(Top Banner Ad)
be teasing
B1
Động từ (ở dạng tiếp diễn) B1 Giao tiếp hàng ngày

be teasing

UK: /ˈtiːzɪŋ/ • US: /ˈtiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trêu chọc đang chọc ghẹo đang đùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To playfully make fun of someone or something.

Vietnamese Meaning

Trêu chọc, chọc ghẹo một cách vui vẻ, không ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always teasing me about my accent."

    "Anh ấy luôn trêu chọc tôi về giọng của tôi."

  • "Stop teasing your sister!"

    "Đừng trêu chọc em gái của con nữa!"

  • "Are you teasing me, or are you serious?"

    "Bạn đang trêu tôi đấy à, hay bạn nói thật?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tease trêu chọc, chọc ghẹo
Noun tease người hay trêu chọc; hành động trêu chọc
Noun teaser câu đố mẹo; đoạn phim/quảng cáo ngắn để gây tò mò
Adjective teasing có tính trêu chọc, chọc ghẹo
Adverb teasingly một cách trêu chọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taisijaną
Old English
tǣsan
Middle English
tesen
Modern English
tease

Từ việc xé len đến trêu chọc

Từ 'tease' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xé' hoặc 'chải' các sợi len hoặc lanh. Đây là một công việc tỉ mỉ và đôi khi gây khó chịu. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển theo hướng ẩn dụ, chuyển từ hành động vật lý 'gỡ rối' các sợi len sang hành động 'chọc tức' hoặc 'làm phiền' ai đó bằng những lời nói hoặc trò đùa dai dẳng, giống như cách người ta kiên nhẫn gỡ từng sợi len.

Usage Note

Cụm "be teasing" thường được sử dụng ở dạng tiếp diễn (present continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra hoặc một thói quen trêu chọc. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "to bully" (bắt nạt) hoặc "to mock" (chế giễu). Sự khác biệt chính là mục đích và mức độ. Trêu chọc thường mang tính vui vẻ, thân thiện, trong khi bắt nạt và chế giễu có thể gây tổn thương về mặt cảm xúc.

Prepositions

about for

be teasing about: trêu chọc về cái gì; be teasing for: trêu chọc vì cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be teasing
  • just be teasing
    (chỉ đang đùa/trêu thôi mà)
  • only be teasing
    (chỉ đang trêu thôi)
  • playfully be teasing
    (đang trêu đùa một cách tinh nghịch)
  • always be teasing someone
    (lúc nào cũng trêu chọc ai đó)
be teasing + Preposition/Object
  • me/him/her be teasing me/him/her
    (đang trêu tôi/anh ấy/cô ấy)
  • about be teasing someone about something
    (đang trêu ai đó về chuyện gì)
  • with be teasing the cat with a toy
    (đang nhử con mèo bằng đồ chơi)

Idioms

  • Are you being serious or are you just teasing me?

    Bạn đang nói thật hay chỉ đang trêu tôi vậy?

    "You won the lottery? Are you being serious or are you just teasing me?"

    (Cậu trúng xổ số á? Cậu đang nói thật hay chỉ đang trêu tôi vậy?)

  • I was only/just teasing.

    Tôi chỉ đùa thôi mà.

    "Don't get upset! Of course your new haircut looks great, I was just teasing."

    (Đừng buồn! Tất nhiên là kiểu tóc mới của bạn trông rất tuyệt, tôi chỉ đùa thôi mà.)

  • He's always teasing her about her accent.

    Anh ấy luôn trêu chọc cô ấy về giọng nói của cô.

    "Her brother is always teasing her about her Canadian accent, but it's all in good fun."

    (Anh trai cô ấy luôn trêu chọc cô ấy về giọng Canada, nhưng tất cả chỉ là đùa vui thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be teasing

Động từ (ở dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Trêu chọc, chọc ghẹo một cách vui vẻ, không ác ý.

"He's always teasing me about my accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be teasing".

Trêu chọc (Teasing) vs. Bắt nạt (Bullying): Ranh giới mong manh

Trong văn hóa phương Tây, trêu chọc nhẹ nhàng (teasing) giữa bạn bè hoặc gia đình là một phần rất phổ biến của giao tiếp và có thể củng cố mối quan hệ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận biết ranh giới. Khi một người cảm thấy bị tổn thương, xấu hổ và trò đùa không còn vui vẻ cho cả hai phía, nó sẽ trở thành bắt nạt (bullying). Chìa khóa là sự đồng thuận và cảm nhận của người bị trêu chọc.

Đùa cợt thân mật (Banter)

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Úc, có một hình thức trêu chọc gọi là 'banter'. Đây là những màn đối đáp nhanh trí, hài hước và đôi khi mỉa mai giữa những người bạn thân. Nó được xem là một dấu hiệu của sự thông minh và thân thiết. Với người học tiếng Anh, 'banter' có thể gây bối rối lúc đầu, nhưng hiểu được nó là một bước quan trọng để hòa nhập vào các cuộc trò chuyện thân mật.