(Top Banner Ad)
be cruel to
B1
verb phrase B1 Hành vi con người, Đạo đức

be cruel to

UK: /ˈkruːəl/ • US: /ˈkruːəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn với độc ác với đối xử tệ bạc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause pain or suffering to someone or something, often intentionally.

Vietnamese Meaning

Tàn nhẫn, độc ác, gây đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's cruel to keep a dog chained up all day."

    "Thật tàn nhẫn khi xích một con chó cả ngày."

  • "Don't be cruel to your little brother."

    "Đừng tàn nhẫn với em trai của bạn."

  • "It's cruel to make fun of someone's appearance."

    "Thật tàn nhẫn khi chế nhạo ngoại hình của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cruel tàn nhẫn, độc ác, khắc nghiệt
Noun cruelty sự tàn nhẫn, hành động tàn ác
Adverb cruelly một cách tàn nhẫn, một cách độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kreuh₂s-
Latin
crudelis
Old French
cruel
Middle English
cruel
English
cruel

Nguồn gốc từ 'Cruel'

Từ 'cruel' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*kreuh₂s-) mang nghĩa 'thịt sống, đẫm máu'. Qua tiếng Latinh, nó trở thành 'crudelis' (tàn nhẫn, độc ác), phái sinh từ 'crudus' (sống, thô, đẫm máu). Ý tưởng về sự thô bạo, thiếu cảm xúc, và gây đau đớn từ 'thịt sống' dần phát triển thành nghĩa 'tàn nhẫn' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động gây ra sự tàn nhẫn hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi đối xử tệ bạc về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc người nhận của hành động tàn nhẫn. Ví dụ: 'be cruel to animals' nghĩa là tàn nhẫn với động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa 'cruel'
  • deliberately deliberately be cruel to someone
    (cố tình tàn nhẫn với ai đó)
  • unnecessarily unnecessarily be cruel to animals
    (vô cớ tàn nhẫn với động vật)
  • exceptionally exceptionally be cruel to their subordinates
    (đặc biệt tàn nhẫn với cấp dưới của họ)
Chủ ngữ thường 'be cruel to'
  • fate Fate can be cruel to us sometimes.
    (Số phận đôi khi có thể nghiệt ngã với chúng ta.)
  • life Life can be cruel to the poor.
    (Cuộc sống có thể khắc nghiệt với người nghèo.)
  • bullies Bullies are often cruel to weaker students.
    (Những kẻ bắt nạt thường tàn nhẫn với học sinh yếu hơn.)
Đối tượng thường bị 'be cruel to'
  • animals It's wrong to be cruel to animals.
    (Thật sai trái khi tàn nhẫn với động vật.)
  • children Parents should never be cruel to their children.
    (Cha mẹ không bao giờ nên tàn nhẫn với con cái của họ.)
  • the weak We must not be cruel to the weak.
    (Chúng ta không được tàn nhẫn với những người yếu đuối.)

Idioms

  • Be cruel to be kind

    Nghiệt ngã để tốt (làm điều gì đó có vẻ tàn nhẫn nhưng thực chất là vì lợi ích lâu dài của người khác)

    "Sometimes you have to be cruel to be kind, like letting a child face the consequences of their actions."

    (Đôi khi bạn phải nghiệt ngã để tốt, như để một đứa trẻ tự đối mặt với hậu quả hành động của chúng.)

  • Don't be cruel to yourself

    Đừng quá khắt khe/tàn nhẫn với bản thân

    "You made a mistake, but don't be cruel to yourself; everyone makes errors."

    (Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng quá khắt khe với bản thân; ai cũng có lúc mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cruel to

verb phrase
Lật mặt

Tàn nhẫn, độc ác, gây đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách cố ý.

"It's cruel to keep a dog chained up all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's cruelty towards animals is unacceptable.
Sự tàn ác của người hàng xóm của tôi đối với động vật là không thể chấp nhận được.
Phủ định
The Smiths' aren't cruel to their pets, they treat them like family.
Gia đình Smith không hề tàn ác với thú cưng của họ, họ đối xử với chúng như người thân trong gia đình.
Nghi vấn
Is John and Mary's being cruel to others justifiable in any situation?
Liệu việc John và Mary tàn ác với người khác có thể biện minh được trong bất kỳ tình huống nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cruel to".

Bảo vệ Động vật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền và phúc lợi của động vật. Các hành vi 'be cruel to animals' (tàn nhẫn với động vật) thường bị coi là phi đạo đức và có thể bị xử lý theo pháp luật, thể hiện sự coi trọng đối với sinh mạng và khả năng cảm nhận của động vật.

Phòng chống Bắt nạt

Vấn đề 'be cruel to' (tàn nhẫn) trong bối cảnh học đường, đặc biệt là 'bullying' (bắt nạt), được xã hội phương Tây đặc biệt quan tâm. Các trường học và cộng đồng có nhiều chương trình và chính sách nhằm ngăn chặn và lên án hành vi bắt nạt, khuyến khích sự tử tế và tôn trọng lẫn nhau giữa học sinh.