(Top Banner Ad)
be lesser than
B1
Cụm động từ B1 Toán học, So sánh

be lesser than

Nghĩa tiếng Việt

kém hơn ít hơn thua kém không bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be smaller, weaker, or lower in importance, quality, or degree than something else.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc có tầm quan trọng, chất lượng, hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His contribution was lesser than hers."

    "Đóng góp của anh ấy ít hơn của cô ấy."

  • "The pain was lesser than I expected."

    "Cơn đau ít hơn tôi mong đợi."

  • "A free society must tolerate opinions that are unpopular, even opinions that are lesser than others."

    "Một xã hội tự do phải khoan dung những ý kiến không phổ biến, thậm chí là những ý kiến kém quan trọng hơn những ý kiến khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn; nhỏ hơn; kém quan trọng hơn
Adverb less ít hơn; không nhiều bằng
Determiner less ít hơn (dùng với danh từ không đếm được)
Adjective least ít nhất; nhỏ nhất
Adverb least ít nhất; ở mức độ thấp nhất
Verb lessen làm giảm bớt; trở nên ít hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, So sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*biju
Old English
bēon
Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laisizō
Old English
læs
Middle English
lesser
Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þan
Old English
þanne, þænne

Nguồn gốc của 'be'

Động từ 'be' (là, thì, ở) là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bʰuH- có nghĩa là 'trở thành' hoặc 'tồn tại'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy thành tiếng Anh cổ 'bēon', mang nhiều ý nghĩa về sự hiện hữu và trạng thái.

Sự khác biệt giữa 'less' và 'lesser'

'Less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs', là dạng so sánh hơn của 'little' (ít). 'Lesser' xuất hiện sau này, vào thời kỳ tiếng Anh trung đại, như một dạng so sánh kép hoặc một tính từ độc lập. Trong khi 'less' thường dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ chung, 'lesser' thường nhấn mạnh vào chất lượng kém hơn, tầm quan trọng thấp hơn, hoặc địa vị dưới. Do đó, 'be lesser than' thường mang ý nghĩa 'kém hơn về chất lượng/tầm quan trọng' thay vì chỉ đơn thuần là 'ít hơn về số lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm. 'Lesser' nhấn mạnh sự thua kém về một khía cạnh cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'smaller', thường dùng cho kích thước vật lý. 'Inferior' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.

Prepositions

than

'Than' là giới từ bắt buộc đi kèm để chỉ đối tượng được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

So sánh về chất lượng/tầm quan trọng
  • The quality The quality of product A can be lesser than product B if not handled carefully.
    (Chất lượng của sản phẩm A có thể kém hơn sản phẩm B nếu không được xử lý cẩn thận.)
  • Their influence Their influence in the decision-making process was lesser than expected.
    (Ảnh hưởng của họ trong quá trình ra quyết định thấp hơn mong đợi.)
  • Its significance For some, its significance might be lesser than for others.
    (Đối với một số người, ý nghĩa của nó có thể kém quan trọng hơn so với những người khác.)
So sánh về mức độ/mức năng lực
  • His skill His skill was lesser than hers in the early stages of the competition.
    (Kỹ năng của anh ấy kém hơn cô ấy ở những giai đoạn đầu của cuộc thi.)
  • The impact The environmental impact of this new method is lesser than traditional approaches.
    (Tác động môi trường của phương pháp mới này ít hơn các phương pháp truyền thống.)

Idioms

  • be no lesser than

    không kém hơn; ít nhất cũng bằng; không dưới mức đó

    "The cost will be no lesser than 500 dollars."

    (Chi phí sẽ không dưới 500 đô la.)

  • be considered lesser than

    bị coi là kém hơn; bị đánh giá thấp hơn

    "In some cultures, certain professions might be considered lesser than others."

    (Trong một số nền văn hóa, một số ngành nghề có thể bị coi là kém hơn những ngành khác.)

  • be seen as lesser than

    bị nhìn nhận là kém hơn; bị coi thường

    "He felt that his efforts were seen as lesser than his colleagues'."

    (Anh ấy cảm thấy những nỗ lực của mình bị nhìn nhận là kém hơn so với đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be lesser than

Cụm động từ
Lật mặt

Nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc có tầm quan trọng, chất lượng, hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó khác.

"His contribution was lesser than hers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importance of hard work, which is often considered lesser than talent, is actually crucial for success.
Tầm quan trọng của sự chăm chỉ, thường được coi là kém hơn tài năng, thực ra lại rất quan trọng cho thành công.
Phủ định
The challenges that we face, which are not lesser than those faced by previous generations, require innovative solutions.
Những thách thức mà chúng ta đối mặt, không kém hơn so với những thế hệ trước, đòi hỏi những giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
Is the impact of social media, which is often perceived as lesser than traditional media, truly that insignificant?
Liệu tác động của mạng xã hội, thường được coi là kém hơn so với truyền thông truyền thống, có thực sự không đáng kể đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lesser than".

Chọn cái ít tệ hơn ('The Lesser of Two Evils')

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the lesser of two evils' (chọn cái ít tệ hơn trong hai cái tệ) là một thành ngữ phổ biến. Nó phản ánh một tình huống khó xử khi phải lựa chọn giữa hai điều không mong muốn, và người ta buộc phải chọn cái gây ra ít thiệt hại hoặc ít hậu quả tiêu cực hơn. Điều này nhấn mạnh cách 'lesser' được dùng để chỉ sự kém hơn về mức độ tiêu cực, không phải về số lượng.

So sánh và thứ bậc xã hội

Khái niệm 'be lesser than' thường gắn liền với việc so sánh và thứ bậc xã hội. Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây với văn hóa đề cao thành tích cá nhân, con người thường tự so sánh hoặc bị so sánh về tài năng, địa vị, tài sản. Cảm giác 'be lesser than' (kém hơn) có thể tạo ra áp lực, thúc đẩy sự cạnh tranh hoặc gây ra cảm giác tự ti nếu không đạt được những tiêu chuẩn nhất định. Nó liên quan đến việc đánh giá giá trị tương đối của một người hoặc một điều gì đó so với người khác hoặc điều khác.