be inexperienced in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lacking practical experience of something.
Vietnamese Meaning
thiếu kinh nghiệm thực tế về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is inexperienced in dealing with difficult customers."
"Cô ấy thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý những khách hàng khó tính."
-
"He was inexperienced in management, but he was eager to learn."
"Anh ấy thiếu kinh nghiệm quản lý, nhưng anh ấy rất muốn học hỏi."
-
"Although she's inexperienced, her enthusiasm makes up for it."
"Mặc dù cô ấy thiếu kinh nghiệm, sự nhiệt tình của cô ấy bù đắp cho điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, nếm trải |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Noun | inexperience | sự thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kinh nghiệm trong một lĩnh vực, kỹ năng, hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng người đó chưa có đủ thời gian hoặc cơ hội để làm quen và thành thạo. So sánh với 'naive', 'inexperienced' nhấn mạnh vào sự thiếu kinh nghiệm thực tế hơn là sự ngây thơ, thiếu hiểu biết nói chung. 'New' cũng có thể ám chỉ thiếu kinh nghiệm, nhưng 'inexperienced' tập trung hơn vào việc chưa có nhiều thực hành.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: 'He is inexperienced in marketing' (Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be inexperienced in (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm trong)
-
largely largely be inexperienced in (phần lớn thiếu kinh nghiệm trong)
-
somewhat somewhat be inexperienced in (hơi thiếu kinh nghiệm trong)
-
woefully woefully be inexperienced in (thiếu kinh nghiệm một cách đáng buồn/tệ hại trong)
-
business be inexperienced in business (thiếu kinh nghiệm trong kinh doanh)
-
management be inexperienced in management (thiếu kinh nghiệm trong quản lý)
-
dealing with be inexperienced in dealing with (thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý)
-
public speaking be inexperienced in public speaking (thiếu kinh nghiệm trong nói trước công chúng)
Idioms
-
Be inexperienced in the ways of the world
Thiếu kinh nghiệm sống, ngây thơ, chưa từng trải sự đời
"He's still quite young and inexperienced in the ways of the world."
(Anh ấy còn khá trẻ và ngây thơ, chưa từng trải sự đời.)
-
Be hopelessly inexperienced in something
Hoàn toàn/vô vọng thiếu kinh nghiệm trong việc gì đó (thường ám chỉ ở mức độ nghiêm trọng)
"She was hopelessly inexperienced in coding, despite years in tech."
(Cô ấy hoàn toàn thiếu kinh nghiệm về lập trình, dù đã làm việc trong ngành công nghệ nhiều năm.)
-
Be inexperienced in working under pressure
Thiếu kinh nghiệm làm việc dưới áp lực
"The new team member was inexperienced in working under pressure during critical deadlines."
(Thành viên mới của nhóm còn thiếu kinh nghiệm làm việc dưới áp lực trong những thời hạn quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inexperienced in
Tính từ (đi kèm với động từ "to be")thiếu kinh nghiệm thực tế về một điều gì đó.
"She is inexperienced in dealing with difficult customers."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many beginners are inexperienced in programming: they often struggle with basic syntax and debugging. |
Nhiều người mới bắt đầu còn thiếu kinh nghiệm trong lập trình: họ thường gặp khó khăn với cú pháp cơ bản và gỡ lỗi. |
| Phủ định | She isn't inexperienced in marketing: she has worked on several successful campaigns. |
Cô ấy không thiếu kinh nghiệm trong marketing: cô ấy đã làm việc trên một số chiến dịch thành công. |
| Nghi vấn | Are you inexperienced in public speaking: do you need some tips on how to prepare? |
Bạn có thiếu kinh nghiệm trong diễn thuyết trước công chúng không: bạn có cần một vài lời khuyên về cách chuẩn bị không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are inexperienced in coding, you make many mistakes. |
Nếu bạn thiếu kinh nghiệm trong việc lập trình, bạn mắc nhiều lỗi. |
| Phủ định | When someone is inexperienced in a field, they don't understand the nuances. |
Khi ai đó thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực, họ không hiểu những sắc thái tinh tế. |
| Nghi vấn | If she is inexperienced in public speaking, does she get nervous? |
Nếu cô ấy thiếu kinh nghiệm trong việc phát biểu trước công chúng, cô ấy có lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inexperienced in".
