be kind to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone or something with gentleness, consideration, and goodwill.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, chu đáo và thiện ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please be kind to animals."
"Xin hãy tử tế với động vật."
-
"Be kind to yourself."
"Hãy tử tế với chính mình."
-
"It's important to be kind to others, even when they are not kind to you."
"Điều quan trọng là phải tử tế với người khác, ngay cả khi họ không tử tế với bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be kind to" nhấn mạnh việc thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đối với người khác hoặc động vật. Nó thường mang ý nghĩa khuyến khích hoặc yêu cầu một hành động cụ thể. Khác với "be nice to" vốn có nghĩa rộng hơn về cư xử lịch sự, "be kind to" tập trung vào lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu.
Prepositions
Giới từ "to" chỉ đối tượng nhận hành động tử tế. Nó liên kết tính từ "kind" với người hoặc vật mà lòng tốt hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always always be kind to others. (Luôn luôn tử tế với người khác.)
-
Try to try to be kind to everyone. (Hãy cố gắng tử tế với mọi người.)
-
Remember to remember to be kind to strangers. (Hãy nhớ tử tế với người lạ.)
-
Learn to learn to be kind to yourself. (Hãy học cách tử tế với chính mình.)
-
Be kind to be kind to animals. (Hãy tử tế với động vật.)
-
Be kind to be kind to the environment. (Hãy tử tế với môi trường.)
-
Be kind to be kind to your elders. (Hãy tử tế với người lớn tuổi hơn bạn.)
-
Generous and She is generous and kind to everyone. (Cô ấy rộng lượng và tử tế với mọi người.)
-
Polite and He is always polite and kind to his colleagues. (Anh ấy luôn lịch sự và tử tế với đồng nghiệp.)
Idioms
-
Be kind to yourself
Hãy tử tế với chính mình (đừng quá khắt khe, hãy chăm sóc bản thân)
"You've had a tough week. Remember to be kind to yourself and get some rest."
(Bạn đã có một tuần khó khăn. Hãy nhớ tử tế với chính mình và nghỉ ngơi đi.)
-
Time will be kind to you.
Thời gian sẽ đối xử tốt với bạn (bạn sẽ không bị lão hóa nhanh, hoặc mọi chuyện sẽ dần tốt đẹp hơn)
"Don't worry about getting older, time will be kind to you, you look great!"
(Đừng lo lắng về việc già đi, thời gian sẽ tử tế với bạn thôi, trông bạn vẫn tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be kind to
Cụm động từĐối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, chu đáo và thiện ý.
"Please be kind to animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kind to".
