(Top Banner Ad)
be declined
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be declined

UK: /dɪˈklaɪnd/ • US: /dɪˈklaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối bị bác bỏ bị suy giảm sụt giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be refused politely; to be rejected; to decrease or worsen.

Vietnamese Meaning

Bị từ chối một cách lịch sự; bị bác bỏ; bị giảm sút hoặc trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their offer was politely declined."

    "Lời đề nghị của họ đã bị từ chối một cách lịch sự."

  • "His request to leave early was declined."

    "Yêu cầu xin về sớm của anh ấy đã bị từ chối."

  • "The company's profits have been declining in recent months."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong những tháng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline từ chối; suy giảm, sụt giảm
Noun decline sự từ chối; sự suy giảm, sự sụt giảm
Noun declination sự nghiêng, độ lệch; sự từ chối (mang tính trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare (de- 'down' + clinare 'to bend')
Old French
decliner
Middle English
declinen

Cúi Đầu và Đi Xuống

Gốc Latin của 'decline' là 'declinare', kết hợp từ 'de-' (xuống) và 'clinare' (nghiêng, uốn cong). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'nghiêng xuống' hoặc 'dốc xuống', giống như một con đường dốc. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng sang cả nghĩa bóng. Khi bạn 'nghiêng đầu đi' khỏi một lời đề nghị, tức là bạn đang từ chối nó. Từ đó, 'decline' có hai nghĩa chính ngày nay: suy giảm (đi xuống) và từ chối.

Usage Note

Cấu trúc "be declined" thường được sử dụng để diễn tả một lời mời, đề nghị, hoặc cơ hội nào đó bị từ chối. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc tình trạng.

Prepositions

in to

Khi 'decline' mang nghĩa giảm sút thường đi với 'in' (ví dụ: a decline in sales). Khi mang nghĩa từ chối, thường đi với 'to' (ví dụ: He declined to comment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be declined
  • politely be declined
    (bị từ chối một cách lịch sự)
  • flatly be declined
    (bị từ chối thẳng thừng)
  • automatically be declined
    (bị từ chối một cách tự động)
be declined + Preposition
  • for be declined for a reason
    (bị từ chối vì một lý do nào đó)
  • due to be declined due to insufficient funds
    (bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản)
  • by be declined by the committee
    (bị từ chối bởi hội đồng)

Idioms

  • Your card has been declined.

    Thẻ của bạn đã bị từ chối (không thể thanh toán được).

    "I tried to pay for the coffee, but the cashier said, 'I'm sorry, your card has been declined.'"

    (Tôi đã cố trả tiền cà phê, nhưng nhân viên thu ngân nói: 'Tôi xin lỗi, thẻ của bạn đã bị từ chối.')

  • be declined with thanks

    bị từ chối kèm theo lời cảm ơn (dùng để từ chối một cách lịch sự).

    "His generous offer to help was considered but ultimately declined with thanks."

    (Lời đề nghị giúp đỡ hào phóng của anh ấy đã được xem xét nhưng cuối cùng đã bị từ chối kèm theo lời cảm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be declined

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị từ chối một cách lịch sự; bị bác bỏ; bị giảm sút hoặc trở nên tồi tệ hơn.

"Their offer was politely declined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be declined".

Thư Từ Chối Tuyển Dụng Lịch Sự

Ở nhiều nước phương Tây, việc một công ty gửi thư hoặc email chính thức thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn đã bị từ chối ('your application has been declined') được coi là một phép lịch sự trong kinh doanh. Dù đó là tin xấu, việc này thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian và công sức của ứng viên, thay vì để họ chờ đợi mà không có hồi âm.

Điểm Tín Dụng và Việc Bị Từ Chối

Tại các quốc gia như Mỹ, Anh, Canada, điểm tín dụng (credit score) là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nếu đơn xin vay tiền, thế chấp, hoặc thẻ tín dụng của bạn bị từ chối ('is declined'), lý do phổ biến nhất có thể là do điểm tín dụng thấp. Điều này phản ánh một hệ thống tài chính dựa trên lịch sử vay và trả nợ của cá nhân.