(Top Banner Ad)
be new to
A2
Verb Phrase A2 General

be new to

UK: /biː njuː tuː/ • US: /biː nuː tuː/

Nghĩa tiếng Việt

mới làm quen với chưa quen với chưa có kinh nghiệm với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in the early stages of experience with something; to be unfamiliar with something.

Vietnamese Meaning

Còn mới, chưa quen với cái gì; chưa có kinh nghiệm với cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm new to this software, so please be patient with me."

    "Tôi mới làm quen với phần mềm này, nên hãy kiên nhẫn với tôi."

  • "She's new to the city, so she's exploring a lot."

    "Cô ấy mới đến thành phố này, nên cô ấy đang khám phá rất nhiều."

  • "He's new to the team, but he's already making a big contribution."

    "Anh ấy mới gia nhập đội, nhưng anh ấy đã đóng góp rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, mới mẻ
Adverb newly mới, gần đây (thường đi với quá khứ phân từ, ví dụ: newly married)
Noun newness sự mới mẻ, tính mới lạ
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Noun (informal) newbie người mới, lính mới (thường dùng trong công việc, game, hoặc một cộng đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos (new)
Proto-Germanic
*niwjaz (new)
Old English
nīwe (new, fresh, recent)
Middle English / Modern English
new / be new to

Từ 'Mới' Đến 'Mới Mẻ Đối Với Ai Đó'

Cụm từ 'be new to' không phải là một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của các từ cổ xưa. Từ 'new' (mới) đã tồn tại hàng ngàn năm để mô tả vật thể. Tuy nhiên, việc kết hợp nó với 'be' (thì, là) và 'to' (đối với) để diễn tả trải nghiệm của một người là một sự phát triển ngữ pháp quan trọng. Nó chuyển trọng tâm từ việc mô tả một vật sang mô tả mối quan hệ của một người với một kinh nghiệm hoặc một nơi chốn, cho thấy rằng 'sự mới mẻ' là một cảm nhận cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự làm quen ban đầu với một hoạt động, lĩnh vực, hoặc địa điểm nào đó. Nó thường mang nghĩa là người nói đang trong quá trình học hỏi hoặc thích nghi. Khác với 'be good at' (giỏi về cái gì) hoặc 'be experienced in' (có kinh nghiệm về cái gì), 'be new to' nhấn mạnh sự khởi đầu và quá trình làm quen.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'be new to' và chỉ đối tượng mà người nói còn mới mẻ hoặc chưa quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be new to
  • completely be completely new to something
    (hoàn toàn mới mẻ với điều gì)
  • relatively be relatively new to something
    (tương đối mới mẻ với điều gì)
  • fairly be fairly new to something
    (khá mới mẻ với điều gì)
  • still still be new to something
    (vẫn còn bỡ ngỡ/mới mẻ với điều gì)
be new to + Noun / Noun Phrase
  • the area be new to the area
    (mới chuyển đến khu vực này)
  • the job be new to the job
    (mới bắt đầu công việc này)
  • the team be new to the team
    (là thành viên mới của đội)
  • this kind of work be new to this kind of work
    (mới làm loại công việc này)
be new to + Gerund (V-ing)
  • living be new to living alone
    (chưa quen với việc sống một mình)
  • using be new to using this software
    (mới sử dụng phần mềm này)
  • managing be new to managing a team
    (mới đảm nhận việc quản lý một đội)

Idioms

  • I'm new to this.

    Một cách nói lịch sự để thừa nhận mình thiếu kinh nghiệm và cần sự giúp đỡ hoặc thông cảm.

    "Could you show me how to use the coffee machine? I'm new to this."

    (Bạn chỉ cho tôi cách dùng máy pha cà phê được không? Tôi mới dùng lần đầu.)

  • This is all new to me.

    Nhấn mạnh rằng toàn bộ tình huống, thông tin hoặc môi trường đều hoàn toàn xa lạ.

    "I've only ever worked in small companies, so the corporate structure here is all new to me."

    (Tôi trước giờ chỉ làm ở các công ty nhỏ, nên cơ cấu của tập đoàn ở đây hoàn toàn mới mẻ đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be new to

Verb Phrase
Lật mặt

Còn mới, chưa quen với cái gì; chưa có kinh nghiệm với cái gì.

"I'm new to this software, so please be patient with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is new to the company.
Cô ấy còn mới ở công ty.
Phủ định
Are you not new to this software?
Bạn không phải là người mới sử dụng phần mềm này sao?
Nghi vấn
Is he new to the city?
Anh ấy có phải là người mới đến thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be new to".

Văn Hóa Chào Đón Người Mới (Welcoming Culture)

Ở nhiều công ty và cộng đồng phương Tây, việc thừa nhận 'I'm new to this' được xem là một điều tích cực. Nó cho thấy bạn sẵn sàng học hỏi và cho phép người khác giúp đỡ bạn hòa nhập. Các chương trình định hướng (orientation) và việc có một 'buddy' (bạn đồng hành) trong những ngày đầu đi làm là rất phổ biến.

Tư Duy Học Tập Suốt Đời (Lifelong Learning Mindset)

Xã hội phương Tây hiện đại rất coi trọng việc học hỏi không ngừng. Người lớn thường xuyên thay đổi sự nghiệp hoặc học các kỹ năng mới. Do đó, việc 'be new to something' (làm quen với một điều mới) là một phần bình thường của cuộc sống, và được xem là một cơ hội để phát triển bản thân thay vì là một điểm yếu.