be declined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị từ chối một cách lịch sự; bị bác bỏ; bị giảm sút hoặc trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their offer was politely declined."
"Lời đề nghị của họ đã bị từ chối một cách lịch sự."
-
"His request to leave early was declined."
"Yêu cầu xin về sớm của anh ấy đã bị từ chối."
-
"The company's profits have been declining in recent months."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong những tháng gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | từ chối; suy giảm, sụt giảm |
| Noun | decline | sự từ chối; sự suy giảm, sự sụt giảm |
| Noun | declination | sự nghiêng, độ lệch; sự từ chối (mang tính trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be declined" thường được sử dụng để diễn tả một lời mời, đề nghị, hoặc cơ hội nào đó bị từ chối. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc tình trạng.
Prepositions
Khi 'decline' mang nghĩa giảm sút thường đi với 'in' (ví dụ: a decline in sales). Khi mang nghĩa từ chối, thường đi với 'to' (ví dụ: He declined to comment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely be declined (bị từ chối một cách lịch sự)
-
flatly be declined (bị từ chối thẳng thừng)
-
automatically be declined (bị từ chối một cách tự động)
-
for be declined for a reason (bị từ chối vì một lý do nào đó)
-
due to be declined due to insufficient funds (bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản)
-
by be declined by the committee (bị từ chối bởi hội đồng)
Idioms
-
Your card has been declined.
Thẻ của bạn đã bị từ chối (không thể thanh toán được).
"I tried to pay for the coffee, but the cashier said, 'I'm sorry, your card has been declined.'"
(Tôi đã cố trả tiền cà phê, nhưng nhân viên thu ngân nói: 'Tôi xin lỗi, thẻ của bạn đã bị từ chối.')
-
be declined with thanks
bị từ chối kèm theo lời cảm ơn (dùng để từ chối một cách lịch sự).
"His generous offer to help was considered but ultimately declined with thanks."
(Lời đề nghị giúp đỡ hào phóng của anh ấy đã được xem xét nhưng cuối cùng đã bị từ chối kèm theo lời cảm ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be declined
Động từ (dạng bị động)Bị từ chối một cách lịch sự; bị bác bỏ; bị giảm sút hoặc trở nên tồi tệ hơn.
"Their offer was politely declined."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be declined".
