(Top Banner Ad)
be irrational
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Triết học

be irrational

UK: /ɪˈræʃənəl/ • US: /ɪˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô lý phi lý mất trí không có lý trí thiếu lý trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not logical or reasonable.

Vietnamese Meaning

Không hợp lý hoặc không có lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's irrational to be afraid of spiders."

    "Sợ nhện là một điều không hợp lý."

  • "His irrational behavior worried his family."

    "Hành vi phi lý của anh ấy khiến gia đình lo lắng."

  • "The market reacted irrationally to the news."

    "Thị trường đã phản ứng một cách phi lý với tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, vô lý, không hợp lý
Adverb irrationally một cách phi lý, một cách vô lý
Noun irrationality sự phi lý, sự vô lý, tính phi lý
Adjective (Antonym) rational hợp lý, có lý trí
Noun (Antonym) rationality sự hợp lý, lý tính
Verb rationalize hợp lý hóa (biện minh cho một hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
Late Middle English
irrational

Nguồn Gốc 'Không Thể Tính Toán'

Từ 'irrational' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: tiền tố 'ir-' có nghĩa là 'không', và 'rationalis' có nghĩa là 'có lý trí, hợp lý'. Gốc của 'rationalis' là 'ratio', ban đầu có nghĩa là 'sự tính toán'. Vì vậy, 'irrational' theo nghĩa đen là 'không thể tính toán' hoặc 'không thể đo lường bằng lý trí'. Điều này cũng giải thích tại sao trong toán học, chúng ta có 'irrational numbers' (số vô tỉ) - những con số không thể biểu diễn dưới dạng một tỉ lệ đơn giản, như số Pi (π).

Usage Note

Diễn tả hành động, suy nghĩ, hoặc niềm tin không dựa trên lý lẽ, logic, hoặc bằng chứng. 'Irrational' thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiểm soát hoặc khả năng suy xét đúng đắn. Khác với 'unreasonable', 'irrational' nhấn mạnh sự thiếu logic hơn là sự không công bằng hoặc không thích hợp.

Prepositions

about towards in

Những giới từ này thường đi kèm với danh từ hóa của tính từ 'irrational' (ví dụ: 'irrationality'). 'Irrationality about something' chỉ sự thiếu lý trí về vấn đề cụ thể. 'Irrationality towards someone' chỉ thái độ thiếu lý trí đối với ai đó. 'Irrational in' (ví dụ: 'irrational in his decisions') chỉ sự thiếu lý trí trong một hành động hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be irrational
  • completely be irrational
    (hoàn toàn phi lý)
  • totally be irrational
    (hoàn toàn vô lý)
  • seemingly be irrational
    (có vẻ phi lý)
  • sometimes be irrational
    (đôi khi hành xử vô lý)
Verb + be irrational
  • tend to be irrational
    (có xu hướng hành xử vô lý)
  • accuse someone of being irrational
    (buộc tội ai đó là người vô lý)
  • stop being irrational
    (đừng vô lý nữa)
  • cause someone to be irrational
    (khiến ai đó trở nên phi lý)

Idioms

  • to be irrational with [emotion]

    mất lý trí vì (nỗi sợ, đau buồn, tức giận, v.v.)

    "Overwhelmed by the news, she was irrational with grief for weeks."

    (Bị choáng váng bởi tin tức, cô ấy đã mất lý trí vì đau buồn trong nhiều tuần.)

  • an irrational fear of something

    nỗi sợ vô lý về một điều gì đó (ám ảnh)

    "He has an irrational fear of spiders, even the harmless ones."

    (Anh ấy có một nỗi sợ nhện vô lý, ngay cả với những con vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be irrational

Tính từ
Lật mặt

Không hợp lý hoặc không có lý trí.

"It's irrational to be afraid of spiders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be irrational".

Con Tim vs. Lý Trí (The Heart vs. The Head)

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc xung đột phổ biến giữa cảm xúc ('trái tim') và logic ('lý trí'). 'Being irrational' thường gắn liền với việc 'để trái tim dẫn lối', đặc biệt là trong các vấn đề tình yêu. Nhiều bộ phim, bài hát khuyến khích việc đi theo tiếng gọi con tim, ngay cả khi điều đó có vẻ phi lý. Điều này cho thấy sự phi lý đôi khi được lãng mạn hóa như một biểu hiện của đam mê đích thực.

Hành Vi Phi Lý Trí trong Kinh Tế Học

Kinh tế học truyền thống cho rằng con người luôn hành động hợp lý để tối đa hóa lợi ích. Tuy nhiên, lĩnh vực 'Kinh tế học hành vi' đã chứng minh rằng con người thường xuyên 'phi lý một cách có thể đoán trước'. Ví dụ, nỗi sợ mất 100 đô la thường mạnh hơn nhiều so với niềm vui khi kiếm được 100 đô la. Đây là một thiên kiến phi lý trí nhưng lại rất phổ biến, ảnh hưởng đến các quyết định tài chính của chúng ta.