(Top Banner Ad)
be considerate of
B1
Tính từ + Giới từ B1 Giao tiếp xã hội

be considerate of

UK: /biː kənˈsɪdərət ɒv/ • US: /biː kənˈsɪdərət ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm đến chu đáo với để ý đến biết điều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing empathy and care for others; thoughtful of other people's feelings and needs.

Vietnamese Meaning

Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be considerate of other guests and keep the noise down after 10 pm."

    "Xin hãy quan tâm đến những khách khác và giữ trật tự sau 10 giờ đêm."

  • "She is always considerate of her colleagues and offers help whenever she can."

    "Cô ấy luôn quan tâm đến đồng nghiệp và đề nghị giúp đỡ bất cứ khi nào có thể."

  • "It's important to be considerate of the environment and reduce your carbon footprint."

    "Điều quan trọng là phải quan tâm đến môi trường và giảm lượng khí thải carbon của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Adjective considerate ân cần, chu đáo, biết suy nghĩ cho người khác
Adjective inconsiderate vô ý, thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm, sự chu đáo
Adverb considerately một cách ân cần, chu đáo
Adjective considerable đáng kể, to lớn (Lưu ý: nghĩa khác với 'considerate')
Adverb considerably một cách đáng kể, nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considerate

Quan sát những vì sao

Từ 'consider' (cân nhắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng'. Từ này được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Người La Mã cổ đại tin rằng việc quan sát các vì sao (chiêm tinh) giúp họ đưa ra quyết định quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ việc 'quan sát các vì sao để quyết định' thành 'suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó', và sau đó là 'suy nghĩ cẩn thận về cảm xúc của người khác', tạo nên từ 'considerate' (ân cần, chu đáo) mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác, thường liên quan đến việc suy nghĩ trước khi hành động để tránh gây phiền hà hoặc tổn thương cho người khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và tinh tế trong giao tiếp và hành xử. Khác với 'kind' (tốt bụng) đơn thuần, 'considerate' bao hàm sự chủ động suy xét và cân nhắc đến người khác. Khác với 'thoughtful' (suy nghĩ nhiều), 'considerate' tập trung vào việc hành động dựa trên suy nghĩ đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'considerate' để chỉ đối tượng mà sự quan tâm và chu đáo hướng đến. Ví dụ: 'Be considerate of your neighbors' (Hãy quan tâm đến hàng xóm của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be considerate of
  • always be considerate of others.
    (luôn luôn chu đáo với người khác.)
  • very be considerate of your neighbors.
    (rất quan tâm đến hàng xóm của bạn.)
  • especially be considerate of the elderly.
    (đặc biệt quan tâm đến người cao tuổi.)
Verb + be considerate of
  • try to be considerate of her feelings.
    (cố gắng quan tâm đến cảm xúc của cô ấy.)
  • learn to be considerate of different opinions.
    (học cách tôn trọng những ý kiến khác biệt.)
  • remember to be considerate of your classmates.
    (nhớ phải quan tâm đến các bạn cùng lớp.)

Idioms

  • It's considerate of someone to do something

    Ai đó thật chu đáo/tử tế khi làm điều gì đó. (Dùng để cảm ơn hoặc khen ngợi một hành động chu đáo).

    "It was very considerate of you to text me and see if I was okay."

    (Bạn thật chu đáo khi đã nhắn tin hỏi thăm xem tôi có ổn không.)

  • in consideration of something

    Xét đến/tính đến điều gì đó; hoặc để đền đáp/ghi nhận điều gì đó.

    "She was promoted in consideration of her excellent performance throughout the year."

    (Cô ấy đã được thăng chức để ghi nhận sự thể hiện xuất sắc của cô trong suốt cả năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be considerate of

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

"Please be considerate of other guests and keep the noise down after 10 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be considerate of".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' là một khái niệm rất quan trọng. Mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định (khoảng một sải tay) khi nói chuyện. Việc đứng quá gần, chạm vào người khác mà không được phép được coi là hành động thiếu tế nhị. Vì vậy, 'being considerate' ở đây có nghĩa là tôn trọng không gian riêng tư của người khác để họ cảm thấy thoải mái.

Văn hóa "Xếp hàng" (Queuing Culture)

Xếp hàng một cách trật tự là một biểu hiện rất rõ ràng của việc 'be considerate of others' ở các nước phương Tây. Chen lấn, cắt hàng bị coi là hành vi cực kỳ thô lỗ và ích kỷ. Chờ đến lượt mình thể hiện sự tôn trọng thời gian và sự công bằng cho tất cả mọi người đang cùng chờ đợi.