privately-owned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned by a private individual or organization, rather than by the government or a public body.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu tư nhân, cá nhân hoặc tổ chức, chứ không phải của chính phủ hoặc cơ quan công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is privately-owned and does not publish its financial results."
"Công ty này thuộc sở hữu tư nhân và không công bố kết quả tài chính."
-
"A privately-owned hospital provides specialized medical care."
"Một bệnh viện tư nhân cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên khoa."
-
"The land is privately-owned and not accessible to the public."
"Mảnh đất này thuộc sở hữu tư nhân và không được phép tiếp cận cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty, doanh nghiệp, tài sản hoặc bất động sản. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với quyền sở hữu nhà nước hoặc công cộng. Khác với 'state-owned' (thuộc sở hữu nhà nước) hoặc 'publicly-owned' (thuộc sở hữu công cộng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
company privately-owned company (công ty tư nhân)
-
business privately-owned business (doanh nghiệp tư nhân)
-
property privately-owned property (tài sản tư nhân)
-
land privately-owned land (đất tư nhân)
-
firm privately-owned firm (hãng/công ty tư nhân)
-
school privately-owned school (trường tư thục)
-
hospital privately-owned hospital (bệnh viện tư nhân)
Idioms
-
a privately-owned enterprise
một doanh nghiệp tư nhân
"Many countries rely on privately-owned enterprises to drive economic growth."
(Nhiều quốc gia dựa vào các doanh nghiệp tư nhân để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
-
privately-owned and operated
thuộc sở hữu và điều hành tư nhân
"The small restaurant is privately-owned and operated by a local family."
(Nhà hàng nhỏ này thuộc sở hữu và điều hành tư nhân bởi một gia đình địa phương.)
-
fully/wholly privately-owned
thuộc sở hữu tư nhân hoàn toàn
"The new airline is a fully privately-owned venture, with no government stake."
(Hãng hàng không mới này là một dự án hoàn toàn thuộc sở hữu tư nhân, không có cổ phần của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privately-owned
Tính từThuộc sở hữu tư nhân, cá nhân hoặc tổ chức, chứ không phải của chính phủ hoặc cơ quan công cộng.
"The company is privately-owned and does not publish its financial results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately-owned".
