be rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wants to be rich so he can travel the world."
"Anh ấy muốn giàu có để có thể đi du lịch khắp thế giới."
-
"Many people dream of being rich."
"Nhiều người mơ ước trở nên giàu có."
-
"She wasn't born rich, she earned her fortune."
"Cô ấy không sinh ra đã giàu có, cô ấy đã kiếm được tài sản của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be rich' diễn tả trạng thái sở hữu nhiều của cải vật chất. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tài sản đáng kể, như tiền bạc, bất động sản hoặc cổ phiếu. Khác với 'wealthy', 'rich' đôi khi mang sắc thái chỉ sự giàu có vật chất đơn thuần, trong khi 'wealthy' có thể ám chỉ sự giàu có về cả vật chất lẫn tinh thần. 'Affluent' trang trọng hơn và thường dùng để chỉ một nhóm người có thu nhập cao. 'Well-off' là một cách nói giảm nhẹ, hàm ý không giàu nhưng đủ sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immensely to be immensely rich (giàu có vô cùng, cực kỳ giàu có)
-
unbelievably to be unbelievably rich (giàu một cách khó tin)
-
filthy to be filthy rich (giàu nứt đố đổ vách (thường mang tính suồng sã))
-
suddenly to suddenly be rich (bất ngờ trở nên giàu có)
-
born to be born rich (sinh ra trong gia đình giàu có, ngậm thìa vàng)
-
die to die rich (chết trong sự giàu có)
Idioms
-
rich beyond your wildest dreams
Giàu có hơn mọi sự tưởng tượng (vượt xa cả những điều mơ ước điên rồ nhất)
"Winning the lottery made him rich beyond his wildest dreams."
(Trúng số khiến anh ấy giàu có hơn mọi sự tưởng tượng.)
-
the rich list
Danh sách những người giàu nhất (thường được các tạp chí công bố)
"She consistently ranks high on the annual rich list."
(Cô ấy liên tục đứng thứ hạng cao trong danh sách những người giàu nhất hàng năm.)
-
to get rich quick
Làm giàu nhanh chóng (thường ám chỉ các kế hoạch thiếu bền vững hoặc phi thực tế)
"He fell for a scam trying to get rich quick."
(Anh ấy dính vào một vụ lừa đảo khi cố gắng làm giàu nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be rich
Tính từ + Động từ 'to be'Có nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.
"He wants to be rich so he can travel the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rich".
