be unkind to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in an unpleasant or cruel way towards someone.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách khó chịu hoặc tàn nhẫn đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unkind to laugh at people's mistakes."
"Thật không tử tế khi cười nhạo lỗi lầm của người khác."
-
"Don't be unkind to your little brother."
"Đừng đối xử tệ với em trai con."
-
"She was unkind to me when I needed her support."
"Cô ấy đã không tử tế với tôi khi tôi cần sự giúp đỡ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc thái độ thiếu tử tế, không thân thiện hoặc gây tổn thương cho người khác. Mức độ của 'unkind' nhẹ hơn 'cruel' (tàn ác) hoặc 'vicious' (độc ác), nhưng vẫn thể hiện sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó có thể bao gồm cả những hành động cố ý hoặc vô ý, nhưng đều mang lại cảm giác tiêu cực cho người nhận.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'be unkind' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động không tử tế. Ví dụ: 'be unkind to children' (không tử tế với trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately be unkind to someone (cố tình đối xử tệ bạc với ai đó)
-
particularly be unkind to someone (đặc biệt khắt khe/khó chịu với ai đó)
-
cruelly be unkind to someone (đối xử một cách tàn nhẫn với ai đó)
-
fate can be unkind to people (số phận có thể nghiệt ngã với con người)
-
life has been unkind to her (cuộc đời đã đối xử không tốt với cô ấy)
-
history was unkind to him (lịch sử đã không công bằng với ông ấy)
Idioms
-
Time has not been unkind to (someone)
Thời gian đã không đối xử tệ với ai đó (người đó vẫn giữ được vẻ trẻ trung, xinh đẹp theo năm tháng).
"She looks fantastic for her age; time has certainly not been unkind to her."
(Cô ấy trông thật tuyệt vời so với tuổi của mình; thời gian chắc chắn đã bỏ quên cô ấy.)
-
Don't be unkind to yourself.
Đừng quá khắt khe/dằn vặt bản thân.
"You made a small mistake, everyone does. Don't be so unkind to yourself."
(Bạn chỉ mắc một lỗi nhỏ thôi, ai cũng vậy mà. Đừng quá khắt khe với bản thân như vậy.)
-
The critics were unkind to (a movie/book/play)
Các nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ/không thương tiếc (một bộ phim/cuốn sách/vở kịch).
"Although the audience loved it, the critics were unkind to his latest blockbuster."
(Mặc dù khán giả rất yêu thích, các nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ bộ phim bom tấn mới nhất của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unkind to
Cụm động từHành xử một cách khó chịu hoặc tàn nhẫn đối với ai đó.
"It's unkind to laugh at people's mistakes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If John had been unkind to Mary, she would have been upset. |
Nếu John đã đối xử tệ với Mary, cô ấy đã buồn. |
| Phủ định | If she hadn't been unkind to her brother, he wouldn't have cried. |
Nếu cô ấy không đối xử tệ với em trai mình, cậu ấy đã không khóc. |
| Nghi vấn | Would they have been angry if you had been unkind to their dog? |
Họ có lẽ đã tức giận nếu bạn đối xử tệ với con chó của họ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unkind to animals. |
Anh ta không tốt với động vật. |
| Phủ định | Never have I been so unkind to anyone. |
Chưa bao giờ tôi lại đối xử tệ với ai như vậy. |
| Nghi vấn | Should you be unkind to your sister, I will be very disappointed. |
Nếu bạn không tốt với em gái của bạn, tôi sẽ rất thất vọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unkind to".
