be wrecked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was completely wrecked in the accident."
"Chiếc xe đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ tai nạn."
-
"His career was wrecked by the scandal."
"Sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."
-
"The storm wrecked havoc on the coastal towns."
"Cơn bão tàn phá các thị trấn ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be wrecked' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể (như xe cộ, tàu thuyền, nhà cửa) sau một tai nạn hoặc sự kiện gây tổn thất lớn. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của một người (kiệt sức, suy sụp).
Trong nghĩa bóng, 'be wrecked' diễn tả trạng thái kiệt quệ, suy sụp hoàn toàn. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với 'tired' hay 'exhausted'. Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực sau một trải nghiệm khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be wrecked (bị phá hủy hoàn toàn / hoàn toàn kiệt sức)
-
absolutely be wrecked (thực sự kiệt quệ / say mèm)
-
badly be wrecked (bị hư hỏng nặng nề)
-
totally be wrecked (hoàn toàn mệt lử / say bí tỉ)
-
be wrecked by the storm (bị cơn bão phá hủy)
-
be wrecked on the rocks (bị đắm do đâm vào đá)
-
be wrecked from lack of sleep (kiệt sức vì thiếu ngủ)
-
be wrecked after the party (mệt lử / say mèm sau bữa tiệc)
Idioms
-
be a nervous wreck
ở trong trạng thái suy sụp thần kinh, cực kỳ lo lắng và căng thẳng.
"Before his big presentation, he was a nervous wreck."
(Trước buổi thuyết trình quan trọng, anh ấy đã vô cùng căng thẳng.)
-
be a complete wreck
ở trong tình trạng rất tồi tệ, có thể là về thể chất (rất mệt), tinh thần (rất buồn) hoặc ngoại hình (luộm thuộm).
"After working for 14 hours straight, I was a complete wreck."
(Sau khi làm việc liên tục 14 tiếng, tôi mệt rã rời.)
-
look like a wreck
trông rất mệt mỏi, ốm yếu hoặc nhếch nhác.
"She just got off a 15-hour flight and looked like a wreck."
(Cô ấy trông phờ phạc sau khi vừa xuống máy bay từ chuyến bay 15 tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be wrecked
Động từ (dạng bị động)Bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.
"The car was completely wrecked in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wrecked".
