(Top Banner Ad)
be approved
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be approved

UK: /əˈpruːvd/ • US: /əˈpruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

được chấp thuận được phê duyệt được thông qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive official permission or agreement; to be considered good or acceptable.

Vietnamese Meaning

Được chấp thuận, được phê duyệt; được coi là tốt hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was approved by the board of directors."

    "Đề xuất đã được hội đồng quản trị phê duyệt."

  • "Her loan application was finally approved."

    "Đơn xin vay của cô ấy cuối cùng đã được duyệt."

  • "The new drug has been approved for use by the FDA."

    "Loại thuốc mới đã được FDA chấp thuận cho sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt, đồng ý
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt, sự đồng ý
Adjective approved đã được chấp thuận, được phê duyệt
Adjective approving tán thành, đồng tình
Adverb approvingly một cách tán thành, một cách đồng tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beun
Old English
bēon
Latin
probus
Latin
probare
Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
English
approve

Nguồn gốc của 'Approve'

Từ 'approve' (chấp thuận) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'approbare', được hình thành từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'probare' (nghĩa là 'kiểm tra, chứng minh là tốt'). 'Probare' lại xuất phát từ 'probus' có nghĩa là 'tốt, trung thực'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'chứng minh một điều gì đó là tốt' hoặc 'phê chuẩn một cách chính thức sau khi kiểm tra'. Qua tiếng Pháp cổ 'aprover' và tiếng Anh trung đại 'approven', nghĩa 'chấp thuận, đồng ý' đã hình thành như ngày nay. 'Be approved' là dạng bị động, nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được kiểm tra và nhận sự đồng ý.

Usage Note

Cụm 'be approved' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh rằng chủ thể nhận được sự đồng ý hoặc cho phép từ một bên khác. Nó thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trang trọng, liên quan đến các quy trình, chính sách hoặc tiêu chuẩn. Khác với 'accept', 'approve' mang tính chính thức và có thẩm quyền hơn.

Prepositions

of by

'be approved of' chỉ sự chấp thuận hoặc tán thành một điều gì đó. Ví dụ: 'The plan was approved of by the committee.' ('be approved by' chỉ đối tượng hoặc người đã chấp thuận điều gì đó. Ví dụ: 'The plan was approved by the manager.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be approved
  • easy It is easy to be approved.
    (Nó dễ dàng được chấp thuận.)
  • difficult It can be difficult to be approved for a loan.
    (Việc được chấp thuận vay có thể khó khăn.)
  • important It is important that the proposal be approved.
    (Điều quan trọng là đề xuất phải được chấp thuận.)
Adverb + be approved
  • officially The project was officially approved last week.
    (Dự án đã được chính thức phê duyệt vào tuần trước.)
  • finally After many revisions, the plan was finally approved.
    (Sau nhiều lần sửa đổi, kế hoạch cuối cùng đã được chấp thuận.)
  • unanimously The budget was unanimously approved by the committee.
    (Ngân sách đã được ủy ban chấp thuận nhất trí.)
Verb + to be approved
  • wait We are waiting for the visa application to be approved.
    (Chúng tôi đang chờ đơn xin thị thực được chấp thuận.)
  • expect She expects her research proposal to be approved soon.
    (Cô ấy mong đợi đề xuất nghiên cứu của mình sẽ sớm được chấp thuận.)
  • need All major expenses need to be approved by the manager.
    (Tất cả các chi phí lớn đều cần được quản lý phê duyệt.)

Idioms

  • be given the green light

    được bật đèn xanh, được phép tiến hành

    "After months of planning, the construction project was finally given the green light."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, dự án xây dựng cuối cùng đã được bật đèn xanh.)

  • be given the stamp of approval

    được đóng dấu phê duyệt, được chứng nhận chính thức

    "The new safety regulations were given the stamp of approval by the government."

    (Các quy định an toàn mới đã được chính phủ chính thức phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be approved

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được chấp thuận, được phê duyệt; được coi là tốt hoặc chấp nhận được.

"The proposal was approved by the board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was approved by the committee, wasn't it?
Dự án đã được ủy ban phê duyệt, phải không?
Phủ định
Your application wasn't approved due to missing documents, was it?
Đơn đăng ký của bạn không được chấp thuận do thiếu tài liệu, phải không?
Nghi vấn
Approval is necessary for this transaction, isn't it?
Sự chấp thuận là cần thiết cho giao dịch này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be approved".

Dấu hiệu chấp thuận và Tiêu chuẩn chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống toàn cầu, 'be approved' thường gắn liền với khái niệm 'seal of approval' (dấu hiệu chấp thuận) hoặc 'stamp of approval' (con dấu phê duyệt). Đây là một chứng nhận chính thức, thường dưới dạng biểu tượng hoặc nhãn dán, thể hiện rằng một sản phẩm, dịch vụ, hoặc tiêu chuẩn đã được kiểm tra, đáp ứng các yêu cầu nhất định và được một cơ quan có thẩm quyền công nhận. Ví dụ, nhãn Energy Star cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng hoặc chứng nhận ISO cho hệ thống quản lý chất lượng đều là các hình thức 'được chấp thuận' mang ý nghĩa đảm bảo chất lượng và uy tín.

Chấp thuận chính thức và Chấp thuận xã hội

'Be approved' không chỉ giới hạn trong các văn bản hay quy trình pháp lý. Nó còn bao gồm cả sự chấp thuận trong các khía cạnh xã hội. Ví dụ, một bộ phim 'be approved' (được khán giả đón nhận tích cực) hoặc một hành vi 'be approved' (được xã hội chấp nhận). Văn hóa phương Tây thường đề cao sự đồng thuận và phê duyệt thông qua các kênh chính thức như bầu cử, quy trình pháp lý, nhưng cũng không kém phần coi trọng sự chấp thuận từ cộng đồng, dư luận xã hội. Điều này thể hiện qua việc các dự án công cộng hay chính sách xã hội cần phải 'được chấp thuận' không chỉ về mặt pháp lý mà còn phải được lòng dân.