(Top Banner Ad)
be kind to
A2
Cụm động từ A2 Xã hội, Đạo đức

be kind to

UK: /biː kaɪnd tuː/ • US: /biː kaɪnd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tử tế với đối xử tốt với ăn ở tốt với hiền lành với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something with gentleness, consideration, and goodwill.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, chu đáo và thiện ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be kind to animals."

    "Xin hãy tử tế với động vật."

  • "Be kind to yourself."

    "Hãy tử tế với chính mình."

  • "It's important to be kind to others, even when they are not kind to you."

    "Điều quan trọng là phải tử tế với người khác, ngay cả khi họ không tử tế với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kindness Lòng tốt, sự tử tế
Adverb kindly Một cách tử tế, thân ái
Adjective unkind Không tử tế, độc ác
Adverb unkindly Một cách không tử tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (to produce, beget)
Proto-Germanic
*kindiz (natural, native, appropriate)
Old English
gecynde (natural, innate, proper, of a particular nature or kind)
Middle English
kende, kynde (natural, native; well-disposed, benevolent)
Modern English
kind (friendly, generous, benevolent)

Nguồn gốc của 'kind'

Ban đầu, từ 'kind' trong tiếng Anh cổ (gecynde) có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'thuộc về một giống loài'. Nó liên quan đến từ 'kin' (họ hàng). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những hành vi 'tự nhiên' hoặc 'đúng đắn' trong mối quan hệ giữa con người, ám chỉ sự tử tế, có lòng tốt.

Usage Note

Cụm từ "be kind to" nhấn mạnh việc thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đối với người khác hoặc động vật. Nó thường mang ý nghĩa khuyến khích hoặc yêu cầu một hành động cụ thể. Khác với "be nice to" vốn có nghĩa rộng hơn về cư xử lịch sự, "be kind to" tập trung vào lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu.

Prepositions

to

Giới từ "to" chỉ đối tượng nhận hành động tử tế. Nó liên kết tính từ "kind" với người hoặc vật mà lòng tốt hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'be kind to'
  • Always always be kind to others.
    (Luôn luôn tử tế với người khác.)
  • Try to try to be kind to everyone.
    (Hãy cố gắng tử tế với mọi người.)
  • Remember to remember to be kind to strangers.
    (Hãy nhớ tử tế với người lạ.)
  • Learn to learn to be kind to yourself.
    (Hãy học cách tử tế với chính mình.)
Common objects of 'be kind to'
  • Be kind to be kind to animals.
    (Hãy tử tế với động vật.)
  • Be kind to be kind to the environment.
    (Hãy tử tế với môi trường.)
  • Be kind to be kind to your elders.
    (Hãy tử tế với người lớn tuổi hơn bạn.)
Adjectives often paired with 'kind'
  • Generous and She is generous and kind to everyone.
    (Cô ấy rộng lượng và tử tế với mọi người.)
  • Polite and He is always polite and kind to his colleagues.
    (Anh ấy luôn lịch sự và tử tế với đồng nghiệp.)

Idioms

  • Be kind to yourself

    Hãy tử tế với chính mình (đừng quá khắt khe, hãy chăm sóc bản thân)

    "You've had a tough week. Remember to be kind to yourself and get some rest."

    (Bạn đã có một tuần khó khăn. Hãy nhớ tử tế với chính mình và nghỉ ngơi đi.)

  • Time will be kind to you.

    Thời gian sẽ đối xử tốt với bạn (bạn sẽ không bị lão hóa nhanh, hoặc mọi chuyện sẽ dần tốt đẹp hơn)

    "Don't worry about getting older, time will be kind to you, you look great!"

    (Đừng lo lắng về việc già đi, thời gian sẽ tử tế với bạn thôi, trông bạn vẫn tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be kind to

Cụm động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, chu đáo và thiện ý.

"Please be kind to animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kind to".

Hành động tử tế ngẫu nhiên (Random Acts of Kindness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Hành động tử tế ngẫu nhiên' (Random Acts of Kindness) là một khái niệm được khuyến khích, nơi mọi người thực hiện những hành động nhỏ nhặt, không vụ lợi để giúp đỡ hoặc làm vui lòng người khác, ví dụ như trả tiền cà phê cho người lạ, nhường chỗ trên xe buýt, hoặc giúp đỡ người cao tuổi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'be kind to' trong đời sống hàng ngày.

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Nguyên tắc 'Be kind to' cũng phản ánh 'Quy tắc vàng' (The Golden Rule) nổi tiếng, một nguyên lý đạo đức cơ bản trong nhiều tôn giáo và triết học: 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Do unto others as you would have them do unto you). Điều này đặt nền tảng cho sự tử tế, lòng trắc ẩn và tôn trọng lẫn nhau.