(Top Banner Ad)
be free from
B1
cụm động từ B1 Tổng quát

be free from

UK: biː friː frɒm • US: biː friː frʌm

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi không bị ảnh hưởng bởi miễn khỏi không còn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be affected by something undesirable; to be released or exempt from something.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được giải thoát hoặc miễn khỏi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he was finally free from pain."

    "Sau ca phẫu thuật, cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi cơn đau."

  • "The company is now free from debt."

    "Công ty giờ đã thoát khỏi nợ nần."

  • "We want to create a society free from discrimination."

    "Chúng tôi muốn tạo ra một xã hội không có sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, không bị cản trở
Verb to free giải phóng, trả tự do cho ai đó
Adjective free tự do, miễn phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free

Từ 'Yêu Thương' đến 'Tự Do'

Từ 'free' trong tiếng Anh có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*preyH-', có nghĩa là 'yêu thương'. Trong các bộ lạc German cổ, những người được 'yêu thương' là thành viên của gia đình, của thị tộc, và do đó họ là người tự do, chứ không phải nô lệ. Vì vậy, từ mang nghĩa 'yêu thương' đã phát triển thành nghĩa 'tự do, không bị ràng buộc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái không bị ràng buộc, ảnh hưởng tiêu cực, hoặc trách nhiệm nào đó. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự do và giải thoát. Khác với 'free of' nhấn mạnh sự không có về mặt vật lý (ví dụ: 'sugar-free'), 'free from' thiên về sự không có về mặt ảnh hưởng hoặc nghĩa vụ (ví dụ: 'free from anxiety').

Prepositions

from

'from' chỉ nguồn gốc của điều mà mình được giải thoát hoặc không bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Negative Emotions & States
  • pain to be free from pain
    (không bị đau đớn)
  • worry to be free from worry
    (không phải lo lắng)
  • fear to be free from fear
    (không còn sợ hãi)
  • anxiety to be free from anxiety
    (thoát khỏi sự lo âu)
Obligations & Constraints
  • debt to be free from debt
    (không còn nợ nần)
  • bias to be free from bias
    (không thiên vị, vô tư)
  • error to be free from error
    (không có lỗi sai, hoàn toàn chính xác)
  • responsibility to be free from responsibility
    (không phải chịu trách nhiệm)
Unwanted Substances
  • chemicals to be free from chemicals
    (không chứa hóa chất)
  • additives to be free from additives
    (không có chất phụ gia)
  • pollution to be free from pollution
    (không bị ô nhiễm)
  • defects to be free from defects
    (không có khuyết tật, không có lỗi)

Idioms

  • get off scot-free

    Thoát tội, thoát khỏi một tình huống khó khăn mà không bị trừng phạt hay tổn hại gì.

    "Due to a legal loophole, the businessman got off scot-free from the tax evasion charges."

    (Nhờ một kẽ hở pháp lý, doanh nhân đó đã thoát tội trốn thuế mà không bị trừng phạt.)

  • free and clear

    Hoàn toàn không vướng bận, đặc biệt là nợ nần hoặc các nghĩa vụ pháp lý.

    "After making the final payment, she owned the car free and clear."

    (Sau khi thanh toán khoản cuối cùng, cô ấy đã sở hữu chiếc xe mà không còn nợ nần gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be free from

cụm động từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được giải thoát hoặc miễn khỏi điều gì đó.

"After the surgery, he was finally free from pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be free from".

Thực phẩm "Free-From": Một xu hướng tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, có một xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng đối với các sản phẩm được dán nhãn 'free-from' (không chứa...), chẳng hạn như 'gluten-free' (không chứa gluten) hay 'sugar-free' (không đường). Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng cao về sức khỏe, dị ứng và lựa chọn ăn uống, nơi việc 'không chứa' một số chất nhất định được coi là một lựa chọn tích cực và lành mạnh.

Tứ Đại Tự Do của Roosevelt

Năm 1941, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt đã nêu ra bốn quyền tự do cơ bản mà mọi người 'trên khắp thế giới' nên được hưởng. Hai trong số đó là 'freedom from' (tự do khỏi): 'Freedom from want' (Tự do khỏi nghèo đói) và 'Freedom from fear' (Tự do khỏi sợ hãi). Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các diễn ngôn về nhân quyền quốc tế.