be experienced in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having skill or knowledge in a particular field or activity because you have done it for a long time.
Vietnamese Meaning
Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is experienced in dealing with difficult customers."
"Anh ấy có kinh nghiệm trong việc xử lý những khách hàng khó tính."
-
"Our team is highly experienced in developing innovative solutions."
"Đội ngũ của chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong việc phát triển các giải pháp sáng tạo."
-
"She's very experienced in marketing."
"Cô ấy rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, dày dạn kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm, non nớt |
| Adjective | experiential | dựa trên kinh nghiệm, thuộc về kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm tích lũy được qua thời gian và thực hành. Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện một công việc hoặc đối phó với một tình huống cụ thể một cách hiệu quả do đã có kinh nghiệm trước đó. Khác với 'have experience of' (chỉ đơn thuần trải qua điều gì đó), 'be experienced in' nhấn mạnh đến trình độ kỹ năng và kiến thức đạt được.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó có kinh nghiệm. Ví dụ: 'She is experienced in project management.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be highly experienced in... (rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực...)
-
vastly be vastly experienced in... (có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực...)
-
fully be fully experienced in... (hoàn toàn có kinh nghiệm trong việc...)
-
a team that is a team that is experienced in... (một đội ngũ có kinh nghiệm về...)
-
an expert who is an expert who is experienced in... (một chuyên gia có kinh nghiệm về...)
-
a professional who is a professional who is experienced in... (một người chuyên nghiệp có kinh nghiệm về...)
Idioms
-
an old hand at something
Người lão luyện/lão làng trong việc gì (một cách nói khác của 'someone who is experienced in something').
"Don't worry, my grandpa is an old hand at fixing leaky pipes."
(Đừng lo, ông tôi là một tay lão luyện trong việc sửa ống nước bị rò rỉ.)
-
been there, done that
Chuyện đó tôi trải qua rồi (dùng để diễn tả mình đã có kinh nghiệm về một tình huống nào đó, thường với thái độ hơi chán hoặc không còn thấy mới lạ).
"You're nervous about moving to a new city? I've been there, done that. You'll get used to it."
(Bạn lo lắng về việc chuyển đến thành phố mới à? Tôi trải qua chuyện đó rồi. Bạn sẽ quen thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be experienced in
Tính từCó kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.
"He is experienced in dealing with difficult customers."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is experienced in project management. |
Cô ấy có kinh nghiệm trong quản lý dự án. |
| Phủ định | He is not experienced in coding. |
Anh ấy không có kinh nghiệm trong việc lập trình. |
| Nghi vấn | Are you experienced in marketing? |
Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be experienced in".
