newbie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người mới bắt đầu một kỹ năng, môn học hoặc tình huống nào đó; người mới vào nghề, người mới chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a complete newbie when it comes to online gaming."
"Anh ta là một người hoàn toàn mới vào nghề khi nói đến trò chơi trực tuyến."
-
"Don't be too hard on him, he's a newbie."
"Đừng quá khắt khe với anh ấy, anh ấy là người mới mà."
-
"The forum is full of newbies asking basic questions."
"Diễn đàn đầy những người mới hỏi những câu hỏi cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'newbie' thường mang tính thân mật hoặc hơi mỉa mai. Nó ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm và kiến thức của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'beginner' mang tính trung lập hơn, 'newbie' thường được dùng trong các cộng đồng trực tuyến, game, hoặc các lĩnh vực công nghệ. Từ này thường ám chỉ người mới và còn 'gà mờ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total newbie (một người mới hoàn toàn, lính mới tò te)
-
eager an eager newbie (một người mới đầy nhiệt huyết/hăm hở)
-
nervous a nervous newbie (một người mới còn bỡ ngỡ/lo lắng)
-
clueless a clueless newbie (một người mới không biết gì/mù tịt)
-
welcome welcome a newbie (chào đón người mới)
-
help help a newbie (giúp đỡ người mới)
-
guide guide a newbie (hướng dẫn người mới)
-
teach teach a newbie (chỉ dẫn người mới)
Idioms
-
a newbie to X
một người mới đối với/trong lĩnh vực X
"He's still a newbie to coding."
(Anh ấy vẫn còn là một người mới trong lĩnh vực lập trình.)
-
still a newbie
vẫn còn là lính mới/người mới
"Even after a month, I still feel like a newbie in this job."
(Ngay cả sau một tháng, tôi vẫn cảm thấy mình là lính mới trong công việc này.)
-
no longer a newbie
không còn là người mới nữa
"After six months, she was no longer a newbie and started mentoring others."
(Sau sáu tháng, cô ấy không còn là người mới nữa và bắt đầu hướng dẫn những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newbie
nounMột người mới bắt đầu một kỹ năng, môn học hoặc tình huống nào đó; người mới vào nghề, người mới chơi.
"He's a complete newbie when it comes to online gaming."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he wouldn't be such a newbie now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không phải là một người mới như bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so experienced, she might have been a newbie and made that mistake. |
Nếu cô ấy không có nhiều kinh nghiệm, cô ấy có lẽ đã là một người mới và mắc phải lỗi đó. |
| Nghi vấn | If they had joined earlier, would they be less of a newbie than they are now? |
Nếu họ tham gia sớm hơn, liệu họ có bớt là người mới hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newbie".
