be on top of the world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be extremely happy and feel great.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng và tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the competition, I felt like I was on top of the world."
"Sau khi thắng cuộc thi, tôi cảm thấy như mình đang ở trên đỉnh thế giới."
-
"She was on top of the world after receiving the award."
"Cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được giải thưởng."
-
"They were on top of the world when their baby was born."
"Họ cảm thấy hạnh phúc tột cùng khi đứa con của họ chào đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ tích cực, thường là kết quả của một thành công lớn, một sự kiện vui vẻ, hoặc đơn giản là một ngày tốt lành. Nó nhấn mạnh cảm giác vượt trội, như thể đang đứng trên đỉnh cao nhất và nhìn xuống thế giới. Khác với 'happy' (vui vẻ) chỉ một cảm xúc chung, 'be on top of the world' diễn tả sự vui sướng tột độ, một cảm giác chiến thắng và mãn nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel on top of the world (Cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công.)
-
be left feeling on top of the world (Được khiến cho cảm thấy vô cùng sung sướng.)
-
look like you're on top of the world (Trông bạn có vẻ như đang cực kỳ hạnh phúc.)
-
absolutely on top of the world (Cảm thấy cực kỳ, hoàn toàn sung sướng.)
-
literally on top of the world (Theo đúng nghĩa đen là ở trên đỉnh của thế giới (ví dụ: khi ở trên đỉnh núi).)
Idioms
-
on cloud nine
Trên chín tầng mây (cực kỳ vui sướng, hạnh phúc).
"When she got the promotion, she was on cloud nine for weeks."
(Khi được thăng chức, cô ấy đã vui như ở trên chín tầng mây suốt mấy tuần liền.)
-
over the moon
Vui như Tết, sung sướng tột độ.
"He was over the moon when he heard the good news."
(Anh ấy đã vô cùng sung sướng khi nghe được tin tốt lành.)
-
in seventh heaven
Ở trên thiên đường thứ bảy (cảm giác cực kỳ hạnh phúc, mãn nguyện).
"With a good book and a cup of tea, she was in seventh heaven."
(Với một cuốn sách hay và một tách trà, cô ấy cảm thấy hạnh phúc như ở trên thiên đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on top of the world
Idiom (Thành ngữ)Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng và tuyệt vời.
"After winning the competition, I felt like I was on top of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on top of the world".
