(Top Banner Ad)
be negligent
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Đạo đức

be negligent

UK: /ˈneɡlɪdʒənt/ • US: /ˈneɡlɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tắc trách cẩu thả thiếu trách nhiệm lơ là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to take proper care over something.

Vietnamese Meaning

Không cẩn thận hoặc chu đáo trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó; cẩu thả, tắc trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was found to be negligent in its safety procedures."

    "Công ty bị phát hiện là tắc trách trong các quy trình an toàn của mình."

  • "The driver was negligent and caused an accident."

    "Người lái xe đã cẩu thả và gây ra tai nạn."

  • "The doctor was found negligent in his treatment of the patient."

    "Bác sĩ bị phát hiện tắc trách trong việc điều trị bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ là
Noun neglect sự sao nhãng, sự bỏ bê
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng
Adverb negligently một cách cẩu thả, một cách lơ là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
negligent
English
negligent

Không Thu Gom, Không Chú Ý

Từ 'negligent' có nguồn gốc từ động từ Latin 'neglegere', ghép từ 'neg-' (không) và 'legere' (thu gom, chọn lựa). Ban đầu có nghĩa là 'không thu gom, không nhặt lên' rồi dần phát triển thành 'bỏ qua, xem thường, không chú ý đến'. Vì vậy, khi bạn 'be negligent', bạn đang nói về việc không thực hiện trách nhiệm một cách cẩn thận hoặc lơ là công việc của mình.

Usage Note

Tính từ 'negligent' thường ám chỉ sự thiếu trách nhiệm, cẩu thả dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'careless' ở chỗ 'negligent' thường liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ đã được giao, trong khi 'careless' chỉ đơn thuần là không cẩn thận.

Prepositions

in of

'Negligent in': Thể hiện sự cẩu thả, tắc trách trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was negligent in his duties.' ('Negligent of': Thể hiện sự không quan tâm, bỏ mặc. Ví dụ: 'The company was negligent of safety regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be negligent
  • grossly grossly be negligent
    (cực kỳ cẩu thả, vô trách nhiệm nghiêm trọng)
  • criminally criminally be negligent
    (cẩu thả đến mức phạm tội hình sự)
  • seriously seriously be negligent
    (cẩu thả một cách nghiêm trọng)
Verb + be negligent
  • be found be found negligent
    (bị phát hiện là cẩu thả, bị kết luận là sơ suất)
  • prove to prove to be negligent
    (chứng minh là cẩu thả, chứng tỏ là lơ là)
Prepositional Phrase + be negligent
  • in one's duties be negligent in one's duties
    (cẩu thả trong nhiệm vụ của mình)
  • of one's responsibilities be negligent of one's responsibilities
    (lơ là trách nhiệm của mình)

Idioms

  • be negligent in one's duties

    cẩu thả, lơ là trong nhiệm vụ của mình

    "The manager was fired for being negligent in his duties, which led to significant financial losses."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì cẩu thả trong nhiệm vụ, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)

  • be negligent of one's responsibilities

    lơ là, thiếu trách nhiệm đối với nghĩa vụ của mình

    "Parents who are negligent of their responsibilities can face legal consequences."

    (Những bậc cha mẹ lơ là trách nhiệm của mình có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý.)

  • be found negligent

    bị kết luận là có lỗi do cẩu thả, bị phát hiện sơ suất

    "The company was found negligent after the accident, and had to pay a large fine."

    (Công ty đã bị kết luận có lỗi do cẩu thả sau vụ tai nạn, và phải nộp một khoản tiền phạt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be negligent

Tính từ
Lật mặt

Không cẩn thận hoặc chu đáo trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó; cẩu thả, tắc trách.

"The company was found to be negligent in its safety procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he had been negligent in prescribing the wrong medication to the patient.
Bác sĩ nói rằng ông ấy đã tắc trách trong việc kê sai thuốc cho bệnh nhân.
Phủ định
The manager told the employee that he had not been negligently handling the company's finances.
Người quản lý nói với nhân viên rằng anh ta đã không xử lý một cách cẩu thả tài chính của công ty.
Nghi vấn
The judge asked if the company had been negligent in its safety procedures, leading to the accident.
Thẩm phán hỏi liệu công ty có sơ suất trong các quy trình an toàn, dẫn đến tai nạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be negligent".

Luật Sơ Suất (Negligence Law)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật chung (common law), 'negligence' (sơ suất, cẩu thả) là một khái niệm pháp lý quan trọng. Nó đề cập đến việc một người không thực hiện trách nhiệm chăm sóc hợp lý (duty of care) dẫn đến thiệt hại cho người khác. Nếu bị chứng minh là sơ suất, người đó có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Đạo đức Nghề nghiệp và An toàn

Trong nhiều ngành nghề đòi hỏi độ chính xác và trách nhiệm cao như y tế, xây dựng, hàng không, việc 'be negligent' (cẩu thả, lơ là) có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng hoặc gây ra thảm họa. Các quy tắc đạo đức nghề nghiệp và tiêu chuẩn an toàn luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng và trách nhiệm để tránh sơ suất, bảo vệ cộng đồng và người tiêu dùng.