public property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Property owned by the government or a governmental agency.
Vietnamese Meaning
Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một cơ quan chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is considered public property and is open to all citizens."
"Công viên được xem là tài sản công và mở cửa cho tất cả công dân."
-
"Vandalism of public property is a criminal offense."
"Phá hoại tài sản công là một hành vi phạm tội."
-
"The city council is responsible for maintaining public property."
"Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm bảo trì tài sản công."
-
"In many programming languages, public properties are easily accessible."
"Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, thuộc tính công khai rất dễ truy cập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công cộng |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu, chủ một cơ sở |
| Adjective | proprietary | độc quyền, thuộc về sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public property' thường được dùng để chỉ các tài sản như công viên, đường xá, tòa nhà chính phủ, thư viện công cộng, v.v. Khái niệm này đối lập với 'private property' (tài sản tư nhân), thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.
Prepositions
'on public property' thường dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'Trespassing on public property is illegal'. 'of public property' thường dùng để chỉ đặc tính sở hữu, ví dụ: 'The maintenance of public property is the responsibility of the government'. 'in public property' thường dùng để chỉ vị trí bên trong một tài sản công, ví dụ: 'Vandalism in public property is a serious offense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state public property (tài sản công của nhà nước)
-
damaged damaged public property (tài sản công bị hư hại)
-
private vs. private vs. public property (tài sản tư nhân đối lập với tài sản công)
-
damage damage public property (phá hoại tài sản công)
-
protect protect public property (bảo vệ tài sản công)
-
vandalize vandalize public property (cố ý phá hoại tài sản công)
-
misuse misuse public property (lạm dụng tài sản công)
Idioms
-
be/become public property
trở thành chuyện công khai, được nhiều người biết đến
"After the scandal, her private life became public property."
(Sau vụ bê bối, đời tư của cô ấy đã trở thành chuyện công khai.)
-
treat as public property
đối xử như tài sản chung của mọi người (thường ám chỉ sự thiếu tôn trọng quyền riêng tư)
"Some celebrities complain that the media treats their children as public property."
(Một số người nổi tiếng phàn nàn rằng truyền thông đối xử với con cái của họ như tài sản công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public property
Danh từTài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một cơ quan chính phủ.
"The park is considered public property and is open to all citizens."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, which is public property, offers a peaceful escape from the city. |
Công viên, nơi là tài sản công, mang đến một lối thoát bình yên khỏi thành phố. |
| Phủ định | The abandoned building, which is not public property, remains a safety hazard. |
Tòa nhà bỏ hoang, nơi không phải là tài sản công, vẫn là một mối nguy hiểm về an toàn. |
| Nghi vấn | Is this land, which appears neglected, actually public property that the city owns? |
Mảnh đất này, trông có vẻ bị bỏ hoang, có thực sự là tài sản công do thành phố sở hữu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park used to be public property before the city council sold it. |
Công viên từng là tài sản công trước khi hội đồng thành phố bán nó. |
| Phủ định | That land was not public property; it belonged to a private owner. |
Mảnh đất đó không phải là tài sản công; nó thuộc về một chủ sở hữu tư nhân. |
| Nghi vấn | Was this area once considered public property? |
Khu vực này đã từng được coi là tài sản công phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public property".
