be considerate of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing empathy and care for others; thoughtful of other people's feelings and needs.
Vietnamese Meaning
Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please be considerate of other guests and keep the noise down after 10 pm."
"Xin hãy quan tâm đến những khách khác và giữ trật tự sau 10 giờ đêm."
-
"She is always considerate of her colleagues and offers help whenever she can."
"Cô ấy luôn quan tâm đến đồng nghiệp và đề nghị giúp đỡ bất cứ khi nào có thể."
-
"It's important to be considerate of the environment and reduce your carbon footprint."
"Điều quan trọng là phải quan tâm đến môi trường và giảm lượng khí thải carbon của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo, biết suy nghĩ cho người khác |
| Adjective | inconsiderate | vô ý, thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm, sự chu đáo |
| Adverb | considerately | một cách ân cần, chu đáo |
| Adjective | considerable | đáng kể, to lớn (Lưu ý: nghĩa khác với 'considerate') |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác, thường liên quan đến việc suy nghĩ trước khi hành động để tránh gây phiền hà hoặc tổn thương cho người khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và tinh tế trong giao tiếp và hành xử. Khác với 'kind' (tốt bụng) đơn thuần, 'considerate' bao hàm sự chủ động suy xét và cân nhắc đến người khác. Khác với 'thoughtful' (suy nghĩ nhiều), 'considerate' tập trung vào việc hành động dựa trên suy nghĩ đó.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'considerate' để chỉ đối tượng mà sự quan tâm và chu đáo hướng đến. Ví dụ: 'Be considerate of your neighbors' (Hãy quan tâm đến hàng xóm của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be considerate of others. (luôn luôn chu đáo với người khác.)
-
very be considerate of your neighbors. (rất quan tâm đến hàng xóm của bạn.)
-
especially be considerate of the elderly. (đặc biệt quan tâm đến người cao tuổi.)
-
try to be considerate of her feelings. (cố gắng quan tâm đến cảm xúc của cô ấy.)
-
learn to be considerate of different opinions. (học cách tôn trọng những ý kiến khác biệt.)
-
remember to be considerate of your classmates. (nhớ phải quan tâm đến các bạn cùng lớp.)
Idioms
-
It's considerate of someone to do something
Ai đó thật chu đáo/tử tế khi làm điều gì đó. (Dùng để cảm ơn hoặc khen ngợi một hành động chu đáo).
"It was very considerate of you to text me and see if I was okay."
(Bạn thật chu đáo khi đã nhắn tin hỏi thăm xem tôi có ổn không.)
-
in consideration of something
Xét đến/tính đến điều gì đó; hoặc để đền đáp/ghi nhận điều gì đó.
"She was promoted in consideration of her excellent performance throughout the year."
(Cô ấy đã được thăng chức để ghi nhận sự thể hiện xuất sắc của cô trong suốt cả năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be considerate of
Tính từ + Giới từQuan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
"Please be considerate of other guests and keep the noise down after 10 pm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be considerate of".
