(Top Banner Ad)
be rich
A2
Tính từ + Động từ 'to be' A2 Kinh tế

be rich

UK: /biː rɪtʃ/ • US: /biː rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giàu có trở nên giàu có có nhiều tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money or assets; wealthy.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wants to be rich so he can travel the world."

    "Anh ấy muốn giàu có để có thể đi du lịch khắp thế giới."

  • "Many people dream of being rich."

    "Nhiều người mơ ước trở nên giàu có."

  • "She wasn't born rich, she earned her fortune."

    "Cô ấy không sinh ra đã giàu có, cô ấy đã kiếm được tài sản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun richness Sự giàu có, sự phong phú (chất lượng)
Noun the rich Tầng lớp người giàu (dùng như danh từ số nhiều)
Verb enrich Làm giàu, làm phong phú, bồi bổ
Adverb richly Một cách giàu có, phong phú, hậu hĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*reg-
Proto-Germanic
*rīkijaz
Old English
rīce
Middle English
riche
Modern English
rich

Từ Quyền Lực đến Của Cải

Gốc gác của từ 'rich' (giàu có) ban đầu không liên quan đến tiền bạc, mà là quyền lực và sự thống trị. Từ tiếng Anh cổ 'rīce' có nghĩa là 'quyền lực, người cai trị, hoặc vương quốc'. Nó xuất phát từ gốc PIE *reg-, có nghĩa là 'cai trị'. Theo thời gian, những người có quyền lực (người cai trị) thường là những người nắm giữ tài sản lớn, vì vậy ý nghĩa của từ này dần chuyển dịch sang 'giàu có về vật chất'.

Usage Note

Cụm từ 'be rich' diễn tả trạng thái sở hữu nhiều của cải vật chất. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tài sản đáng kể, như tiền bạc, bất động sản hoặc cổ phiếu. Khác với 'wealthy', 'rich' đôi khi mang sắc thái chỉ sự giàu có vật chất đơn thuần, trong khi 'wealthy' có thể ám chỉ sự giàu có về cả vật chất lẫn tinh thần. 'Affluent' trang trọng hơn và thường dùng để chỉ một nhóm người có thu nhập cao. 'Well-off' là một cách nói giảm nhẹ, hàm ý không giàu nhưng đủ sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How rich)
  • immensely to be immensely rich
    (giàu có vô cùng, cực kỳ giàu có)
  • unbelievably to be unbelievably rich
    (giàu một cách khó tin)
  • filthy to be filthy rich
    (giàu nứt đố đổ vách (thường mang tính suồng sã))
  • suddenly to suddenly be rich
    (bất ngờ trở nên giàu có)
Describing Inherited Wealth
  • born to be born rich
    (sinh ra trong gia đình giàu có, ngậm thìa vàng)
  • die to die rich
    (chết trong sự giàu có)

Idioms

  • rich beyond your wildest dreams

    Giàu có hơn mọi sự tưởng tượng (vượt xa cả những điều mơ ước điên rồ nhất)

    "Winning the lottery made him rich beyond his wildest dreams."

    (Trúng số khiến anh ấy giàu có hơn mọi sự tưởng tượng.)

  • the rich list

    Danh sách những người giàu nhất (thường được các tạp chí công bố)

    "She consistently ranks high on the annual rich list."

    (Cô ấy liên tục đứng thứ hạng cao trong danh sách những người giàu nhất hàng năm.)

  • to get rich quick

    Làm giàu nhanh chóng (thường ám chỉ các kế hoạch thiếu bền vững hoặc phi thực tế)

    "He fell for a scam trying to get rich quick."

    (Anh ấy dính vào một vụ lừa đảo khi cố gắng làm giàu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be rich

Tính từ + Động từ 'to be'
Lật mặt

Có nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.

"He wants to be rich so he can travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rich".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền chặt chẽ với việc 'be rich'. Nó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công tài chính và địa vị xã hội cao thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Mục tiêu cuối cùng của giấc mơ này thường là đạt được sự giàu có và an toàn tài chính.

Self-Made vs. Inherited Wealth

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa tài sản tự thân lập nghiệp (self-made) và tài sản được thừa kế (inherited). Người 'tự thân lập nghiệp' thường được tôn trọng hơn vì họ được coi là đã xây dựng cơ đồ từ con số 0. Ngược lại, người giàu nhờ thừa kế đôi khi bị coi là ít xứng đáng hơn, mặc dù cả hai đều 'be rich'.