be approved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive official permission or agreement; to be considered good or acceptable.
Vietnamese Meaning
Được chấp thuận, được phê duyệt; được coi là tốt hoặc chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal was approved by the board of directors."
"Đề xuất đã được hội đồng quản trị phê duyệt."
-
"Her loan application was finally approved."
"Đơn xin vay của cô ấy cuối cùng đã được duyệt."
-
"The new drug has been approved for use by the FDA."
"Loại thuốc mới đã được FDA chấp thuận cho sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approve | chấp thuận, phê duyệt, đồng ý |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự phê duyệt, sự đồng ý |
| Adjective | approved | đã được chấp thuận, được phê duyệt |
| Adjective | approving | tán thành, đồng tình |
| Adverb | approvingly | một cách tán thành, một cách đồng tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be approved' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh rằng chủ thể nhận được sự đồng ý hoặc cho phép từ một bên khác. Nó thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trang trọng, liên quan đến các quy trình, chính sách hoặc tiêu chuẩn. Khác với 'accept', 'approve' mang tính chính thức và có thẩm quyền hơn.
Prepositions
'be approved of' chỉ sự chấp thuận hoặc tán thành một điều gì đó. Ví dụ: 'The plan was approved of by the committee.' ('be approved by' chỉ đối tượng hoặc người đã chấp thuận điều gì đó. Ví dụ: 'The plan was approved by the manager.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy It is easy to be approved. (Nó dễ dàng được chấp thuận.)
-
difficult It can be difficult to be approved for a loan. (Việc được chấp thuận vay có thể khó khăn.)
-
important It is important that the proposal be approved. (Điều quan trọng là đề xuất phải được chấp thuận.)
-
officially The project was officially approved last week. (Dự án đã được chính thức phê duyệt vào tuần trước.)
-
finally After many revisions, the plan was finally approved. (Sau nhiều lần sửa đổi, kế hoạch cuối cùng đã được chấp thuận.)
-
unanimously The budget was unanimously approved by the committee. (Ngân sách đã được ủy ban chấp thuận nhất trí.)
-
wait We are waiting for the visa application to be approved. (Chúng tôi đang chờ đơn xin thị thực được chấp thuận.)
-
expect She expects her research proposal to be approved soon. (Cô ấy mong đợi đề xuất nghiên cứu của mình sẽ sớm được chấp thuận.)
-
need All major expenses need to be approved by the manager. (Tất cả các chi phí lớn đều cần được quản lý phê duyệt.)
Idioms
-
be given the green light
được bật đèn xanh, được phép tiến hành
"After months of planning, the construction project was finally given the green light."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, dự án xây dựng cuối cùng đã được bật đèn xanh.)
-
be given the stamp of approval
được đóng dấu phê duyệt, được chứng nhận chính thức
"The new safety regulations were given the stamp of approval by the government."
(Các quy định an toàn mới đã được chính phủ chính thức phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be approved
Động từ (dạng bị động)Được chấp thuận, được phê duyệt; được coi là tốt hoặc chấp nhận được.
"The proposal was approved by the board of directors."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was approved by the committee, wasn't it? |
Dự án đã được ủy ban phê duyệt, phải không? |
| Phủ định | Your application wasn't approved due to missing documents, was it? |
Đơn đăng ký của bạn không được chấp thuận do thiếu tài liệu, phải không? |
| Nghi vấn | Approval is necessary for this transaction, isn't it? |
Sự chấp thuận là cần thiết cho giao dịch này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be approved".
