(Top Banner Ad)
be ostracized
C1
Verb (passive) C1 Xã hội học, Tâm lý học

be ostracized

UK: /ˈɒstrəsaɪz/ • US: /ˈɑːstrəsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bị tẩy chay bị cô lập bị khai trừ bị xa lánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be excluded from a society or group.

Vietnamese Meaning

Bị khai trừ, tẩy chay, cô lập khỏi một xã hội hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he was ostracized by his former colleagues."

    "Sau vụ bê bối, anh ta bị các đồng nghiệp cũ tẩy chay."

  • "She felt ostracized when none of her friends invited her to the party."

    "Cô ấy cảm thấy bị cô lập khi không ai trong số bạn bè mời cô ấy đến dự tiệc."

  • "The whistleblower was ostracized for revealing the company's illegal activities."

    "Người tố giác bị tẩy chay vì đã tiết lộ các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ostracize tẩy chay, khai trừ, xa lánh ai đó một cách có chủ đích
Noun ostracism sự tẩy chay, sự khai trừ, sự bị loại ra khỏi một nhóm
Adjective ostracized bị tẩy chay, bị khai trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄστρακον (ostrakon)
Ancient Greek
ὀστρακίζειν (ostrakizein)
English
ostracize

Lá Phiếu Bằng Mảnh Gốm

Ở thành Athens cổ đại, các công dân đã bỏ phiếu để trục xuất một người bằng cách viết tên người đó lên một mảnh gốm vỡ (gọi là 'ostrakon'). Nếu một người nhận đủ số phiếu, họ sẽ bị đày ải khỏi thành phố trong mười năm. Tục lệ này được gọi là 'ostracism', và từ 'ostracize' (tẩy chay, khai trừ) trong tiếng Anh bắt nguồn từ đó.

Usage Note

"Ostracize" mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của một nhóm người cố ý loại trừ một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ khác. "Be ostracized" là thể bị động, nhấn mạnh việc một người/nhóm bị cô lập, chịu sự xa lánh, không được chấp nhận. Nó khác với "exclude" ở chỗ "ostracize" thường mang hàm ý sự trừng phạt hoặc phản đối mạnh mẽ về mặt xã hội, trong khi "exclude" chỉ đơn thuần là không cho phép tham gia.

Prepositions

from

The preposition 'from' is used to specify the group or society from which someone is being excluded. For example: 'He was ostracized from the community.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be ostracized
  • completely be ostracized
    (bị tẩy chay hoàn toàn)
  • socially be ostracized
    (bị tẩy chay về mặt xã hội)
  • unjustly be ostracized
    (bị tẩy chay một cách bất công)
  • formally be ostracized
    (bị khai trừ một cách chính thức)
be ostracized + Preposition
  • for be ostracized for their beliefs
    (bị tẩy chay vì niềm tin của họ)
  • by be ostracized by the community
    (bị cộng đồng tẩy chay)
  • from be ostracized from the group
    (bị khai trừ khỏi nhóm)

Idioms

  • be sent to Coventry

    bị mọi người phớt lờ, tẩy chay, không ai thèm nói chuyện.

    "After the argument, his colleagues sent him to Coventry."

    (Sau cuộc cãi vã, các đồng nghiệp đã tẩy chay anh ấy.)

  • be given the cold shoulder

    bị đối xử lạnh nhạt, bị cố tình phớt lờ.

    "I tried to be friendly, but she just gave me the cold shoulder."

    (Tôi đã cố tỏ ra thân thiện, nhưng cô ấy chỉ lạnh lùng phớt lờ tôi.)

  • be left out in the cold

    bị bỏ rơi, bị cho ra rìa, không được tham gia vào một hoạt động hay một nhóm.

    "When they started their own private chat group, he felt left out in the cold."

    (Khi họ lập nhóm chat riêng, anh ấy cảm thấy mình bị cho ra rìa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ostracized

Verb (passive)
Lật mặt

Bị khai trừ, tẩy chay, cô lập khỏi một xã hội hoặc nhóm.

"After the scandal, he was ostracized by his former colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ostracized".

Tẩy Chay Học Đường (Bắt Nạt Xã Hội)

Ở nhiều nước phương Tây, tẩy chay xã hội (social ostracism) là một hình thức bắt nạt phổ biến, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Nó bao gồm việc bị phớt lờ, bị loại khỏi các nhóm bạn ('cliques'), hoặc trở thành mục tiêu của tin đồn. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng được quan tâm trong trường học và trên truyền thông.

Văn Hóa Tẩy Chay Hiện Đại (Cancel Culture)

'Cancel culture' là một thuật ngữ hiện đại chỉ việc một người nổi tiếng hoặc một công ty bị cộng đồng 'tẩy chay' hàng loạt, thường là trên mạng xã hội, sau khi có những phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi. Việc bị 'cancel' có thể dẫn đến mất việc, mất hợp đồng quảng cáo, và bị xã hội xa lánh.