(Top Banner Ad)
be joking
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be joking

UK: /biː ˈdʒəʊkɪŋ/ • US: /biː ˈdʒoʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đùa thôi chắc đang đùa giỡn thôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be kidding; to not be serious.

Vietnamese Meaning

Đùa thôi; không nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can't be serious, you must be joking!"

    "Bạn không thể nghiêm túc được, bạn chắc chắn là đang đùa thôi!"

  • "Are you joking? That's unbelievable!"

    "Bạn đang đùa à? Thật không thể tin được!"

  • "He was only joking when he said that."

    "Anh ấy chỉ đùa khi nói điều đó thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke trò đùa, lời nói đùa
Verb joke đùa cợt, nói đùa
Noun joker người hay đùa, kẻ pha trò
Adjective joking đùa cợt, không nghiêm túc
Adverb jokingly một cách đùa cợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iocus
Late 17th Century English
joke

Nguồn gốc từ 'Joke'

Từ 'joke' (trò đùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iocus', có nghĩa là 'trò chơi' hoặc 'lời nói đùa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một trò tiêu khiển. Mãi đến cuối thế kỷ 17, 'joke' trong tiếng Anh mới bắt đầu mang ý nghĩa là một câu chuyện hoặc hành động có chủ ý gây cười, tương tự như cách chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be joking" được sử dụng để biểu thị sự không tin vào điều người khác nói, hoặc để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một tuyên bố. Nó thường mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Khác với "be serious" (nghiêm túc), "be joking" thể hiện sự thoải mái và có phần bông đùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be joking
  • surely be joking
    (Chắc chắn là bạn đang đùa thôi. (Bày tỏ sự hoài nghi))
  • only be joking
    (Chỉ đùa thôi mà. (Dùng để trấn an người khác))
  • obviously be joking
    (Rõ ràng là đang đùa.)
Introductory Phrase + be joking
  • You must be joking!
    (Chắc hẳn bạn đang đùa! (Bày tỏ sự ngạc nhiên lớn))
  • You've got to be joking.
    (Chắc là bạn đang đùa rồi. (Cách nói thân mật của 'You must be joking'))
  • He can't be serious. He must be joking.
    (Anh ta không thể nghiêm túc được. Chắc là anh ta đang đùa thôi.)

Idioms

  • You're joking, right?

    Bạn đang đùa đấy à? / Thật không đấy? (Dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không thể tin nổi).

    "You paid $1000 for that old bike? You're joking, right?"

    (Cậu trả 1000 đô cho chiếc xe đạp cũ đó á? Cậu đang đùa đấy à?)

  • no joking matter

    Không phải chuyện đùa đâu, một vấn đề nghiêm túc.

    "Personal data security is no joking matter."

    (Bảo mật dữ liệu cá nhân không phải là chuyện đùa đâu.)

  • the joke's on someone

    Gậy ông đập lưng ông. (Người định pha trò lại trở thành người bị cười nhạo).

    "He thought he'd trick me, but I knew his plan all along. The joke's on him."

    (Anh ta nghĩ sẽ lừa được tôi, nhưng tôi đã biết kế hoạch của anh ta từ đầu. Đúng là gậy ông đập lưng ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be joking

Cụm động từ
Lật mặt

Đùa thôi; không nghiêm túc.

"You can't be serious, you must be joking!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was joking was obvious to everyone in the room.
Việc anh ấy đang đùa hiển nhiên với mọi người trong phòng.
Phủ định
Whether she was joking wasn't clear from her expression.
Việc cô ấy có đang đùa hay không không rõ ràng từ biểu cảm của cô ấy.
Nghi vấn
Why he is always joking around is a mystery to me.
Tại sao anh ấy luôn đùa giỡn là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be joking".

Sự Châm biếm (Sarcasm) trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc nói đùa thường bao gồm cả sự châm biếm (sarcasm) - tức là nói một điều nhưng ngụ ý ngược lại. Ví dụ, khi trời đang mưa to, một người Anh có thể nói 'Lovely weather, isn't it?'. Để hiểu họ đang đùa (joking), bạn cần chú ý đến ngữ điệu và tình huống.

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, người dân ở nhiều nước có truyền thống chơi khăm, nói đùa với bạn bè, gia đình. Ngay cả các công ty lớn và kênh tin tức cũng tham gia bằng cách tung những tin giả hài hước. Trong ngày này, cụm từ 'You must be joking!' được sử dụng rất thường xuyên khi mọi người phản ứng với các trò đùa.