(Top Banner Ad)
be unkind to
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Quan hệ giữa các cá nhân

be unkind to

UK: /biː ˌʌnˈkaɪnd tuː/ • US: /biː ˌʌnˈkaɪnd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử tệ với không tử tế với ăn ở tệ với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in an unpleasant or cruel way towards someone.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách khó chịu hoặc tàn nhẫn đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unkind to laugh at people's mistakes."

    "Thật không tử tế khi cười nhạo lỗi lầm của người khác."

  • "Don't be unkind to your little brother."

    "Đừng đối xử tệ với em trai con."

  • "She was unkind to me when I needed her support."

    "Cô ấy đã không tử tế với tôi khi tôi cần sự giúp đỡ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unkind không tốt bụng, độc ác, tàn nhẫn
Noun unkindness sự không tốt bụng, hành động tàn nhẫn
Adverb unkindly một cách không tử tế, một cách khắc nghiệt
Adjective kind tốt bụng, tử tế
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adverb kindly một cách tử tế, ân cần

Synonyms

be mean to (xấu tính với)be cruel to (tàn nhẫn với)be nasty to (khó chịu với)

Antonyms

be kind to (tử tế với)be nice to (tốt bụng với)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*unkundijaz
Old English
uncynde (unnatural, improper)
Middle English
unkynde
Modern English
unkind

Nguồn gốc từ 'Kind' và 'Kin' (Họ hàng)

Từ 'kind' (tốt bụng) có cùng gốc với từ 'kin' (họ hàng). Ban đầu, 'kind' có nghĩa là đối xử với ai đó như người trong gia đình. Vì vậy, 'unkind' (không tốt bụng) ban đầu mang ý nghĩa là đối xử với ai đó như người xa lạ, không phải người thân, một hành động bị coi là lạnh lùng và tàn nhẫn.

Sức mạnh của tiền tố 'Un-'

Trong tiếng Anh, 'un-' là một tiền tố phủ định rất phổ biến, có nghĩa là 'không'. Khi thêm 'un-' vào trước một tính từ, nó sẽ đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của từ đó. 'Unkind' là một ví dụ điển hình, biến 'kind' (tử tế) thành 'không tử tế' một cách đơn giản và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc thái độ thiếu tử tế, không thân thiện hoặc gây tổn thương cho người khác. Mức độ của 'unkind' nhẹ hơn 'cruel' (tàn ác) hoặc 'vicious' (độc ác), nhưng vẫn thể hiện sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó có thể bao gồm cả những hành động cố ý hoặc vô ý, nhưng đều mang lại cảm giác tiêu cực cho người nhận.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'be unkind' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động không tử tế. Ví dụ: 'be unkind to children' (không tử tế với trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unkind to (Trạng từ đi kèm)
  • deliberately be unkind to someone
    (cố tình đối xử tệ bạc với ai đó)
  • particularly be unkind to someone
    (đặc biệt khắt khe/khó chịu với ai đó)
  • cruelly be unkind to someone
    (đối xử một cách tàn nhẫn với ai đó)
Subject + be unkind to (Chủ ngữ trừu tượng)
  • fate can be unkind to people
    (số phận có thể nghiệt ngã với con người)
  • life has been unkind to her
    (cuộc đời đã đối xử không tốt với cô ấy)
  • history was unkind to him
    (lịch sử đã không công bằng với ông ấy)

Idioms

  • Time has not been unkind to (someone)

    Thời gian đã không đối xử tệ với ai đó (người đó vẫn giữ được vẻ trẻ trung, xinh đẹp theo năm tháng).

    "She looks fantastic for her age; time has certainly not been unkind to her."

    (Cô ấy trông thật tuyệt vời so với tuổi của mình; thời gian chắc chắn đã bỏ quên cô ấy.)

  • Don't be unkind to yourself.

    Đừng quá khắt khe/dằn vặt bản thân.

    "You made a small mistake, everyone does. Don't be so unkind to yourself."

    (Bạn chỉ mắc một lỗi nhỏ thôi, ai cũng vậy mà. Đừng quá khắt khe với bản thân như vậy.)

  • The critics were unkind to (a movie/book/play)

    Các nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ/không thương tiếc (một bộ phim/cuốn sách/vở kịch).

    "Although the audience loved it, the critics were unkind to his latest blockbuster."

    (Mặc dù khán giả rất yêu thích, các nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ bộ phim bom tấn mới nhất của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unkind to

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách khó chịu hoặc tàn nhẫn đối với ai đó.

"It's unkind to laugh at people's mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John had been unkind to Mary, she would have been upset.
Nếu John đã đối xử tệ với Mary, cô ấy đã buồn.
Phủ định
If she hadn't been unkind to her brother, he wouldn't have cried.
Nếu cô ấy không đối xử tệ với em trai mình, cậu ấy đã không khóc.
Nghi vấn
Would they have been angry if you had been unkind to their dog?
Họ có lẽ đã tức giận nếu bạn đối xử tệ với con chó của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unkind to animals.
Anh ta không tốt với động vật.
Phủ định
Never have I been so unkind to anyone.
Chưa bao giờ tôi lại đối xử tệ với ai như vậy.
Nghi vấn
Should you be unkind to your sister, I will be very disappointed.
Nếu bạn không tốt với em gái của bạn, tôi sẽ rất thất vọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unkind to".

Phong trào "Random Acts of Kindness" (Hành động tử tế ngẫu nhiên)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào xã hội khuyến khích mọi người thực hiện 'những hành động tử tế ngẫu nhiên' - ví dụ như trả tiền cà phê cho người lạ phía sau, nhường chỗ, hoặc nói một lời khen. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa coi trọng lòng tốt và sự quan tâm vô điều kiện, đối lập hoàn toàn với việc 'be unkind'.

Phê bình xây dựng và sự khác biệt với 'Being Unkind'

Trong môi trường làm việc và học thuật phương Tây, việc đưa ra 'constructive criticism' (phê bình mang tính xây dựng) rất được coi trọng. Có một ranh giới rõ ràng giữa việc góp ý để giúp người khác tiến bộ và việc chỉ trích một cách ác ý (being unkind). Việc chỉ trích cá nhân hoặc làm người khác nản lòng bị xem là thiếu chuyên nghiệp và không được chấp nhận.