be cruel to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause pain or suffering to someone or something, often intentionally.
Vietnamese Meaning
Tàn nhẫn, độc ác, gây đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's cruel to keep a dog chained up all day."
"Thật tàn nhẫn khi xích một con chó cả ngày."
-
"Don't be cruel to your little brother."
"Đừng tàn nhẫn với em trai của bạn."
-
"It's cruel to make fun of someone's appearance."
"Thật tàn nhẫn khi chế nhạo ngoại hình của ai đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động gây ra sự tàn nhẫn hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi đối xử tệ bạc về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc người nhận của hành động tàn nhẫn. Ví dụ: 'be cruel to animals' nghĩa là tàn nhẫn với động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately be cruel to someone (cố tình tàn nhẫn với ai đó)
-
unnecessarily unnecessarily be cruel to animals (vô cớ tàn nhẫn với động vật)
-
exceptionally exceptionally be cruel to their subordinates (đặc biệt tàn nhẫn với cấp dưới của họ)
-
fate Fate can be cruel to us sometimes. (Số phận đôi khi có thể nghiệt ngã với chúng ta.)
-
life Life can be cruel to the poor. (Cuộc sống có thể khắc nghiệt với người nghèo.)
-
bullies Bullies are often cruel to weaker students. (Những kẻ bắt nạt thường tàn nhẫn với học sinh yếu hơn.)
-
animals It's wrong to be cruel to animals. (Thật sai trái khi tàn nhẫn với động vật.)
-
children Parents should never be cruel to their children. (Cha mẹ không bao giờ nên tàn nhẫn với con cái của họ.)
-
the weak We must not be cruel to the weak. (Chúng ta không được tàn nhẫn với những người yếu đuối.)
Idioms
-
Be cruel to be kind
Nghiệt ngã để tốt (làm điều gì đó có vẻ tàn nhẫn nhưng thực chất là vì lợi ích lâu dài của người khác)
"Sometimes you have to be cruel to be kind, like letting a child face the consequences of their actions."
(Đôi khi bạn phải nghiệt ngã để tốt, như để một đứa trẻ tự đối mặt với hậu quả hành động của chúng.)
-
Don't be cruel to yourself
Đừng quá khắt khe/tàn nhẫn với bản thân
"You made a mistake, but don't be cruel to yourself; everyone makes errors."
(Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng quá khắt khe với bản thân; ai cũng có lúc mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be cruel to
verb phraseTàn nhẫn, độc ác, gây đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách cố ý.
"It's cruel to keep a dog chained up all day."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's cruelty towards animals is unacceptable. |
Sự tàn ác của người hàng xóm của tôi đối với động vật là không thể chấp nhận được. |
| Phủ định | The Smiths' aren't cruel to their pets, they treat them like family. |
Gia đình Smith không hề tàn ác với thú cưng của họ, họ đối xử với chúng như người thân trong gia đình. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's being cruel to others justifiable in any situation? |
Liệu việc John và Mary tàn ác với người khác có thể biện minh được trong bất kỳ tình huống nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cruel to".
