối mặt, không kém hơn so với những thế hệ trước, đòi hỏi những giải pháp sáng tạo. |
| Nghi vấn | Is the impact of social media, which is often perceived as lesser than traditional media, truly that insignificant? |
Liệu tác động của mạng xã hội, thường được coi là kém hơn so với truyền thông truyền thống, có thực sự không đáng kể đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lesser than".
