be teasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To playfully make fun of someone or something.
Vietnamese Meaning
Trêu chọc, chọc ghẹo một cách vui vẻ, không ác ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always teasing me about my accent."
"Anh ấy luôn trêu chọc tôi về giọng của tôi."
-
"Stop teasing your sister!"
"Đừng trêu chọc em gái của con nữa!"
-
"Are you teasing me, or are you serious?"
"Bạn đang trêu tôi đấy à, hay bạn nói thật?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be teasing" thường được sử dụng ở dạng tiếp diễn (present continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra hoặc một thói quen trêu chọc. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "to bully" (bắt nạt) hoặc "to mock" (chế giễu). Sự khác biệt chính là mục đích và mức độ. Trêu chọc thường mang tính vui vẻ, thân thiện, trong khi bắt nạt và chế giễu có thể gây tổn thương về mặt cảm xúc.
Prepositions
be teasing about: trêu chọc về cái gì; be teasing for: trêu chọc vì cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just be teasing (chỉ đang đùa/trêu thôi mà)
-
only be teasing (chỉ đang trêu thôi)
-
playfully be teasing (đang trêu đùa một cách tinh nghịch)
-
always be teasing someone (lúc nào cũng trêu chọc ai đó)
-
me/him/her be teasing me/him/her (đang trêu tôi/anh ấy/cô ấy)
-
about be teasing someone about something (đang trêu ai đó về chuyện gì)
-
with be teasing the cat with a toy (đang nhử con mèo bằng đồ chơi)
Idioms
-
Are you being serious or are you just teasing me?
Bạn đang nói thật hay chỉ đang trêu tôi vậy?
"You won the lottery? Are you being serious or are you just teasing me?"
(Cậu trúng xổ số á? Cậu đang nói thật hay chỉ đang trêu tôi vậy?)
-
I was only/just teasing.
Tôi chỉ đùa thôi mà.
"Don't get upset! Of course your new haircut looks great, I was just teasing."
(Đừng buồn! Tất nhiên là kiểu tóc mới của bạn trông rất tuyệt, tôi chỉ đùa thôi mà.)
-
He's always teasing her about her accent.
Anh ấy luôn trêu chọc cô ấy về giọng nói của cô.
"Her brother is always teasing her about her Canadian accent, but it's all in good fun."
(Anh trai cô ấy luôn trêu chọc cô ấy về giọng Canada, nhưng tất cả chỉ là đùa vui thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be teasing
Động từ (ở dạng tiếp diễn)Trêu chọc, chọc ghẹo một cách vui vẻ, không ác ý.
"He's always teasing me about my accent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be teasing".
