(Top Banner Ad)
newbie
A2
noun A2 Internet/Gaming/Technology

newbie

UK: /ˈnjuːbi/ • US: /ˈnuːbi/

Nghĩa tiếng Việt

người mới gà mờ lính mới người mới vào nghề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is new to a skill, subject, or situation; a novice.

Vietnamese Meaning

Một người mới bắt đầu một kỹ năng, môn học hoặc tình huống nào đó; người mới vào nghề, người mới chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete newbie when it comes to online gaming."

    "Anh ta là một người hoàn toàn mới vào nghề khi nói đến trò chơi trực tuyến."

  • "Don't be too hard on him, he's a newbie."

    "Đừng quá khắt khe với anh ấy, anh ấy là người mới mà."

  • "The forum is full of newbies asking basic questions."

    "Diễn đàn đầy những người mới hỏi những câu hỏi cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có, mới mẻ
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adverb newly gần đây, mới đây
Noun newcomer người mới đến, người mới gia nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet/Gaming/Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nīwe
English (17th Century)
new
English (Late 20th Century)
new + -ie suffix (e.g., in 'rookie', 'sweetie')
English (Late 20th Century)
newbie (especially in online and gaming contexts)

Nguồn gốc của 'Newbie'

Từ 'newbie' là sự kết hợp của tính từ 'new' (mới) và hậu tố thân mật '-ie', thường dùng để chỉ những người trẻ hoặc những thứ nhỏ bé, dễ thương (ví dụ: 'sweetie', 'foodie'). Nó xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng trực tuyến và trò chơi điện tử để gọi những người mới tham gia, còn thiếu kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'newbie' thường mang tính thân mật hoặc hơi mỉa mai. Nó ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm và kiến thức của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'beginner' mang tính trung lập hơn, 'newbie' thường được dùng trong các cộng đồng trực tuyến, game, hoặc các lĩnh vực công nghệ. Từ này thường ám chỉ người mới và còn 'gà mờ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newbie
  • total a total newbie
    (một người mới hoàn toàn, lính mới tò te)
  • eager an eager newbie
    (một người mới đầy nhiệt huyết/hăm hở)
  • nervous a nervous newbie
    (một người mới còn bỡ ngỡ/lo lắng)
  • clueless a clueless newbie
    (một người mới không biết gì/mù tịt)
Verb + newbie
  • welcome welcome a newbie
    (chào đón người mới)
  • help help a newbie
    (giúp đỡ người mới)
  • guide guide a newbie
    (hướng dẫn người mới)
  • teach teach a newbie
    (chỉ dẫn người mới)

Idioms

  • a newbie to X

    một người mới đối với/trong lĩnh vực X

    "He's still a newbie to coding."

    (Anh ấy vẫn còn là một người mới trong lĩnh vực lập trình.)

  • still a newbie

    vẫn còn là lính mới/người mới

    "Even after a month, I still feel like a newbie in this job."

    (Ngay cả sau một tháng, tôi vẫn cảm thấy mình là lính mới trong công việc này.)

  • no longer a newbie

    không còn là người mới nữa

    "After six months, she was no longer a newbie and started mentoring others."

    (Sau sáu tháng, cô ấy không còn là người mới nữa và bắt đầu hướng dẫn những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newbie

noun
Lật mặt

Một người mới bắt đầu một kỹ năng, môn học hoặc tình huống nào đó; người mới vào nghề, người mới chơi.

"He's a complete newbie when it comes to online gaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't be such a newbie now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không phải là một người mới như bây giờ.
Phủ định
If she weren't so experienced, she might have been a newbie and made that mistake.
Nếu cô ấy không có nhiều kinh nghiệm, cô ấy có lẽ đã là một người mới và mắc phải lỗi đó.
Nghi vấn
If they had joined earlier, would they be less of a newbie than they are now?
Nếu họ tham gia sớm hơn, liệu họ có bớt là người mới hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newbie".

Cộng đồng trực tuyến & Game

Trong các cộng đồng trực tuyến và thế giới game, 'newbie' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ người chơi hoặc thành viên mới, thiếu kinh nghiệm. Thuật ngữ này có thể được dùng một cách trung lập hoặc thân thiện, khác với 'noob' thường mang ý miệt thị hơn. Người mới thường được cộng đồng giúp đỡ, nhưng đôi khi cũng có thể bị trêu chọc vì sự non nớt của mình.

Chương trình cố vấn & Hội nhập

Trong nhiều môi trường, từ nơi làm việc đến các câu lạc bộ, 'newbie' thường được các thành viên có kinh nghiệm hơn hướng dẫn và hỗ trợ. Đây là một phần quan trọng của quá trình 'onboarding' (hội nhập) để giúp người mới nhanh chóng thích nghi và phát triển, đảm bảo họ cảm thấy được chào đón và có đủ thông tin để thành công.