(Top Banner Ad)
public property
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Công nghệ thông tin

public property

UK: /ˈpʌblɪk ˈprɒpəti/ • US: /ˈpʌblɪk ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản công của công tài sản nhà nước thuộc tính công khai (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property owned by the government or a governmental agency.

Vietnamese Meaning

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một cơ quan chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is considered public property and is open to all citizens."

    "Công viên được xem là tài sản công và mở cửa cho tất cả công dân."

  • "Vandalism of public property is a criminal offense."

    "Phá hoại tài sản công là một hành vi phạm tội."

  • "The city council is responsible for maintaining public property."

    "Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm bảo trì tài sản công."

  • "In many programming languages, public properties are easily accessible."

    "Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, thuộc tính công khai rất dễ truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Noun proprietor chủ sở hữu, chủ một cơ sở
Adjective proprietary độc quyền, thuộc về sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
proprietas
Old French
propriete
Middle English
propriete
English
property

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân, thuộc về cộng đồng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'public' trước khi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự chung của mọi người.

Nguồn gốc của 'property'

Từ 'property' có gốc từ tiếng Latin 'proprietas', ám chỉ 'quyền sở hữu' hoặc 'điều riêng biệt của một người'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'propriete' và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'property' trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân hoặc đặc tính.

Usage Note

Cụm từ 'public property' thường được dùng để chỉ các tài sản như công viên, đường xá, tòa nhà chính phủ, thư viện công cộng, v.v. Khái niệm này đối lập với 'private property' (tài sản tư nhân), thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.

Prepositions

on of in

'on public property' thường dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'Trespassing on public property is illegal'. 'of public property' thường dùng để chỉ đặc tính sở hữu, ví dụ: 'The maintenance of public property is the responsibility of the government'. 'in public property' thường dùng để chỉ vị trí bên trong một tài sản công, ví dụ: 'Vandalism in public property is a serious offense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public property
  • state state public property
    (tài sản công của nhà nước)
  • damaged damaged public property
    (tài sản công bị hư hại)
  • private vs. private vs. public property
    (tài sản tư nhân đối lập với tài sản công)
Verb + public property
  • damage damage public property
    (phá hoại tài sản công)
  • protect protect public property
    (bảo vệ tài sản công)
  • vandalize vandalize public property
    (cố ý phá hoại tài sản công)
  • misuse misuse public property
    (lạm dụng tài sản công)

Idioms

  • be/become public property

    trở thành chuyện công khai, được nhiều người biết đến

    "After the scandal, her private life became public property."

    (Sau vụ bê bối, đời tư của cô ấy đã trở thành chuyện công khai.)

  • treat as public property

    đối xử như tài sản chung của mọi người (thường ám chỉ sự thiếu tôn trọng quyền riêng tư)

    "Some celebrities complain that the media treats their children as public property."

    (Một số người nổi tiếng phàn nàn rằng truyền thông đối xử với con cái của họ như tài sản công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public property

Danh từ
Lật mặt

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một cơ quan chính phủ.

"The park is considered public property and is open to all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, which is public property, offers a peaceful escape from the city.
Công viên, nơi là tài sản công, mang đến một lối thoát bình yên khỏi thành phố.
Phủ định
The abandoned building, which is not public property, remains a safety hazard.
Tòa nhà bỏ hoang, nơi không phải là tài sản công, vẫn là một mối nguy hiểm về an toàn.
Nghi vấn
Is this land, which appears neglected, actually public property that the city owns?
Mảnh đất này, trông có vẻ bị bỏ hoang, có thực sự là tài sản công do thành phố sở hữu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park used to be public property before the city council sold it.
Công viên từng là tài sản công trước khi hội đồng thành phố bán nó.
Phủ định
That land was not public property; it belonged to a private owner.
Mảnh đất đó không phải là tài sản công; nó thuộc về một chủ sở hữu tư nhân.
Nghi vấn
Was this area once considered public property?
Khu vực này đã từng được coi là tài sản công phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public property".

Trách nhiệm cộng đồng đối với tài sản công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tài sản công (như công viên, thư viện, đường xá) được coi là của chung và thuộc về tất cả mọi người. Do đó, mỗi cá nhân có trách nhiệm bảo vệ và giữ gìn chúng như thể đó là tài sản của chính mình. Hành vi phá hoại tài sản công (vandalism) thường bị lên án mạnh mẽ và có thể bị xử phạt nghiêm khắc.

Sự phân biệt giữa tài sản công và tư

Khái niệm 'public property' (tài sản công) đối lập với 'private property' (tài sản tư nhân) là một nền tảng quan trọng trong hệ thống pháp luật và xã hội phương Tây. Tài sản công thuộc sở hữu của nhà nước hoặc cộng đồng và phục vụ lợi ích chung, trong khi tài sản tư nhân thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức và phục vụ lợi ích riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp định hình các quyền và nghĩa vụ công dân.