be free from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be affected by something undesirable; to be released or exempt from something.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được giải thoát hoặc miễn khỏi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he was finally free from pain."
"Sau ca phẫu thuật, cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi cơn đau."
-
"The company is now free from debt."
"Công ty giờ đã thoát khỏi nợ nần."
-
"We want to create a society free from discrimination."
"Chúng tôi muốn tạo ra một xã hội không có sự phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái không bị ràng buộc, ảnh hưởng tiêu cực, hoặc trách nhiệm nào đó. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự do và giải thoát. Khác với 'free of' nhấn mạnh sự không có về mặt vật lý (ví dụ: 'sugar-free'), 'free from' thiên về sự không có về mặt ảnh hưởng hoặc nghĩa vụ (ví dụ: 'free from anxiety').
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc của điều mà mình được giải thoát hoặc không bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain to be free from pain (không bị đau đớn)
-
worry to be free from worry (không phải lo lắng)
-
fear to be free from fear (không còn sợ hãi)
-
anxiety to be free from anxiety (thoát khỏi sự lo âu)
-
debt to be free from debt (không còn nợ nần)
-
bias to be free from bias (không thiên vị, vô tư)
-
error to be free from error (không có lỗi sai, hoàn toàn chính xác)
-
responsibility to be free from responsibility (không phải chịu trách nhiệm)
-
chemicals to be free from chemicals (không chứa hóa chất)
-
additives to be free from additives (không có chất phụ gia)
-
pollution to be free from pollution (không bị ô nhiễm)
-
defects to be free from defects (không có khuyết tật, không có lỗi)
Idioms
-
get off scot-free
Thoát tội, thoát khỏi một tình huống khó khăn mà không bị trừng phạt hay tổn hại gì.
"Due to a legal loophole, the businessman got off scot-free from the tax evasion charges."
(Nhờ một kẽ hở pháp lý, doanh nhân đó đã thoát tội trốn thuế mà không bị trừng phạt.)
-
free and clear
Hoàn toàn không vướng bận, đặc biệt là nợ nần hoặc các nghĩa vụ pháp lý.
"After making the final payment, she owned the car free and clear."
(Sau khi thanh toán khoản cuối cùng, cô ấy đã sở hữu chiếc xe mà không còn nợ nần gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be free from
cụm động từKhông bị ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được giải thoát hoặc miễn khỏi điều gì đó.
"After the surgery, he was finally free from pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be free from".
