(Top Banner Ad)
be experienced in
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be experienced in

UK: /biː ɪkˈspɪəriənst ɪn/ • US: /biː ɪkˈspɪriənst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

có kinh nghiệm trong giàu kinh nghiệm trong thành thạo trong rành về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having skill or knowledge in a particular field or activity because you have done it for a long time.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is experienced in dealing with difficult customers."

    "Anh ấy có kinh nghiệm trong việc xử lý những khách hàng khó tính."

  • "Our team is highly experienced in developing innovative solutions."

    "Đội ngũ của chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong việc phát triển các giải pháp sáng tạo."

  • "She's very experienced in marketing."

    "Cô ấy rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm, dày dạn kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm, non nớt
Adjective experiential dựa trên kinh nghiệm, thuộc về kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Old French
experience
Middle English
experience

Nguồn Gốc Từ 'Experience'

Từ 'experience' (kinh nghiệm) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin 'experiri', nghĩa là 'thử' hoặc 'thử nghiệm'. Gốc từ này mang ý nghĩa của việc 'vượt qua một thử thách' hay 'đối mặt với một mối nguy'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ hành động 'thử' thành kết quả thu được từ hành động đó - đó chính là kiến thức và kỹ năng mà chúng ta gọi là 'kinh nghiệm'. Vì vậy, mỗi khi bạn nói mình 'có kinh nghiệm', bạn đang ngầm nói rằng bạn đã 'trải qua thử thách' và học hỏi được từ nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm tích lũy được qua thời gian và thực hành. Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện một công việc hoặc đối phó với một tình huống cụ thể một cách hiệu quả do đã có kinh nghiệm trước đó. Khác với 'have experience of' (chỉ đơn thuần trải qua điều gì đó), 'be experienced in' nhấn mạnh đến trình độ kỹ năng và kiến thức đạt được.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó có kinh nghiệm. Ví dụ: 'She is experienced in project management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be experienced in (Mức độ kinh nghiệm)
  • highly be highly experienced in...
    (rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực...)
  • vastly be vastly experienced in...
    (có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực...)
  • fully be fully experienced in...
    (hoàn toàn có kinh nghiệm trong việc...)
Noun + be experienced in (Đối tượng có kinh nghiệm)
  • a team that is a team that is experienced in...
    (một đội ngũ có kinh nghiệm về...)
  • an expert who is an expert who is experienced in...
    (một chuyên gia có kinh nghiệm về...)
  • a professional who is a professional who is experienced in...
    (một người chuyên nghiệp có kinh nghiệm về...)

Idioms

  • an old hand at something

    Người lão luyện/lão làng trong việc gì (một cách nói khác của 'someone who is experienced in something').

    "Don't worry, my grandpa is an old hand at fixing leaky pipes."

    (Đừng lo, ông tôi là một tay lão luyện trong việc sửa ống nước bị rò rỉ.)

  • been there, done that

    Chuyện đó tôi trải qua rồi (dùng để diễn tả mình đã có kinh nghiệm về một tình huống nào đó, thường với thái độ hơi chán hoặc không còn thấy mới lạ).

    "You're nervous about moving to a new city? I've been there, done that. You'll get used to it."

    (Bạn lo lắng về việc chuyển đến thành phố mới à? Tôi trải qua chuyện đó rồi. Bạn sẽ quen thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be experienced in

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.

"He is experienced in dealing with difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is experienced in project management.
Cô ấy có kinh nghiệm trong quản lý dự án.
Phủ định
He is not experienced in coding.
Anh ấy không có kinh nghiệm trong việc lập trình.
Nghi vấn
Are you experienced in marketing?
Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be experienced in".

Kinh Nghiệm Thực Tế vs. Bằng Cấp

Trong nhiều thị trường lao động phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và sáng tạo, kinh nghiệm thực tế (portfolio, số năm làm việc) thường được đánh giá cao hơn cả bằng cấp học thuật. Một nhà tuyển dụng có thể ưu tiên một ứng viên 'experienced in developing apps' (có kinh nghiệm phát triển ứng dụng) với nhiều sản phẩm thực tế hơn là một người chỉ có bằng cấp cao nhưng thiếu kinh nghiệm.

Văn Hóa 'Gap Year'

Ở các nước như Anh, Úc, 'gap year' là một khái niệm phổ biến. Đó là một năm nghỉ giữa trung học và đại học để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc làm việc. Mục đích chính là để 'be experienced in' (trải nghiệm) cuộc sống, khám phá bản thân và học hỏi các kỹ năng mềm. Kinh nghiệm sống này được coi là rất quý giá cho sự phát triển cá nhân.