(Top Banner Ad)
be lethargic
B2
Tính từ B2 Sức khỏe/Tâm lý

be lethargic

UK: /ləˈθɑːdʒɪk/ • US: /ləˈθɑːrdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải bơ phờ thiếu sức sống mệt mỏi rã rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by lethargy; feeling a lack of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi sự thờ ơ, uể oải; cảm thấy thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long illness, she felt lethargic and unable to concentrate."

    "Sau một thời gian dài bị bệnh, cô ấy cảm thấy uể oải và không thể tập trung."

  • "The patient was lethargic and unresponsive."

    "Bệnh nhân uể oải và không phản ứng."

  • "Prolonged use of the medication can make you feel lethargic."

    "Sử dụng thuốc kéo dài có thể khiến bạn cảm thấy uể oải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lethargy trạng thái hôn mê, lờ đờ, uể oải, thiếu năng lượng.
Adjective lethargic uể oải, lờ đờ, mệt mỏi, không có năng lượng.
Adverb lethargically một cách uể oải, lờ đờ, thiếu sinh khí.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
lēthargikos (ληθαργικός)
Latin
lethargicus
Old French
litargique
Late Middle English
lethargic

Dòng sông Lãng quên

Từ 'lethargic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lēthē' (sự lãng quên) và 'argos' (bất động, lười biếng). Trong thần thoại Hy Lạp, Lethe là một trong những con sông ở địa ngục. Các linh hồn khi uống nước từ sông này sẽ quên hết ký ức trần thế, trở nên thờ ơ và mơ màng. Trạng thái này rất giống với cảm giác uể oải, thiếu năng lượng mà 'lethargic' mô tả.

Usage Note

Từ 'lethargic' thường được dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống kéo dài, có thể do bệnh tật, căng thẳng, hoặc thiếu ngủ. Nó khác với 'tired' (mệt mỏi) ở chỗ 'lethargic' ám chỉ sự uể oải về cả thể chất lẫn tinh thần, trong khi 'tired' thường chỉ sự mệt mỏi về thể chất sau khi hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lethargic
  • feel lethargic
    (cảm thấy uể oải, lờ đờ)
  • become lethargic
    (trở nên uể oải)
  • seem lethargic
    (trông có vẻ lờ đờ, thiếu sức sống)
  • remain lethargic
    (vẫn cứ uể oải)
Trạng từ + be lethargic
  • chronically be lethargic
    (bị uể oải kinh niên, mệt mỏi trường kỳ)
  • unusually be lethargic
    (uể oải một cách bất thường)
  • somewhat be lethargic
    (hơi uể oải một chút)
  • constantly be lethargic
    (liên tục mệt mỏi, uể oải)

Idioms

  • to be running on fumes

    gần cạn kiệt năng lượng, cố gắng hoạt động dù đã rất mệt mỏi (diễn tả trạng thái dẫn đến 'be lethargic').

    "After the week-long conference, everyone was just running on fumes."

    (Sau hội nghị kéo dài cả tuần, mọi người đều đã gần cạn kiệt sức lực.)

  • to be out of steam

    hết hơi, mất hết năng lượng hoặc sự hăng hái.

    "The project started well, but the team seems to have run out of steam."

    (Dự án khởi đầu tốt đẹp, nhưng đội ngũ dường như đã hụt hơi.)

  • to feel sluggish

    cảm thấy ì ạch, chậm chạp (một cách diễn đạt khác gần nghĩa với 'feel lethargic').

    "It's normal to feel a bit sluggish after a big holiday meal."

    (Cảm thấy hơi ì ạch sau một bữa ăn thịnh soạn ngày lễ là chuyện bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be lethargic

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi sự thờ ơ, uể oải; cảm thấy thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

"After a long illness, she felt lethargic and unable to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lethargic".

Hội chứng 'Buồn theo mùa' (SAD)

Ở nhiều nước phương Tây có mùa đông dài và ít nắng, một số người mắc 'Hội chứng Rối loạn Cảm xúc theo mùa' (Seasonal Affective Disorder). Một trong những triệu chứng chính của nó là 'lethargy' - sự uể oải, thiếu năng lượng và tâm trạng sa sút do thiếu ánh sáng mặt trời. Đây là một tình trạng y tế được công nhận.

'Food Coma' - Cơn buồn ngủ sau bữa trưa

Trong văn hóa phương Tây, việc cảm thấy uể oải và kém năng suất sau một bữa trưa thịnh soạn là điều quen thuộc. Tình trạng này thường được gọi một cách hài hước là 'food coma' (hôn mê do thức ăn) và có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc buổi chiều. Đây chính là một dạng 'lethargy' tạm thời.